
Laurent Jans
Hậu vệ ·
SK Beveren
Câu chuyện thi đấu của Laurent Jans, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Laurent Jans trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới SK Beveren ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh gia nhập Norden, năm anh tròn 16 tuổi. Ngày 01/07/2011, anh từ Norden chuyển tới CS Fola Esch dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CS Fola Esch. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C1 Châu Âu cùng CS Fola Esch, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 85 trận cho Luxembourg. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Bỉ ở SK Beveren là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại VĐQG Bỉ cùng SK Beveren, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn cùng 5 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 250 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến SK Beveren ngày 04/07/2024 từ SV Waldhof Mannheim dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 112 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo SK Beveren. Hồ sơ hiện tại ở SK Beveren ghi anh mang áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Laurent Jans
Hồ sơ sự nghiệp của Laurent Jans trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại CS Fola Esch. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SK Beveren.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SK Beveren | 15/16 | VĐQG Bỉ | 34 | 0 | 1 | 1 | — |
| SK Beveren | 16/17 | VĐQG Bỉ | 38 | 0 | 1 | 1 | — |
| SK Beveren | 17/18 | VĐQG Bỉ | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 20/21 | VĐQG Bỉ | 18 | 651 | 0 | 0 | 6,86 |
| SK Beveren | 24/25 | VĐQG Bỉ | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,20 |
| CS Fola Esch | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 292 | 0 | 2 | 6,54 |
| Metz | 2020 | Ligue 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sparta Rotterdam | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 33 | 772 | 0 | 0 | 6,69 |
| CS Fola Esch | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Paderborn 07 | 19/20 | Bundesliga | 34 | 1576 | 0 | 1 | 6,61 |
| Metz | 2018 | Hạng Hai Pháp | 34 | 590 | 0 | 0 | 6,81 |
| Luxembourg | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 468 | 0 | 0 | 6,87 |
| Luxembourg | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 702 | 0 | 0 | 6,38 |
| Luxembourg | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,62 |
| Luxembourg | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,07 |
| Luxembourg | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Luxembourg | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 659 | 0 | 0 | 6,89 |
| Luxembourg | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,30 |
| Luxembourg | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 167 | 0 | 0 | 6,63 |
| Luxembourg | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| SK Beveren | 26/27 | VĐQG Bỉ | 6 | 545 | 0 | 0 | 6,57 |
| SC Paderborn 07 | — | DFB Pokal | 2 | 207 | 0 | 0 | 6,95 |
| SV Waldhof Mannheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Metz | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Laurent Jans: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Laurent Jans là hậu vệ mang quốc tịch Luxembourg và đang thuộc biên chế SK Beveren. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 5/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Luxembourg
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- SK Beveren
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Laurent Jans
Laurent Jans thuộc biên chế SK Beveren, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 260 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- SK Beveren
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 04/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Laurent Jans
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ mang về cho Laurent Jans 0 bàn sau 640 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,03 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,61.
- 7 Trận
- 640 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,55 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,61 Điểm trung bình
Laurent Jans thi đấu thế nào gần đây?
Laurent Jans có 460 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,44.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | KV Kortrijk | 1–0 | 95 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Sint-Truidense VV | 2–0 | 95 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Oud-Heverlee Leuven | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 28-08 | KRC Genk | 4–0 | 90 | 0/0 | 5,8 |
| 22-08 | SV Zulte Waregem | 4–0 | 90 | 0/0 | 5,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Laurent Jans
Giá trị chuyển nhượng của Laurent Jans được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 260 nghìn EUR khi đang ở SK Beveren (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | Norden | Không công bố |
| 1/7/2008 | — | FF Norden 02 | Không công bố |
| 1/7/2011 | Norden | CS Fola Esch | Tự do |
| 1/7/2015 | CS Fola Esch | SK Beveren | 15 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | SK Beveren | Metz | 400 nghìn EUR |
| 11/7/2019 | Metz | SC Paderborn 07 | Cho mượn |
| 30/6/2020 | SC Paderborn 07 | Metz | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Metz | Standard Liège | Tự do |
| 1/7/2021 | Standard Liège | Sparta Rotterdam | Tự do |
| 19/8/2022 | Sparta Rotterdam | SV Waldhof Mannheim | Không công bố |
| 4/7/2024 | SV Waldhof Mannheim | SK Beveren | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Laurent Jans khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Laurent Jans có 85 trận cho Luxembourg.
Luxembourg 85 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Laurent Jans
- Laurent Jans ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ ghi nhận Laurent Jans có 0 bàn qua 7 trận.
- Laurent Jans hiện thuộc biên chế CLB nào?
- SK Beveren là CLB hiện tại của Laurent Jans, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Laurent Jans bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Laurent Jans 34 tuổi (sinh ngày 05/08/1992), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu SK Beveren
Cập nhật lần cuối: 03:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.