
Marcus Harness
Tiền vệ ·
Huddersfield Town
Marcus Harness: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Huddersfield Town, CLB hiện tại, hồ sơ của Marcus Harness còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Burton Albion tại Hạng Tư Anh ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh gia nhập Burton Albion, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Burton Albion được ghi bằng 1 kiến tạo sau 141 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ipswich Town đón anh ngày 15/07/2022 từ Portsmouth với phí 700 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn và 6 kiến tạo sau 97 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Portsmouth, khi anh có 11 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 49 bàn và 36 kiến tạo. Anh có 518 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Huddersfield Town, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Ipswich Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 55 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 6 kiến tạo cho Huddersfield Town. Hồ sơ hiện tại ở Huddersfield Town ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Marcus Harness
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Marcus Harness là 13/14 tại Burton Albion. Số liệu từng mùa cộng dồn: 49 bàn, 518 lần có tên trong danh sách. Riêng Burton Albion chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Burton Albion | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 24 | 195 | 0 | 1 | 6,58 |
| Ipswich Town | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,40 |
| Derby County | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2368 | 4 | 3 | 6,76 |
| Ipswich Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 41 | 966 | 4 | 1 | 6,76 |
| Burton Albion | 13/14 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 14/15 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 17/18 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 15/16 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 18/19 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 19/20 | Hạng Ba Anh | 35 | 1670 | 6 | 5 | 6,85 |
| Portsmouth | 20/21 | Hạng Ba Anh | 46 | 3616 | 7 | 8 | 6,78 |
| Portsmouth | 21/22 | Hạng Ba Anh | 42 | 3265 | 11 | 6 | 6,88 |
| Ipswich Town | 22/23 | Hạng Ba Anh | 43 | 1910 | 6 | 2 | 6,72 |
| Huddersfield Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 44 | 3279 | 7 | 6 | 6,91 |
| Huddersfield Town | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 559 | 1 | 0 | 7,04 |
| Huddersfield Town | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 19/20 | FA Cup | 5 | 157 | 0 | 0 | 5,95 |
| Portsmouth | 20/21 | FA Cup | 3 | 300 | 1 | 1 | 7,63 |
| Portsmouth | 21/22 | FA Cup | 2 | 83 | 1 | 0 | 8,00 |
| Ipswich Town | 22/23 | FA Cup | 3 | 60 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ipswich Town | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | — | Carabao Cup | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,07 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,90 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,40 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 4 | 278 | 0 | 3 | 6,88 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,80 |
| Huddersfield Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Marcus Harness
Marcus Harness là tiền vệ 30 tuổi đang chơi cho Huddersfield Town. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ireland. Marcus Harness chào đời 24/02/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Huddersfield Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marcus Harness
Marcus Harness thuộc biên chế Huddersfield Town, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 775 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Huddersfield Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Marcus Harness
7 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho Marcus Harness 1 bàn sau 559 phút. xG mùa này của anh dừng ở 1,26. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,04.
- 7 Trận
- 559 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,26 xG
- 1,17 xA
- 9 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,04 Điểm trung bình
Marcus Harness thi đấu thế nào gần đây?
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Marcus Harness 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 77 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Bromley | 2–1 | 63 | 0/0 | 7,3 |
| 12-09 | Mansfield Town | 0–0 | 79 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | Notts County | 1–1 | 63 | 1/0 | 7,5 |
| 01-09 | Oxford United | 3–1 | 78 | 0/0 | 7,3 |
| 29-08 | Cambridge United | 1–2 | 101 | 0/0 | 6,6 |
Marcus Harness chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Marcus Harness được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 775 nghìn EUR khi đang ở Huddersfield Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Burton Albion sang Ilkeston FC theo dạng cho mượn ngày 07/08/2015.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | Burton Albion | Không công bố |
| 7/8/2015 | Burton Albion | Ilkeston FC | Cho mượn |
| 1/11/2015 | Ilkeston FC | Burton Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 27/11/2015 | Burton Albion | Aldershot Town | Cho mượn |
| 2/1/2016 | Aldershot Town | Burton Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2017 | Burton Albion | Port Vale | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Port Vale | Burton Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2019 | Burton Albion | Portsmouth | Không công bố |
| 15/7/2022 | Portsmouth | Ipswich Town | 700 nghìn EUR |
| 30/8/2024 | Ipswich Town | Derby County | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Derby County | Ipswich Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Ipswich Town | Huddersfield Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marcus Harness
- Marcus Harness đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Huddersfield Town là CLB hiện tại của Marcus Harness, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Marcus Harness bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marcus Harness 30 tuổi (sinh ngày 24/02/1996), cao 182 cm.
- Marcus Harness có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận Marcus Harness có 1 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Huddersfield Town
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.