Londrina vs Ponte Preta
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,4 Herbert Londrina
- 8,6 João Vitor Londrina
- 7,9 Vitinho Londrina
Thông tin trận
Nhìn lại trận Londrina vs Ponte Preta
Londrina thắng Ponte Preta 6-0 trong một thế trận gần như một chiều. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 3-0. Trận đấu diễn ra trên sân Estadio Vitorino Goncalves Dias ở Londrina.
Londrina và Ponte Preta chơi thế nào qua các chỉ số?
Hai đội đưa bóng trúng đích 10 và 4 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Trọng tài rút 3 thẻ vàng. Londrina kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Herbert là cái tên được nhắc nhiều nhất bên phía Londrina với 2 pha lập công. Có 3 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Londrina bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng São Bernardo 2-1, thua Operário-PR 1-2 và hoà Juventude 0-0. Lần ra sân liền trước, Londrina thắng São Bernardo 2-1. Trước chuyến đi này, Ponte Preta thua Sport Recife 0-2.
Cặp đấu này đã có những gì?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 11 lần với 6 chiến thắng cho Londrina và 5 cho Ponte Preta. Tổng bàn thắng đối đầu là 16 cho Londrina và 14 cho Ponte Preta. Hai đội là chỗ quen mặt với 11 lần chạm trán.
Thứ hạng và điểm số của Londrina, Ponte Preta
Londrina đã đá 30 trận tại Hạng Hai Brazil và đang thứ 18. Quỹ điểm của Londrina là 28 sau 30 vòng. Ponte Preta có 13 điểm sau 29 trận.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Quãng cuối trận có tới 2 bàn thắng, đủ để đảo mọi tính toán trước đó.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 71%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo tăng) | 5.05 (kèo giảm) | 9.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.33 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.30 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.29 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.32 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.28 | 5.05 | 9.03 |
| Nhà cái 12 | 1.29 (kèo tăng) | 5.40 | 9.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.33 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) | 9.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.33 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.15 | 5.05 | 9.20 |
| Nhà cái 19 | 1.27 | 5.10 | 8.40 |
| Nhà cái 21 | 1.15 | 5.05 | 9.20 |
| Nhà cái 23 | 1.32 (kèo tăng) | 5.51 (kèo giảm) | 9.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.28 | 4.72 | 7.62 |
| Nhà cái 26 | 1.32 | 4.90 (kèo giảm) | 9.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.30 (kèo tăng) | 5.00 | 8.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 5.00 | 9.04 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 11.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.01 (kèo giảm) | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 12.20 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 | 3.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.20 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.20 | 4.10 |
| Nhà cái 23 | 1.24 (kèo tăng) | 4.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.13 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.68 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.75 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.71 | 2.14 |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.12 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.66 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 8 | 2.75 | 1.40 |
| Nhà cái 23 | 2.93 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.81 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo giảm) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 5 | 2.07 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.18 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.12 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.08 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.07 (kèo giảm) | 1.69 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 2.05 | 1.70 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.66 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.05 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 8.10 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.07 | 1.02 |
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.25 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.80 (kèo giảm) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 6.25 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.25 | 1.06 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.89 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.90 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.89 | 1.07 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.50 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.20 (kèo giảm) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.50 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.50 | 1.08 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.98 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.98 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.98 | 1.17 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.25 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.20 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.25 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.23 | 1.27 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.00 | 1.37 |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.32 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.56 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.65 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.56 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.80 (kèo giảm) | 1.41 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.56 | 1.42 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.18 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.13 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.30 (kèo giảm) | 1.59 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.16 | 1.60 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.92 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.86 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.90 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.90 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.92 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.01 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.90 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.90 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.80 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo tăng) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.66 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.78 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.00 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.43 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.48 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.43 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.55 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.48 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo tăng) | 2.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.33 (kèo tăng) | 2.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 2.83 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 26 | 1.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.25 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.15 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.25 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.07 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.04 (kèo tăng) | 6.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.90 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 1.13 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.05 | 1.18 | 3.50 |
| Nhà cái 6 | 1.06 (kèo tăng) | 1.14 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.04 | 1.11 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.01 | 1.09 | 3.00 |
| Nhà cái 27 | 1.07 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 1.13 | 3.30 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.08 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.08 (kèo tăng) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.10 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.09 (kèo tăng) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.09 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.10 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.10 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.10 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.08 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.08 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.60 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.07 | 5.41 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 3.49 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.49 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.48 | 2.57 |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.54 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.78 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.76 | 1.99 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.17 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.22 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.61 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
2 N. Paraíba -
27 G. Cachoeira -
8 L. Marques -
22 Artur -
7 Vitinho -
1 Luan -
33 Kevyn -
15 G. Lacerda -
32 J. Tavares -
96 T. Cantanhede -
23 William Pottker -
9 Gilberto
-
2 J. d. Oliveira - 7 E. Ferreira
-
5 R. de Souza -
19 Denis -
1 G. Viana -
16 M. Souza -
4 D. Leão -
13 Diego Porfirio -
15 G. Caran -
35 G. Telles -
9 T. D. A. Souza - 32 F. D. Mauro
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Londrina
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Kozlinski TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/31 | 1 | 0 | 4 |
| 4 Wallace Reis C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 75/80 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Caio Rodrigues HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Heron HV | 66' | 7,3 | 0 | 1 | 0/2 | 18/23 | 2 | 1 | 0 |
| 2 Nino Paraíba HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 1 | 1 | 0 |
| 75 Kauê Leonardo HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Artur HV DB | 24' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 20 João Vitor TV | 90' | 8,6 | 1 | 0 | 3/6 | 39/46 | 3 | 0 | 0 |
| 77 Guilherme Portuga TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/4 | 48/55 | 2 | 0 | 0 |
| 28 Herbert TV | 75' | 9,4 | 2 | 1 | 3/5 | 18/24 | 3 | 0 | 0 |
| 17 João Andrade TV | 65' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Tarik TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 41/44 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Lucas Marques TV DB | 25' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Igor Bahia TĐ | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/4 | 10/16 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Guilherme Cachoeira TĐ DB | 25' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Vitinho TĐ DB | 15' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Ponte Preta
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Vinicius Ferrari Andreoli TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Lucas Cunha HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 1/1 | 35/39 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Sergio Palacios HV | 90' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Gustavo Almeida HV | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Jonathan da Cruz Silva HV | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Julio de Oliveira HV DB | 35' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 2 | 0 |
| 8 André Lima TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 40/43 | 1 | 2 | 0 |
| 18 David da Hora TV | 66' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Danilo Barcelos C TV | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 2/2 | 12/18 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Miguel Morais TV | 55' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Murilo TV | 55' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Rodrigo de Souza TV DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Denis TV DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Brandão TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/4 | 8/10 | 4 | 0 | 0 |
| Manu | 35' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (11 trận)
- 19/05/2026 Ponte Preta 1-4 Londrina
- 26/08/2023 Ponte Preta 1-0 Londrina
- 15/05/2023 Londrina 3-0 Ponte Preta
- 24/09/2022 Londrina 0-2 Ponte Preta
- 12/06/2022 Ponte Preta 1-2 Londrina
- 16/11/2021 Londrina 2-1 Ponte Preta
- 12/08/2021 Ponte Preta 2-1 Londrina
- 09/10/2019 Ponte Preta 3-1 Londrina
+ 2 trận khác