
Árni Vilhjálmsson
Lịch sử chuyển nhượng Árni Vilhjálmsson
Dữ liệu chuyển nhượng của Árni Vilhjálmsson gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FK Zalgiris Vilnius sang Novara ngày 21/12/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2026 | Novara | Stjarnan | Không công bố |
| 21/12/2023 | FK Zalgiris Vilnius | Novara | Tự do |
| 19/2/2023 | Rodez | FK Zalgiris Vilnius | Tự do |
| 28/1/2022 | Breidablik | Rodez | Tự do |
| 22/11/2019 | Nieciecza | Kolos Kovalivka | Tự do |
| 1/7/2019 | Chornomorets | Nieciecza | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2019 | Nieciecza | Chornomorets | Cho mượn |
| 4/9/2018 | Jonkopings Sodra | Nieciecza | Tự do |
| 16/1/2017 | Lillestrom | Jonkopings Sodra | Không công bố |
| 11/7/2016 | Lillestrom | Breidablik | Không công bố |
| 1/1/2015 | Breidablik | Lillestrom | Không công bố |
| 1/8/2012 | Breidablik | Haukar | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Árni Vilhjálmsson
- Ngày sinh
- 9/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Stjarnan
Câu hỏi thường gặp về Árni Vilhjálmsson
- Árni Vilhjálmsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Árni Vilhjálmsson 32 tuổi (sinh ngày 09/05/1994), cao 181 cm.
- Árni Vilhjálmsson mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Árni Vilhjálmsson mang quốc tịch Iceland.
Cập nhật lần cuối: 07:23 · 29/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.