FC Lausanne-Sport
Switzerland
Thứ hạng VĐQG Thuỵ Sĩ
FC Lausanne-Sport đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội tại VĐQG Thuỵ Sĩ, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -8
Kết quả gần đây
Vị trí của FC Lausanne-Sport mùa 26/27
FC Lausanne-Sport xếp thứ 12 trong số 12 đội tại VĐQG Thuỵ Sĩ. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Vị trí FC Lausanne-Sport so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ FC Lausanne-Sport tới FC Lugano ở ngôi đầu là 19 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Phong độ gần đây của FC Lausanne-Sport
Lần ra sân gần đây nhất đưa FC Lausanne-Sport tới kết quả thua FC Lugano 0-4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 3 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
FC Lausanne-Sport chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Lausanne-Sport thắng 0 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 4 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 11 bàn thua.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của FC Lausanne-Sport
FC Lausanne-Sport đang trông nhiều vào Florent Mollet, người đã ghi 2 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Anh ra sân 9 trận mùa 26/27.
Sân nhà và giải đấu của FC Lausanne-Sport
Sân nhà của FC Lausanne-Sport, đội bóng Thụy Sĩ, là Stade de la Tuiliere. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 12.544 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là Lausanne.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Lausanne-Sport
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước FC Lausanne-Sport mùa 26/27. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
FC Lausanne-Sport đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp tại VĐQG Thuỵ Sĩ, FC Lausanne-Sport gặp FC St. Gallen 1879 trên sân khách ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Castella | Thủ môn | Switzerland |
| 2 | Brandon Soppy | Hậu vệ | France |
| 3 | Tyler Fredricson | Hậu vệ | England |
| 4 | Étienne Youte Kinkoue | Hậu vệ | France |
| 5 | Dircssi Ngonzo | Hậu vệ | Switzerland |
| 6 | Theo Bergvall | Hậu vệ | Sweden |
| 7 | Alban Ajdini | Tiền đạo | Kosovo |
| 9 | Enzo Molebe | Tiền đạo | France |
| 10 | Olivier Custodio | Tiền vệ | Switzerland |
| 11 | Nathan Butler-Oyedeji | Tiền đạo | England |
| 16 | Nicky Beloko | Tiền vệ | Switzerland |
| 17 | Seydou Traore | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 18 | Morgan Poaty | Hậu vệ | Congo Republic |
| 20 | Hamza Abdallah | Hậu vệ | Comoros |
| 22 | Thomas Cordier | Hậu vệ | France |
| 27 | Beyatt Lekoueiry | Tiền vệ | Mauritania |
| 31 | Nicolas Cozza | Hậu vệ | France |
| 47 | Papa Souleymane N'Diaye | Tiền vệ | Switzerland |
| 51 | Ibrahim Bah Mendes | Tiền đạo | Switzerland |
| 54 | Rodolfo Lippo | Hậu vệ | Finland |
| 61 | Emilien Grosso | Thủ môn | Switzerland |
| 71 | Abdou Karim Sow | Hậu vệ | Switzerland |
| 77 | Levy Nene | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 78 | Omar Janneh | Tiền đạo | Spain |
| 80 | Sekou Kone | Hậu vệ | Mali |
| 88 | Koba Koindredi | Tiền vệ | New Caledonia |
| 90 | Melvin Mastil | Thủ môn | Algeria |
| 91 | Florent Mollet | Tiền vệ | France |