SV Ried vs Wolfsberger AC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 8,4 Isaac Thelin SV Ried
- 8,1 Ante Bajić SV Ried
- 8,0 Philipp Pomer SV Ried
Thông tin trận
SV Ried vs Wolfsberger AC: kết quả chung cuộc
SV Ried và Wolfsberger AC tạo ra một trận đấu 5 bàn, kết thúc 4-1. Trận đấu diễn ra trên sân Josko Arena ở Ried im Innkreis. Đây là trận thuộc vòng 7.
Mạch bàn thắng của SV Ried và Wolfsberger AC
Bàn cuối cùng của trận thuộc về M. Kitz ở phút 87. Hiệp một có 3 trong tổng số 5 bàn. S. Schwab ghi bàn trên chấm phạt đền phút 40.
Số liệu nổi bật trận SV Ried vs Wolfsberger AC
Hai đội đưa bóng trúng đích 11 và 5 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Số thẻ vàng của trận là 7. Khung thành Wolfsberger AC bị thử thách 7 lần.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Wolfsberger AC tới sân với 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Wolfsberger AC thua SK Rapid Wien 0-3. SV Ried hoà Red Bull Salzburg 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Bảng xếp hạng VĐQG Áo sau trận
SV Ried thuộc nhóm tranh vô địch trong khi Wolfsberger AC nằm ở nhóm tranh suất trụ hạng. Hiệu số hiện tại nghiêng về SV Ried. Giải xếp 12 đội trên cùng một bảng.
Khoảnh khắc quyết định SV Ried vs Wolfsberger AC
Quãng cuối trận có tới 2 bàn thắng, đủ để đảo mọi tính toán trước đó.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.56 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 | 2.30 |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 6 | 1.55 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 8 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.56 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.55 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.57 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.95 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 6.60 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.95 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.95 | 1.05 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.49 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.50 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.50 | 1.05 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.05 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 5.80 (kèo tăng) | 1.09 |
| Nhà cái 11 | 6.05 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.05 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.29 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.30 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.30 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.34 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.20 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.55 | 1.27 |
| Nhà cái 11 | 3.34 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.75 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.44 | 1.26 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.04 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.04 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.40 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.07 | 1.29 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.59 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.55 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.65 (kèo giảm) | 1.43 |
| Nhà cái 11 | 2.59 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.75 (kèo giảm) | 1.42 |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.43 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.16 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.16 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.25 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.35 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.58 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.91 | 1.80 |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.93 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.96 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.93 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.00 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.91 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.80 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.66 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.72 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.06 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.45 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.45 | 2.60 |
| Nhà cái 11 | 1.43 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.45 | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.45 | 2.65 |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.65 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.31 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.38 | 3.00 |
| Nhà cái 14 | 1.40 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.99 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.30 | 3.45 |
| Nhà cái 14 | 1.33 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.30 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.14 (kèo tăng) | 4.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.44 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.09 | 5.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo tăng) | 6.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 6.38 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo tăng) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.20 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 9 | 1.07 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.02 (kèo tăng) | 7.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.05 | 7.35 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.63 |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.47 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.45 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.45 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.47 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.47 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.44 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.55 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 J. Boguo -
19 T. L. Jensen -
92 I. Thelin -
4 L. Malicsek -
9 N. P. Sissoko -
77 F. Wimmer -
7 O. Sorg -
33 A. Goiginger -
21 T. Kusanovic
-
34 E. Agyemang -
7 L. Hassler -
10 D. Avdijaj -
49 S. Karamoko -
20 T. Schriebl -
12 L. Gliklich -
70 D. Đurić -
11 A. S. Schwarz -
17 M. Schabauer
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
SV Ried
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Andreas Leitner C TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/42 | 0 | 0 | 4 |
| 28 Samuel Johansen Chukwudi HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 49/57 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Dejan Radonjic HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Oliver Steurer HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 43/52 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Lukas Malicsek HV DB | 11' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Philipp Pomer TV | 90' | 8,0 | 0 | 1 | 1/2 | 26/29 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Yusuf Maart TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 44/50 | 4 | 0 | 0 |
| 8 Martin Rasner TV | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Stefan Schwab TV | 69' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 31/38 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Tobias Lund Jensen TV DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Ante Bajić TĐ | 83' | 8,1 | 1 | 1 | 3/3 | 12/19 | 3 | 0 | 0 |
| 47 Evan Eghosa TĐ | 69' | 7,7 | 1 | 0 | 2/4 | 8/9 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Jaedin Rhodes TĐ | 55' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Joris Boguo TĐ DB | 35' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 92 Isaac Thelin TĐ DB | 21' | 8,4 | 1 | 0 | 1/1 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Niama Pape Sissoko TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
Wolfsberger AC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Gütlbauer TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 30/39 | 0 | 0 | 7 |
| 35 Matteo Kitz HV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 36/42 | 1 | 4 | 0 |
| 8 Simon Piesinger C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 43/48 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Raffael Behounek HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/33 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Fabian Wohlmuth TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 33/37 | 7 | 2 | 0 |
| 77 René Renner TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 30/34 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Marco Sulzner TV | 87' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 29/37 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Dominik Fitz TV | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 34/50 | 6 | 2 | 0 |
| 10 Donis Avdijaj TV DB | 45' | 7,4 | 0 | 1 | 0/2 | 11/12 | 3 | 0 | 0 |
| 34 Emmanuel Agyemang TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Luca Hassler TV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Otar Mamageishvili TV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Thorsten Schriebl TV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Phillip Verhounig TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 8/14 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Markus Pink TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 49 Sankara Karamoko TĐ DB | 19' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.