Wolfsberger AC
Austria
Thứ hạng VĐQG Áo
Wolfsberger AC đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội tại VĐQG Áo, với 5 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Wolfsberger AC thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Wolfsberger AC thua SV Ried 1-4 trên sân khách. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Wolfsberger AC đang đứng thứ mấy?
Wolfsberger AC mới có 12 điểm sau 9 vòng. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Khoảng cách của Wolfsberger AC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Wolfsberger AC nằm giữa SV Lafnitz và Allerheiligen. Đội đầu bảng Velden đang hơn 7 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Hồ sơ đội bóng Wolfsberger AC
Wolfsberger AC lấy Lavanttal Arena ở Wolfsberg làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là WOL. Khán đài có 9.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Wolfsberger AC
Cán cân bàn thắng bại của Wolfsberger AC đang là −1. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Gütlbauer | Thủ môn | Austria |
| 2 | Boris Matić | Tiền vệ | Serbia |
| 3 | Austin Harrison Uzondu | Hậu vệ | Nigeria |
| 6 | Raffael Behounek | Hậu vệ | Austria |
| 7 | Luca Hassler | Tiền vệ | Austria |
| 8 | Simon Piesinger | Tiền vệ | Austria |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo | Albania |
| 10 | Donis Avdijaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 11 | Aaron Sky Schwarz | Tiền vệ | Austria |
| 12 | Lior Gliklich | Thủ môn | Israel |
| 15 | Cheick Mamadou Diabate | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 17 | Marco Schabauer | Tiền đạo | Austria |
| 18 | Michael Schweiger | Tiền vệ | Austria |
| 19 | Otar Mamageishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 20 | Thorsten Schriebl | Tiền vệ | Austria |
| 21 | David Skubl | Thủ môn | Austria |
| 22 | Veljko Vukojević | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | Phillip Verhounig | Tiền đạo | Austria |
| 24 | Mickael Dosso | Tiền đạo | Denmark |
| 25 | Adama Drame | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 30 | Marco Sulzner | Tiền vệ | Austria |
| 31 | Fabian Wohlmuth | Hậu vệ | Austria |
| 32 | Markus Pink | Tiền đạo | Austria |
| 34 | Emmanuel Agyemang | Tiền vệ | Ghana |
| 35 | Matteo Kitz | Hậu vệ | Austria |
| 36 | Dominik Fitz | Tiền đạo | Austria |
| 37 | Nicolas Wimmer | Hậu vệ | Austria |
| 49 | Sankara Karamoko | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 70 | David Đurić | Hậu vệ | Serbia |
| 77 | René Renner | Tiền vệ | Austria |