
Donis Avdijaj
Tiền vệ ·
Wolfsberger AC
Donis Avdijaj: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Donis Avdijaj là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ FC Schalke 04 U19 sang FC Schalke 04 — năm anh tròn 18 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Bundesliga cùng FC Schalke 04, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ ghi cho anh 19 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo FC Schalke 04. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 16/17. Trabzonspor đón anh ngày 08/07/2019 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 27 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan ở Willem II Tilburg là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ở SK Sturm Graz, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 12 bàn cùng 9 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 123 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 11 trận trong màu áo Kosovo. Giai đoạn đang diễn ra tại Wolfsberger AC bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ TSV Hartberg dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Áo, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 kiến tạo sau 9 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Wolfsberger AC. Trong đội hình Wolfsberger AC, anh mang áo số 10, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Donis Avdijaj
Các đội Donis Avdijaj từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Zürich, SK Sturm Graz, FC Schalke 04 và 6 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 12 bàn, 123 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở FC Schalke 04.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Zürich | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 11 | 353 | 0 | 0 | 6,59 |
| SK Sturm Graz | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 107 | 0 | 0 | 7,00 |
| Trabzonspor | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 322 | 0 | 0 | 6,27 |
| FC Zürich | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 78 | 1 | 0 | 6,65 |
| Roda JC Kerkrade | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 13 | 943 | 3 | 2 | 6,78 |
| Trabzonspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 262 | 1 | 1 | 6,34 |
| FC Zürich | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 4 | 43 | 0 | 0 | 6,45 |
| Heart of Midlothian | 19/20 | VĐQG Scotland | 5 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolfsberger AC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Emmen | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 11 | 245 | 0 | 0 | 6,38 |
| Willem II Tilburg | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 15 | 1258 | 4 | 2 | 6,79 |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 13 | 294 | 2 | 0 | 6,65 |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolfsberger AC | 26/27 | VĐQG Áo | 7 | 357 | 0 | 4 | 6,67 |
| Wolfsberger AC | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 74 | 0 | 0 | 6,30 |
| Kosovo | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Donis Avdijaj
Sinh ngày 25/08/1996, Donis Avdijaj là tiền vệ và hiện thuộc Wolfsberger AC. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Kosovo.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 25/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Wolfsberger AC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Donis Avdijaj
Donis Avdijaj đã ra sân 7 trận cho Wolfsberger AC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 530 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Wolfsberger AC hiện thi đấu tại VĐQG Áo theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Wolfsberger AC
- Giải đấu
- VĐQG Áo
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Donis Avdijaj
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Áo, Donis Avdijaj đóng góp 0 bàn và 4 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,67. Trung bình anh thi đấu 51 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 357 Phút
- 0 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 0,60 xG
- 0,86 xA
- 7 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Donis Avdijaj
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Donis Avdijaj 0 bàn và 3 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,82.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | SV Ried | 4–1 | 45 | 0/1 | 7,4 |
| 12-09 | SK Rapid Wien | 0–3 | 16 | 0/0 | 6,6 |
| 01-09 | LASK | 1–3 | 65 | 0/1 | 6,9 |
| 29-08 | Grazer AK 1902 | 0–0 | 20 | 0/0 | 6,5 |
| 15-08 | SC Austria Lustenau | 2–1 | 67 | 0/1 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Donis Avdijaj
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Donis Avdijaj là từ FC Schalke 04 U19 sang FC Schalke 04 ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 530 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | FC Schalke 04 U19 | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 13/1/2015 | FC Schalke 04 | SK Sturm Graz | Không công bố |
| 30/6/2016 | SK Sturm Graz | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 15/1/2018 | FC Schalke 04 | Roda JC Kerkrade | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Roda JC Kerkrade | FC Schalke 04 | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2018 | FC Schalke 04 | Willem II Tilburg | Tự do |
| 18/3/2019 | Willem II Tilburg | No team | Không công bố |
| 8/7/2019 | No team | Trabzonspor | Không công bố |
| 20/1/2020 | Trabzonspor | Heart of Midlothian | Tự do |
| 1/7/2020 | Heart of Midlothian | No team | Không công bố |
| 12/11/2020 | No team | FC Emmen | Không công bố |
| 31/1/2021 | FC Emmen | AEL Limassol | Tự do |
| 29/8/2021 | AEL Limassol | TSV Hartberg | Tự do |
| 1/8/2022 | TSV Hartberg | FC Zürich | Cho mượn |
| 25/1/2023 | FC Zürich | TSV Hartberg | Cho mượn |
| 30/6/2023 | TSV Hartberg | FC Zürich | Cho mượn |
| 30/8/2023 | FC Zürich | TSV Hartberg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | TSV Hartberg | Wolfsberger AC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Donis Avdijaj khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Donis Avdijaj có 11 trận cho Kosovo.
Kosovo 11 trận 0 bàn Lần gần nhất: 20/11/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Donis Avdijaj
- Donis Avdijaj hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Donis Avdijaj đang thuộc biên chế Wolfsberger AC, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Donis Avdijaj bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Donis Avdijaj 30 tuổi (sinh ngày 25/08/1996), cao 173 cm.
- Donis Avdijaj ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Donis Avdijaj ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Áo và ghi 0 bàn và có 4 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Áo · Lịch thi đấu Wolfsberger AC
Cập nhật lần cuối: 12:52 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.