
Charalampos Lykogiannis
Các thương vụ chuyển nhượng của Charalampos Lykogiannis
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Charalampos Lykogiannis là từ Bologna sang AEK Athens FC ngày 19/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sturm Graz sang Cagliari ngày 22/01/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2026 | Bologna | AEK Athens FC | Không công bố |
| 22/1/2018 | Sturm Graz | Cagliari | Không công bố |
| 16/7/2015 | Olympiakos Piraeus | Sturm Graz | Tự do |
| 1/6/2015 | Ergotelis | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2014 | Olympiakos Piraeus | Ergotelis | Cho mượn |
| 1/6/2014 | Levadiakos | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2013 | Olympiakos Piraeus | Levadiakos | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Charalampos Lykogiannis: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 22/10/1993, Charalampos Lykogiannis là cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 190 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 22/10/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 22
Câu hỏi thường gặp về Charalampos Lykogiannis
- Charalampos Lykogiannis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Charalampos Lykogiannis 32 tuổi (sinh ngày 22/10/1993), cao 190 cm.
- Charalampos Lykogiannis là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Charalampos Lykogiannis là Hy Lạp.
Cập nhật lần cuối: 00:00 · 29/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.