FC Lausanne-Sport vs Servette FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Marco Burch Servette FC
- 7,7 Miroslav Stevanović Servette FC
- 7,6 Morgan Poaty FC Lausanne-Sport
Thông tin trận
FC Lausanne-Sport vs Servette FC: những chỉ số đáng đọc
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 3 và 4 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về FC Lausanne-Sport. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt.
Trận FC Lausanne-Sport gặp Servette FC kết thúc thế nào?
Trận đấu ở vòng 8 VĐQG Thuỵ Sĩ giữa hai đội khép lại với vỏn vẹn 1 bàn thắng. Tỷ số chung cuộc là 0-1. Sân đấu là Stade de la Tuiliere.
Diễn biến trận FC Lausanne-Sport vs Servette FC
Không bàn thắng nào được ghi trong bốn mươi lăm phút đầu. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 52.
Phong độ của FC Lausanne-Sport và Servette FC trước trận
Trước trận này, FC Lausanne-Sport có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Servette FC thua FC St. Gallen 1879 0-2. Lần ra sân liền trước, FC Lausanne-Sport thua FC Vaduz 1-3.
Cá nhân nổi bật của FC Lausanne-Sport và Servette FC
Marco Burch nhận điểm số cao nhất trận với 7,9. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Lịch sử đối đầu FC Lausanne-Sport và Servette FC
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,9 bàn mỗi trận. FC Lausanne-Sport ghi 41 bàn qua các lần gặp, Servette FC ghi 36. Cặp đấu này đã có 27 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Ba điểm này giữ Servette FC ở vị trí thứ 8 với 10 điểm. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -8 và -2. Bảng đấu gồm 12 đội.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu FC Lausanne-Sport và Servette FC
Quả phạt đền ở phút 52 thay đổi thế trận của Servette FC. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.20 | 3.65 | 2.05 |
| Nhà cái 2 | 3.32 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.25 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.13 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.11 | 3.60 | 2.08 |
| Nhà cái 10 | 3.35 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.20 | 3.65 | 2.15 |
| Nhà cái 13 | 3.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nhà cái 14 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.10 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.34 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.44 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.78 (kèo giảm) | 3.21 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.85 | 3.65 | 2.23 |
| Nhà cái 21 | 3.25 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 3.50 | 2.08 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 10.00 |
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.03 | 13.00 |
| Nhà cái 5 | 1.02 | 13.00 |
| Nhà cái 7 | 1.02 | 10.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 12.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.20 | 4.33 |
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.20 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.20 | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.22 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.23 (kèo tăng) | 4.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.15 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.33 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.62 | 2.25 |
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.75 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.56 | 2.23 |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.16 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.55 | 1.50 |
| Nhà cái 2 | 2.57 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.70 | 1.44 |
| Nhà cái 7 | 2.88 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.78 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.48 | 1.47 |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.44 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.35 |
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.64 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.49 | 2.40 |
| Nhà cái 21 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.00 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.60 | 1.11 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.20 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.45 (kèo tăng) | 1.33 |
| Đồng thuận | 3.45 | 1.31 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.85 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.95 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.95 | 1.38 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.43 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.50 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.46 | 1.52 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.99 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.01 | 1.78 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.74 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.74 | 2.05 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.55 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.39 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.33 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.37 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.37 | 3.00 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.45 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.70 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.65 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 | 1.22 | 1.33 |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 1.29 | 1.30 |
| Nhà cái 5 | 1.73 | 1.25 | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.71 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.57 | 1.23 | 1.36 |
| Nhà cái 21 | 1.67 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.30 |
| Đồng thuận | 1.70 | 1.27 | 1.30 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.43 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.45 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.50 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.20 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.34 | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.34 | 2.90 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.64 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.68 | 2.02 |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.11 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.95 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.99 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.06 | 1.65 |
| Đồng thuận | 1.99 | 1.76 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.43 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.49 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.60 | 1.40 |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.48 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
91 F. Mollet -
51 I. B. Mendes -
5 D. Ngonzo -
11 N. Butler-Oyedeji -
20 H. Abdallah -
1 T. Castella -
47 P. S. N'Diaye -
17 S. Traoré -
7 A. Ajdini
-
17 H. Mendes -
77 T. Ouattara -
21 J. Karlsson -
20 J. N. Simo -
44 L. Rieder -
34 T. Allix -
14 L. Njoh -
42 I. Izquierdo -
36 T. Lopes
Chơi hay nhất
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
FC Lausanne-Sport
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 Melvin Mastil TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 0 | 3 |
| 71 Abdou Karim Sow C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 52/57 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Étienne Youte Kinkoue HV | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/47 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Nicolas Cozza HV | 75' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 55/62 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Dircssi Ngonzo HV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/22 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Hamza Abdallah HV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Morgan Poaty TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 35/41 | 3 | 3 | 0 |
| 80 Sekou Kone TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 46/51 | 2 | 2 | 0 |
| 88 Koba Koindredi TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Theo Bergvall TV | 60' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Florent Mollet TV DB | 30' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 25/27 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Enzo Molebe TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 23/25 | 2 | 1 | 0 |
| 78 Omar Janneh TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 11/16 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Levy Nene TĐ | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 1/4 | 12/17 | 1 | 0 | 0 |
| 51 Ibrahim Bah Mendes TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/12 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Nathan Butler-Oyedeji TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Servette FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edvinas Gertmonas TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/24 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Marco Burch HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 44/46 | 1 | 3 | 0 |
| 4 Steve Rouiller C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 39/43 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Bradley Mazikou HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 38/43 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Quentin Maceiras HV | 75' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Houboulang Mendes HV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Pedro Naressi TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 0 | 2 | 0 |
| 28 David Douline TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Miroslav Stevanović TV | 85' | 7,7 | 0 | 0 | 1/3 | 21/25 | 2 | 2 | 0 |
| 22 Mathis Lambourde TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 7/12 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Jarell Njike Simo TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Kingstone Mutandwa TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/4 | 7/13 | 0 | 0 | 0 |
| 27 David Datro Fofana TĐ | 75' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Tiemoko Ouattara TĐ DB | 15' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Jesper Karlsson TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (27 trận)
- 13/05/2026 Servette FC 2-0 FC Lausanne-Sport
- 15/02/2026 FC Lausanne-Sport 3-3 Servette FC
- 15/01/2026 Servette FC 0-1 FC Lausanne-Sport
- 30/10/2025 FC Lausanne-Sport 1-3 Servette FC
- 24/05/2025 Servette FC 3-3 FC Lausanne-Sport
- 02/03/2025 FC Lausanne-Sport 0-1 Servette FC
- 03/11/2024 FC Lausanne-Sport 1-0 Servette FC
- 28/09/2024 Servette FC 1-0 FC Lausanne-Sport
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.