
Koba Koindredi
Tiền vệ ·
FC Lausanne-Sport
Các thương vụ chuyển nhượng của Koba Koindredi
Koba Koindredi gia nhập Valencia theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/01/2022. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 2,7 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2022 | Valencia Mestalla U21 | Valencia | Không công bố |
| 25/8/2022 | Valencia | Real Oviedo | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Real Oviedo | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2023 | Valencia | Estoril Praia | Cho mượn |
| 29/1/2024 | Estoril Praia | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2024 | Valencia | Estoril Praia | 3,0 triệu EUR |
| 31/1/2024 | Estoril Praia | Sporting CP | 4,3 triệu EUR |
| 6/9/2024 | Sporting CP | FC Lausanne-Sport | Cho mượn |
| 30/6/2025 | FC Lausanne-Sport | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Sporting CP | Basel | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Basel | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2026 | Sporting CP | FC Lausanne-Sport | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Koba Koindredi
Câu chuyện sự nghiệp của Koba Koindredi trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới FC Lausanne-Sport ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Lausanne-Sport bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ Sporting CP. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 6 kiến tạo sau 35 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Lausanne-Sport. Hồ sơ hiện tại ở FC Lausanne-Sport ghi anh mang áo số 88 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở Valencia tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/01/2022, lúc anh rời Valencia Mestalla U21 sang Valencia, năm anh bước sang tuổi 21. Ở Valencia, dữ liệu ghi cho anh 51 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 22/23. Ngày 31/01/2024, anh chuyển từ Estoril Praia sang Sporting CP, phí 4,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 22 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting CP. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha cùng Valencia, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn cùng 11 kiến tạo. Tổng cộng anh có 203 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Lausanne-Sport, với 1 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Koba Koindredi thuộc biên chế CLB nào?
Koba Koindredi đang khoác áo FC Lausanne-Sport ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/09/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thuỵ Sĩ.
- Câu lạc bộ
- FC Lausanne-Sport
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Koba Koindredi là ai?
Ở tuổi 24, Koba Koindredi đang là tiền vệ trong đội hình FC Lausanne-Sport. Anh mang áo số 88 tại FC Lausanne-Sport.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/10/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- New Caledonia
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- FC Lausanne-Sport
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Koba Koindredi
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Koba Koindredi ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 40 phút.
- 4 Trận
- 159 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,10 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Phong độ Koba Koindredi các trận vừa qua
Koba Koindredi chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 4 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,57.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Lugano | 0–4 | 72 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Servette FC | 0–1 | 60 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | FC Vaduz | 3–1 | 18 | 0/0 | 6,7 |
| 02-09 | FC Thun | 0–0 | 9 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Koba Koindredi qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Koba Koindredi là 19/20 tại Valencia. Số liệu từng mùa cộng dồn: 6 bàn, 203 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting CP | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 82 | 0 | 0 | 6,70 |
| Basel | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 1182 | 2 | 1 | 6,80 |
| FC Lausanne-Sport | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 1972 | 1 | 6 | 7,10 |
| Estoril Praia | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 570 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sporting CP | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 35 | 0 | 0 | 6,77 |
| Valencia | 22/23 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 24 | 196 | 0 | 0 | 6,51 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 17 | 20 | 0 | 0 | 6,35 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 273 | 0 | 0 | 6,64 |
| Basel | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,90 |
| Estoril Praia | — | Taça da Liga | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,55 |
| Estoril Praia | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 30 | 0 | 0 | 6,90 |
| Basel | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Lausanne-Sport | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 3 | 87 | 0 | 0 | 6,57 |
| Real Oviedo | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 26 | 928 | 1 | 2 | 6,87 |
| Valencia | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 316 | 1 | 1 | 6,88 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 199 | 1 | 0 | 7,33 |
| Real Oviedo | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 106 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Koba Koindredi
- Koba Koindredi ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận Koba Koindredi có 0 bàn qua 4 trận.
- Koba Koindredi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Koba Koindredi đang thuộc biên chế FC Lausanne-Sport, mang áo số 88 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Koba Koindredi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Koba Koindredi 24 tuổi (sinh ngày 27/10/2001), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu FC Lausanne-Sport
Cập nhật lần cuối: 10:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.