Ponte Preta
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paulista A1: Regular season
Ponte Preta đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 1 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ponte Preta xếp hạng ra sao?
Ponte Preta xếp thứ 20 trong số 20 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 22 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Ponte Preta
Ponte Preta kém America Mineiro ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đầu bảng Vila Nova đang hơn 41 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
Ponte Preta: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Ponte Preta lấy Estádio Moisés Lucarelli ở Campinas, São Paulo làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 17.728 vé. Đội thường được gọi ngắn là PON.
Số bàn thắng và bàn thua của Ponte Preta
Trung bình mỗi trận Ponte Preta ghi 0,6 bàn và nhận 2,1 bàn. Đội đang có hiệu số −45. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 20.
Ponte Preta gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Ponte Preta là Criciuma, đá ngày 1/11/2026. Quãng nghỉ trước trận là 33 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Guilherme Viana | Thủ môn | |
| 2 | Julio | Hậu vệ | |
| 3 | Lucas Cunha | Hậu vệ | |
| 4 | Diego Leão | Hậu vệ | |
| 5 | Rodrigo Souza | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Jonathan | Hậu vệ | |
| 8 | Karl | Tiền vệ | |
| 8 | André Lima | Tiền vệ | |
| 8 | Nicolas Silva | Tiền vệ | |
| 9 | Joao Damiao | Tiền đạo | |
| 10 | Élvis | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | Denis | Tiền vệ | |
| 13 | Diego Porfírio | Hậu vệ | |
| 14 | Danilo Barcelos | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Gabriel Caran | Hậu vệ | |
| 15 | Lucas Justen | Hậu vệ | |
| 15 | Kawann | Hậu vệ | |
| 15 | Ryan Andrade | Tiền vệ | |
| 16 | Juan | Tiền vệ | |
| 16 | Ribeiro Vitor | Tiền đạo | |
| 16 | M. Souza | Hậu vệ | |
| 16 | Martins Guilherme | Hậu vệ | |
| 17 | Miguel | Tiền vệ | |
| 18 | David da Hora | Tiền đạo | |
| 19 | Jonathan Cafú | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Thevyn | Tiền đạo | |
| 20 | Murilo | Tiền đạo | |
| 20 | G. Cicala | Tiền vệ | |
| 21 | C. Coelho | Tiền đạo | |
| 23 | S. Palacios | Hậu vệ | |
| 30 | Vinicius Ferrari | Thủ môn | |
| 32 | Kevyson | Hậu vệ | |
| 32 | C. Vinicius | Tiền vệ | |
| 32 | Felipe Di Mauro | Hậu vệ | |
| 35 | Gustavo Lopes | Tiền vệ | |
| 44 | Gustavo Almeida | Hậu vệ |