Wolfsberger AC vs LASK
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 8,8 Fabian Wohlmuth Wolfsberger AC
- 8,5 Xavier Mbuyamba LASK
- 7,9 Andrés Andrade LASK
Thông tin trận
Wolfsberger AC vs LASK VĐQG Áo: kết quả
Màn ngược dòng của LASK khép lại với tỷ số 3-1 trước Wolfsberger AC. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-0. Sân đấu là Lavanttal-Arena.
Các bàn thắng đến như thế nào?
LASK kéo trận đấu về thế cân bằng ở phút 54. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Khoảnh khắc quyết định Wolfsberger AC vs LASK
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Phong độ của Wolfsberger AC và LASK trước trận
Chuỗi kết quả trước đó của LASK là thắng SCR Altach 3-0, thắng Celtic 4-1 và thua Celtic 0-3. Trước chuyến đi này, LASK thắng SCR Altach 3-0. Lần ra sân liền trước, Wolfsberger AC hoà Grazer AK 1902 0-0.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Số cú dứt điểm nghiêng về LASK với 25 lần so với 7. Trận đấu ghi nhận 5 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 4 thẻ vàng.
Thứ hạng và điểm số của Wolfsberger AC, LASK
Wolfsberger AC thuộc nhóm tranh suất trụ hạng trong khi LASK nằm ở nhóm tranh vô địch. Hiệu số hiện tại nghiêng về LASK. Bảng đấu gồm 12 đội.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
20 T. Schriebl -
36 D. Fitz -
32 M. Pink -
11 A. S. Schwarz -
23 P. Verhounig -
12 L. Gliklich -
70 D. Đurić -
7 L. Hassler -
34 E. Agyemang
-
2 G. Bello -
18 A. Schöpf -
29 F. Flecker -
47 J. Ilk -
45 N. Kane -
33 T. Schützenauer -
52 C. Kebe -
21 M. Verhaeghe -
3 M. Freckleton
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
2 đường chuyền tạo cơ hội
Wolfsberger AC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Gütlbauer TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/33 | 0 | 0 | 3 |
| 8 Simon Piesinger C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Matteo Kitz HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 0 | 5 | 0 |
| 6 Raffael Behounek HV | 2' | 3,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Fabian Wohlmuth TV | 90' | 8,8 | 1 | 0 | 1/1 | 15/24 | 1 | 5 | 0 |
| 30 Marco Sulzner TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/20 | 0 | 4 | 0 |
| 19 Otar Mamageishvili TV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 15/22 | 0 | 0 | 0 |
| 77 René Renner TV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Thorsten Schriebl TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 2 | 0 |
| 36 Dominik Fitz TV DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Aaron Sky Schwarz TV DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Giacomo Vrioni TĐ | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Donis Avdijaj TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 8/14 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Marco Schabauer TĐ | 65' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 9/12 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Markus Pink TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Phillip Verhounig TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
LASK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Jungwirth TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 | 1 |
| 4 Xavier Mbuyamba HV | 90' | 8,5 | 1 | 0 | 1/2 | 77/87 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Andrés Andrade HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/4 | 83/93 | 2 | 0 | 0 |
| 43 Alemão HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 78/86 | 0 | 0 | 0 |
| 2 George Bello HV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 21/26 | 0 | 2 | 0 |
| 47 Jonas Ilk HV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Melayro Bogarde TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 48/55 | 2 | 0 | 0 |
| 30 Sascha Horvath C TV | 88' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 62/70 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Kasper Jørgensen TV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 1/3 | 28/30 | 3 | 0 | 0 |
| 25 Yvan Dibango TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Alessandro Schöpf TV DB | 34' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 21/23 | 0 | 1 | 0 |
| 45 Nael Kane TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Christoph Lang TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 14/21 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Moses Usor TĐ | 88' | 6,4 | 0 | 1 | 0/4 | 26/30 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Krystof Daněk TĐ | 56' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Florian Flecker TĐ DB | 19' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 12/16 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.