Huddersfield Town vs Oxford United
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Joe Taylor Huddersfield Town
- 8,3 Derensili Sanches Fernandes Huddersfield Town
- 7,9 Sam Long Oxford United
Trận Huddersfield Town gặp Oxford United kết thúc thế nào?
Trận cầu nhiều bàn thắng nghiêng về Huddersfield Town với tỷ số 3-1. Sân đấu là Accu Stadium. Cặp đấu nằm ở vòng 4.
Diễn biến trận Huddersfield Town vs Oxford United
B. Radulović mở tỷ số cho Huddersfield Town ở phút 56. J. Taylor ghi 2 bàn trong trận này. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai đội cộng lại tung ra 29 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Thủ môn Oxford United phải cứu thua 6 lần. Trận đấu ghi nhận 11 cơ hội rõ rệt.
Trước trận, Huddersfield Town và Oxford United đang chơi ra sao?
Oxford United tới sân với 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Oxford United thắng Stevenage 2-1. Huddersfield Town thắng Cambridge United 2-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Joe Taylor dứt điểm nhiều nhất trận, 10 lần và 5 trong số đó đi trúng đích. Khung thành Oxford United bị thử thách liên tục suốt trận.
Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh sau trận
Cả hai đã đi qua 7 vòng đấu tại Hạng Ba Anh. Giải xếp 24 đội trên cùng một bảng. Huddersfield Town có 12 điểm sau 7 trận.
Lịch sử đối đầu Huddersfield Town và Oxford United
Tính cả trận này, hai đội gặp nhau 1 lần và Oxford United chưa thắng trận nào. Huddersfield Town ghi 3 bàn qua các lần gặp, Oxford United ghi 1.
Bước ngoặt của trận Huddersfield Town vs Oxford United
Bàn gỡ hoà ở phút 70 kéo trận đấu sang một hướng khác. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.71 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.66 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.68 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.64 | 3.85 | 4.54 |
| Nhà cái 12 | 1.69 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.73 | 3.90 | 4.70 |
| Nhà cái 16 | 1.67 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.50 |
| Nhà cái 17 | 1.70 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.71 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.69 (kèo giảm) | 3.86 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.70 (kèo tăng) | 4.08 (kèo tăng) | 4.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.69 (kèo tăng) | 3.49 (kèo tăng) | 4.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.73 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.70 | 3.89 | 4.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 14.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.04 | 12.00 |
| Nhà cái 6 | 1.02 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 11.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 12.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.00 |
| Nhà cái 6 | 1.20 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.22 (kèo giảm) | 4.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.19 | 4.10 |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.10 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.64 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.68 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.69 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.66 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.13 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.80 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.54 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.36 |
| Nhà cái 6 | 2.70 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.52 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.72 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.63 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.42 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.63 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.66 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.63 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.60 (kèo giảm) | 1.01 |
| Đồng thuận | 9.60 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 7.20 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.15 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.45 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.00 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.45 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.45 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.05 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.05 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 5.25 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.05 | 1.12 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.65 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.30 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.65 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.75 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.37 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.35 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.50 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.41 | 1.26 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.75 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.40 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.51 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.45 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.50 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.49 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.20 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.20 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.20 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.65 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.88 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.85 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.83 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.85 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.89 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.68 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.10 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.47 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.44 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.50 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.25 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.24 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.35 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.18 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.84 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.35 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 6.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.07 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.12 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.90 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 7.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.01 (kèo tăng) | 8.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.90 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 8.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 | 1.22 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 1.23 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 1.29 | 1.91 |
| Nhà cái 6 | 1.14 (kèo giảm) | 1.22 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.20 | 1.20 | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.13 (kèo tăng) | 1.18 (kèo tăng) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.17 (kèo giảm) | 1.21 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.20 | 1.25 | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 1.22 | 2.05 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.29 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.31 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.28 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.25 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 3.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.11 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.15 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 4.50 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 2.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.27 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.30 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.56 | 2.36 |
| Nhà cái 24 | 1.45 (kèo giảm) | 2.48 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.42 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.89 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.73 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.35 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.12 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.24 | 1.56 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
18 D. Kasumu -
11 A. Fletcher -
27 J. Smith-Sway -
26 G. Sebine -
33 N. Tzanev -
5 J. Low -
2 L. Sørensen
-
4 K. Andrews -
19 G. O'Donkor -
27 L. Snowden -
30 P. Kioso -
41 M. Marriott -
6 M. Helik -
32 L. Sibley
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
2 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
6 lần cứu thua
Huddersfield Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matthew Young TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/28 | 0 | 0 | 1 |
| 12 Radinio Balker HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 25/31 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Ibane Bowat HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 24/27 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Murray Wallace HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/49 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Jay Smith-Sway HV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Ryan Ledson C TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 1/3 | 20/27 | 2 | 2 | 0 |
| 22 Ilias Bronkhorst TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Marcus Harness TV | 78' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 18/25 | 4 | 2 | 0 |
| 8 Archie Collins TV | 63' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 2 | 0 | 0 |
| 18 David Kasumu TV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Derensili Sanches Fernandes TĐ | 90' | 8,3 | 0 | 2 | 2/4 | 23/29 | 5 | 1 | 0 |
| 9 Joe Taylor TĐ | 88' | 8,4 | 2 | 0 | 5/10 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Bojan Radulović TĐ | 63' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 6/10 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Ashley Fletcher TĐ DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 26 George Sebine TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 1 | 0 |
Oxford United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Simon Eastwood TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/39 | 0 | 0 | 6 |
| 2 Sam Long HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 84/92 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Ciaron Brown HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 72/82 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Jack Currie HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 1 | 5 | 0 |
| 15 Brodie Spencer HV | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Peter Kioso HV DB | 19' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Siriki Dembélé TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Cameron Brannagan C TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 72/84 | 0 | 0 | 0 |
| 57 Mo Missanga TV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Tyler Goodrham TV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 17/25 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Jamie McDonnell TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Kai Andrews TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mark Harris TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 16/22 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Gatlin O'Donkor TĐ DB | 28' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Leo Snowden TĐ DB | 27' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 10/13 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 02/09/2026 Huddersfield Town 3-1 Oxford United
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.