
Abdou Diallo
Trung vệ ·
Abha
Abdou Diallo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Abdou Diallo thuộc biên chế Abha, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh từ AS Monaco U21 chuyển tới AS Monaco, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo sau 53 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Monaco. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2014 tại Ligue 1 cùng AS Monaco, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. Ngày 16/07/2019, anh rời Borussia Dortmund sang Paris Saint-Germain với mức phí 32 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 kiến tạo sau 110 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 7 kiến tạo. Cùng quãng đó là 298 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Bỉ trong màu áo SV Zulte Waregem, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Abha, nơi anh đến ngày 22/07/2026 từ Al-Arabi SC theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Abha ghi anh khoác áo số 22.
Thống kê sự nghiệp Abdou Diallo
Abdou Diallo có tên trong danh sách thi đấu của Paris Saint-Germain nhiều nhất, 110 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Paris Saint-Germain chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Zulte Waregem | 15/16 | VĐQG Bỉ | 33 | 0 | 3 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2022 | Ligue 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 22 | 882 | 0 | 1 | 6,92 |
| Paris Saint-Germain | 2020 | Ligue 1 | 26 | 1493 | 0 | 1 | 6,94 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 21 | 1203 | 0 | 1 | 6,99 |
| AS Monaco | 2016 | Ligue 1 | 19 | 386 | 0 | 0 | 7,16 |
| AS Monaco | 2014 | Ligue 1 | 15 | 84 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 660 | 1 | 0 | 7,20 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 227 | 0 | 0 | 6,70 |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 165 | 0 | 0 | 7,20 |
| Paris Saint-Germain | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 509 | 0 | 1 | 6,76 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 109 | 0 | 0 | 6,65 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 620 | 0 | 0 | 7,23 |
| AS Monaco | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Monaco | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 20 | 487 | 1 | 0 | 6,93 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Bundesliga | 28 | 2380 | 1 | 1 | 6,97 |
| 1. FSV Mainz 05 | 17/18 | Bundesliga | 27 | 2416 | 2 | 1 | 6,90 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,60 |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 332 | 0 | 0 | 6,55 |
| Abha | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 4 | 365 | 0 | 0 | 6,70 |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 107 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,17 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,80 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 5 | 180 | 0 | 1 | 6,30 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,08 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Abdou Diallo
Cao 188 cm, Abdou Diallo là hậu vệ người Senegal của Abha. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ. Ngày sinh trong hồ sơ là 04/05/1996 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 4/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Abha
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Abdou Diallo
Ở tuổi 30, Abdou Diallo là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Abha. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Câu lạc bộ
- Abha
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 22/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Abdou Diallo
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Abdou Diallo ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
- 4 Trận
- 365 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,46 xG
- 0,05 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Abdou Diallo qua những trận gần nhất
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Abdou Diallo tích luỹ 365 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 28-08 | Al-Fayha | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 25-08 | Al-Khaleej | 1–1 | 95 | 0/0 | 6,9 |
| 22-08 | Al-Ahli | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 13-08 | Al-Hazem | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Abdou Diallo
Abdou Diallo gia nhập AS Monaco theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2014. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 3,7 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | AS Monaco U21 | AS Monaco | Không công bố |
| 1/7/2015 | AS Monaco | SV Zulte Waregem | Cho mượn |
| 30/6/2016 | SV Zulte Waregem | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2017 | AS Monaco | 1. FSV Mainz 05 | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2018 | 1. FSV Mainz 05 | Borussia Dortmund | 28 triệu EUR |
| 16/7/2019 | Borussia Dortmund | Paris Saint-Germain | 32 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Paris Saint-Germain | RB Leipzig | Cho mượn |
| 30/6/2023 | RB Leipzig | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2023 | Paris Saint-Germain | Al-Arabi SC | 15 triệu EUR |
| 8/9/2025 | Al-Arabi SC | Al Duhail | Cho mượn |
| 15/1/2026 | Al Duhail | Al-Arabi SC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2026 | Al-Arabi SC | Umm-Salal SC | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Umm-Salal SC | Al-Arabi SC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Al-Arabi SC | No team | Không công bố |
| 16/7/2026 | Al-Arabi SC | Abha | Tự do |
| 22/7/2026 | Al-Arabi SC | Abha | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Abdou Diallo
- Abdou Diallo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Abdou Diallo 30 tuổi (sinh ngày 04/05/1996), cao 188 cm.
- Abdou Diallo có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Abdou Diallo có 0 bàn qua 4 trận.
- Abdou Diallo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdou Diallo đang thuộc biên chế Abha, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Abha
Cập nhật lần cuối: 08:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.