SK Beveren vs Sint-Truidense VV
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Chris Lokesa SK Beveren
- 7,9 Jearl Margaritha SK Beveren
- 7,7 Christian Brüls SK Beveren
Thông tin trận
Trận SK Beveren gặp Sint-Truidense VV kết thúc thế nào?
SK Beveren thắng Sint-Truidense VV 2-0 trong một thế trận gần như một chiều. Trận đấu diễn ra trên sân Freethielstadion ở Beveren. Đây là trận thuộc vòng 6.
SK Beveren và Sint-Truidense VV chơi thế nào qua các chỉ số?
Hai đội cộng lại tung ra 22 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Tổng cộng 3 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 2.
Mạch bàn thắng của SK Beveren và Sint-Truidense VV
Bàn cuối cùng của trận thuộc về J. Margaritha ở phút 55. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 52.
SK Beveren vs Sint-Truidense VV: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Chuỗi kết quả trước đó của Sint-Truidense VV là thắng RAAL La Louvière 4-0, thua Royale Union Saint-Gilloise 0-3 và thắng Royal Antwerp FC 4-1. Sint-Truidense VV thắng RAAL La Louvière 4-0 ở lần ra sân liền trước. SK Beveren thắng Oud-Heverlee Leuven 3-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 14 lần với 5 chiến thắng cho SK Beveren và 6 cho Sint-Truidense VV. SK Beveren ghi 20 bàn qua các lần gặp, Sint-Truidense VV ghi 23. Hai đội là chỗ quen mặt với 14 lần chạm trán.
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ sau trận
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 1 điểm, nghiêng về SK Beveren. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. SK Beveren có 9 điểm sau 7 trận.
Bước ngoặt của trận SK Beveren vs Sint-Truidense VV
Quả phạt đền ở phút 52 thay đổi thế trận của SK Beveren. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.09 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.90 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.80 (kèo giảm) | 3.60 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.00 | 3.60 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nhà cái 10 | 3.16 | 3.45 | 2.18 |
| Nhà cái 11 | 3.05 (kèo giảm) | 3.35 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.00 | 3.60 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nhà cái 13 | 3.05 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.00 | 3.45 | 2.25 |
| Nhà cái 16 | 3.00 | 3.60 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nhà cái 17 | 2.63 | 3.68 | 2.10 |
| Nhà cái 18 | 2.89 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.14 (kèo giảm) | 3.46 (kèo tăng) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.83 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.05 | 3.60 | 2.12 |
| Nhà cái 24 | 2.75 (kèo giảm) | 3.50 | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.51 | 2.21 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.02 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 17.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.17 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.17 | 5.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.30 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.25 | 1.57 |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.57 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 | 2.50 |
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 4 | 1.50 | 2.50 |
| Nhà cái 5 | 1.47 | 2.50 |
| Nhà cái 7 | 1.49 (kèo tăng) | 2.58 |
| Nhà cái 8 | 1.45 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.47 | 2.45 |
| Nhà cái 14 | 1.48 (kèo giảm) | 2.55 |
| Nhà cái 15 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 |
| Nhà cái 22 | 1.47 | 2.45 |
| Nhà cái 23 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.50 | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.50 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.40 (kèo tăng) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.40 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.70 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.70 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.80 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.72 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.29 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.40 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 5.50 (kèo giảm) | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.45 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.85 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.20 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.40 | 1.17 |
| Nhà cái 19 | 4.95 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 5.00 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.82 | 1.17 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.55 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.50 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.52 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.85 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.40 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.61 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.55 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.50 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.51 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.22 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.18 (kèo tăng) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.67 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.79 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.95 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.65 | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.63 (kèo giảm) | 2.10 |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.61 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.63 (kèo giảm) | 2.10 |
| Nhà cái 23 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.65 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.17 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.45 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.63 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.29 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.27 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.25 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.24 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.22 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.80 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.20 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.22 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.19 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.95 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.14 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.12 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.33 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.07 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.70 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 7.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.05 (kèo giảm) | 7.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.60 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.67 | 1.30 | 1.36 |
| Đồng thuận | 1.67 | 1.30 | 1.36 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.12 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.20 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.15 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 |
| Nhà cái 19 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 |
| Nhà cái 23 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.05 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.67 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
24 A. Verschueren -
8 F. Slegers -
84 J. L. Tshiolola -
77 S. Keller -
48 J. T. Robatsch -
2 D. Thompson -
34 C. Konaté -
14 L. Kuavita -
92 L. Mertens
-
11 N. Mbuku -
23 J. Pupe -
77 O. Diouf -
99 S. Shinkawa -
21 M. Lendfers -
27 J. K. Mbambi -
4 K. Takai -
18 N. Ishiwatari -
33 A. Diriken
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
SK Beveren
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Johannes Schenk TM | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/34 | 0 | 0 |
| 35 Yoni Gomis HV | 95' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 37/43 | 0 | 2 |
| 31 Bruno Godeau HV | 95' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 29/30 | 0 | 1 |
| 21 Laurent Jans C HV | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 1 |
| 4 Christophe Janssens HV | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 2 | 0 |
| 17 Jearl Margaritha TV | 95' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 21/27 | 1 | 1 |
| 22 Christian Brüls TV | 95' | 7,7 | 0 | 1 | 1/2 | 42/53 | 3 | 1 |
| 18 Sieben Dewaele TV | 95' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 3 |
| 44 Cheick Oumar Condé TV | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 20/30 | 0 | 1 |
| 5 Chris Lokesa TV | 79' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 14/18 | 0 | 1 |
| 24 Arno Verschueren TV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 9/14 | 1 | 1 |
| 8 Ferre Slegers TV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 1 |
| 9 Moise Kaboré TĐ | 64' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 14/18 | 0 | 3 |
Sint-Truidense VV
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Léo Kokubo TM | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 0 | 3 |
| 26 Visar Musliu C HV | 95' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 71/78 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Taiga Hata HV | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 37/43 | 2 | 2 | 0 |
| 60 Robert-Jan Vanwesemael HV | 95' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 45/54 | 1 | 4 | 0 |
| 22 Wolke Janssens HV | 69' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 61/66 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Joedrick Pupe HV DB | 26' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Ryan Merlen TV | 95' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 50/58 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Abdoulaye Sissako TV | 95' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 51/66 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Ilias Sebaoui TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 41/50 | 2 | 2 | 0 |
| 38 Kaito Matsuzawa TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 20/20 | 1 | 1 | 0 |
| 71 Ryotaro Araki TV | 57' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 27/29 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Shion Shinkawa TV DB | 6' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Samed Baždar TĐ | 95' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 15/24 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Nathanaël Mbuku TĐ DB | 38' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 20/24 | 2 | 1 | 0 |
| 77 Oumar Diouf TĐ DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 07/04/2021 SK Beveren 2-4 Sint-Truidense VV
- 28/11/2020 Sint-Truidense VV 1-1 SK Beveren
- 26/12/2019 SK Beveren 1-0 Sint-Truidense VV
- 15/09/2019 Sint-Truidense VV 1-1 SK Beveren
- 10/02/2019 Sint-Truidense VV 2-1 SK Beveren
- 19/08/2018 SK Beveren 2-2 Sint-Truidense VV
- 21/01/2018 SK Beveren 3-1 Sint-Truidense VV
- 27/08/2017 Sint-Truidense VV 1-0 SK Beveren
+ 2 trận khác