
Alessandro Schöpf
Tiền vệ ·
LASK
Câu chuyện thi đấu của Alessandro Schöpf, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alessandro Schöpf thuộc biên chế LASK, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh rời FC Bayern München U19 sang Bayern München II, năm anh tròn 18 tuổi. FC Bayern München đón anh ngày 01/01/2014 từ Bayern München II. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến FC Schalke 04 ngày 07/01/2016 từ 1. FC Nürnberg với phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 177 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn cùng 7 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Bundesliga trong màu áo FC Schalke 04, khi anh có 6 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 20 bàn cùng 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 305 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 56 trận cho Austria, kèm 3 bàn. Anh đến LASK ngày 01/07/2026 từ Wolfsberger AC theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Áo ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo LASK. Tại LASK, anh khoác áo số 18 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Alessandro Schöpf
Hồ sơ sự nghiệp của Alessandro Schöpf trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 20 bàn và 305 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Schalke 04 | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,20 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 486 | 1 | 0 | 6,57 |
| Wolfsberger AC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 298 | 1 | 0 | 6,90 |
| Arminia Bielefeld | 21/22 | Bundesliga | 32 | 2404 | 1 | 0 | 6,87 |
| FC Schalke 04 | 20/21 | Bundesliga | 29 | 945 | 0 | 0 | 6,31 |
| FC Schalke 04 | 19/20 | Bundesliga | 25 | 1436 | 0 | 1 | 6,47 |
| FC Schalke 04 | 18/19 | Bundesliga | 18 | 1003 | 1 | 0 | 6,57 |
| FC Schalke 04 | 17/18 | Bundesliga | 24 | 804 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 30 | 2038 | 6 | 2 | 6,79 |
| FC Schalke 04 | 15/16 | Bundesliga | 16 | 469 | 3 | 1 | 6,59 |
| FC Bayern München | 13/14 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| LASK | 26/27 | VĐQG Áo | 6 | 219 | 1 | 0 | 6,87 |
| Austria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vancouver Whitecaps | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 9 | 344 | 0 | 0 | 6,47 |
| Vancouver Whitecaps | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 1832 | 1 | 0 | 6,69 |
| Vancouver Whitecaps | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 35 | 2043 | 1 | 1 | 6,82 |
| Wolfsberger AC | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolfsberger AC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 179 | 0 | 0 | 6,55 |
| Austria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 31 | 0 | 0 | 6,47 |
| Austria | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Austria | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 77 | 1 | 0 | 6,80 |
| Austria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 82 | 1 | 0 | 6,67 |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 87 | 0 | 0 | 6,45 |
| Austria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 4 | 180 | 1 | 2 | 7,15 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 4 | 284 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 1 | 0 | 6,77 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 180 | 2 | 1 | 8,15 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 2 | 149 | 0 | 1 | 7,20 |
| LASK | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alessandro Schöpf
Alessandro Schöpf là tiền vệ người Áo 32 tuổi, hiện khoác áo LASK. Trong đội hình LASK, anh mặc áo 18. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 7/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- LASK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Alessandro Schöpf đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Alessandro Schöpf thuộc biên chế LASK, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 775 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 18.
Chỉ số mùa 26/27 của Alessandro Schöpf
Alessandro Schöpf đã chơi 6 trận với 219 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Áo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,84. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,87.
- 6 Trận
- 219 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,84 xG
- 0,26 xA
- 4 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Alessandro Schöpf thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Alessandro Schöpf thi đấu 196 phút, trung bình 39 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,94.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | SK Sturm Graz | 2–1 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 01-09 | Wolfsberger AC | 1–3 | 34 | 1/0 | 7,3 |
| 29-08 | SCR Altach | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 14-08 | SV Ried | 4–1 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 09-08 | FK Austria Wien | 0–2 | 14 | 0/0 | 6,4 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Alessandro Schöpf
Giá trị chuyển nhượng của Alessandro Schöpf được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 775 nghìn EUR khi đang ở LASK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | FC Bayern München U19 | Bayern München II | Không công bố |
| 1/1/2014 | Bayern München II | FC Bayern München | Không công bố |
| 1/7/2014 | FC Bayern München | 1. FC Nürnberg | 400 nghìn EUR |
| 7/1/2016 | 1. FC Nürnberg | FC Schalke 04 | 5,0 triệu EUR |
| 19/7/2021 | FC Schalke 04 | Arminia Bielefeld | Tự do |
| 3/8/2022 | Arminia Bielefeld | Vancouver Whitecaps | Tự do |
| 6/2/2025 | Vancouver Whitecaps | Wolfsberger AC | Tự do |
| 1/7/2026 | Wolfsberger AC | LASK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Alessandro Schöpf
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Alessandro Schöpf có 56 trận trong màu áo Austria.
Austria 56 trận 3 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alessandro Schöpf
- Alessandro Schöpf hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alessandro Schöpf đang thuộc biên chế LASK, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alessandro Schöpf bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alessandro Schöpf 32 tuổi (sinh ngày 07/02/1994), cao 178 cm.
- Alessandro Schöpf ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, Alessandro Schöpf ghi 1 bàn sau 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Áo · Lịch thi đấu LASK
Cập nhật lần cuối: 12:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.