
Miroslav Stevanović
Tiền vệ ·
Servette FC
Miroslav Stevanović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Miroslav Stevanović đã ra sân 9 trận cho Servette FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Servette FC trong hồ sơ là 24/07/2017. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Servette FC
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 24/07/2017
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Miroslav Stevanović
Miroslav Stevanović đã chơi 9 trận với 811 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ. Mùa này anh tích luỹ 1,46 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 9 Trận
- 811 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,46 xG
- 1,64 xA
- 20 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,79 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Miroslav Stevanović
Miroslav Stevanović thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Bosnia và Herzegovina của Servette FC. Anh mang áo số 9 tại Servette FC. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Servette FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Miroslav Stevanović các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Miroslav Stevanović tích luỹ 451 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | BSC Young Boys | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 16-09 | FC Thun | 2–4 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | FC Lausanne-Sport | 0–1 | 85 | 0/0 | 7,7 |
| 06-09 | FC St. Gallen 1879 | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 03-09 | FC Lugano | 1–0 | 96 | 0/0 | 6,2 |
Miroslav Stevanović đã khoác áo những đội nào?
Miroslav Stevanović có tên trong danh sách thi đấu của Servette FC nhiều nhất, 269 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 60 bàn, 293 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại FK Vojvodina.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Servette FC | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 3038 | 4 | 16 | 7,39 |
| Servette FC | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 2941 | 9 | 7 | 7,37 |
| FK Vojvodina | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Servette FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Servette FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 510 | 0 | 1 | 7,07 |
| Servette FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Servette FC | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 37 | 3106 | 14 | 7 | 7,18 |
| Servette FC | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 38 | 3179 | 14 | 10 | 7,45 |
| Servette FC | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 31 | 2531 | 4 | 5 | 7,27 |
| Servette FC | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 2393 | 5 | 6 | 7,41 |
| Servette FC | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 2912 | 8 | 7 | 7,31 |
| Elche | 13/14 | La Liga | 6 | 121 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 12/13 | La Liga | 13 | 111 | 0 | 0 | — |
| Servette FC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Servette FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Servette FC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,00 |
| Servette FC | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Servette FC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 345 | 0 | 0 | 7,32 |
| Servette FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 89 | 0 | 1 | 7,05 |
| Servette FC | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 198 | 0 | 1 | 6,80 |
| Servette FC | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 552 | 1 | 2 | 7,14 |
| Bosnia & Herzegovina | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 334 | 0 | 0 | 6,55 |
| Servette FC | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 7 | 631 | 1 | 0 | 6,93 |
| Bosnia & Herzegovina | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Miroslav Stevanović qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Miroslav Stevanović là ngày 01/01/2010, khi anh đầu quân cho FK Borac Banja Luka — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Servette FC ngày 24/07/2017 từ FK Željezničar theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh có 9 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 269 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 59 bàn và 61 kiến tạo cho Servette FC. Trong đội hình Servette FC, anh khoác áo số 9, có hợp đồng tới 30/06/2027.
FK Vojvodina đón anh ngày 01/07/2010. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Sevilla đón anh ngày 02/01/2013 từ FK Vojvodina theo mức phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 60 bàn cùng 61 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 293 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Servette FC, với 14 bàn và 10 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 34.
Lịch sử chuyển nhượng Miroslav Stevanović
Dữ liệu chuyển nhượng của Miroslav Stevanović gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Sevilla với 1,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Không công bố |
| 30/6/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2010 | — | FK Borac Banja Luka | Không công bố |
| 30/6/2010 | FK Borac Banja Luka | — | Không công bố |
| 1/7/2010 | — | FK Vojvodina | Không công bố |
| 2/1/2013 | FK Vojvodina | Sevilla | 1,5 triệu EUR |
| 5/7/2013 | Sevilla | Elche | Cho mượn |
| 30/1/2014 | Elche | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2014 | Sevilla | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Deportivo Alavés | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2014 | Sevilla | No team | Không công bố |
| 18/12/2014 | No team | ETO FC Győr | Không công bố |
| 10/9/2015 | ETO FC Győr | GS Ergotelis Irakliou Kritis | Tự do |
| 27/1/2016 | GS Ergotelis Irakliou Kritis | FK Željezničar | Tự do |
| 24/7/2017 | FK Željezničar | Servette FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Miroslav Stevanović
- Miroslav Stevanović ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Miroslav Stevanović ghi 1 bàn sau 9 trận.
- Miroslav Stevanović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Miroslav Stevanović đang thuộc biên chế Servette FC, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Miroslav Stevanović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Miroslav Stevanović 36 tuổi (sinh ngày 29/07/1990), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu Servette FC
Cập nhật lần cuối: 11:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.