
Adnan Aganović
Tiền vệ ·
Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
Câu chuyện thi đấu của Adnan Aganović, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho NK Međimurje Čakovec, năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 05/09/2013, anh rời NK Istra 1961 sang ACS SR Municipal Brașov theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo ACS SR Municipal Brașov. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về ACS SR Municipal Brașov tại VĐQG Romania ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 26. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. AEL Limassol đón anh ngày 19/01/2016 từ FCV Farul Constanța, phí 45 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. AFC Unirea 04 Slobozia đón anh ngày 06/07/2024 từ Sepsi OSK Sfântu Gheorghe theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 42 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 5 kiến tạo trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Romania trong màu áo Sepsi OSK Sfântu Gheorghe, khi anh có 2 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 35 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại VĐQG Hy Lạp ở AEL Novibet, với 1 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn và 17 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 265 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 02/09/2025, anh rời AFC Unirea 04 Slobozia sang Sepsi OSK Sfântu Gheorghe theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn cùng 8 kiến tạo sau 151 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Sepsi OSK Sfântu Gheorghe. Trong đội hình Sepsi OSK Sfântu Gheorghe, anh khoác áo số 77, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Tiểu sử Adnan Aganović
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/10/1987 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Adnan Aganović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 02/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Adnan Aganović mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Adnan Aganović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | UTA Arad | 1–0 | Không vào sân | — |
| 12-09 | CFR 1907 Cluj | 3–1 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp Adnan Aganović theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACS SR Municipal Brașov | 13/14 | VĐQG Romania | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| ACS SR Municipal Brașov | 14/15 | VĐQG Romania | 12 | 0 | 0 | 1 | — |
| FCSB | 16/17 | VĐQG Romania | 15 | 0 | 0 | 1 | — |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 20/21 | VĐQG Romania | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 21/22 | VĐQG Romania | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 22/23 | VĐQG Romania | 33 | 2320 | 2 | 7 | 6,98 |
| AEL Novibet | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 8 | 0 | 1 | 2 | — |
| AEL Novibet | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCSB | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 117 | 0 | 0 | 6,40 |
| AEL Limassol | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Unirea 04 Slobozia | 25/26 | VĐQG Romania | 6 | 289 | 2 | 1 | 7,23 |
| FCSB | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 23/24 | VĐQG Romania | 36 | 1473 | 3 | 1 | 6,80 |
| AFC Unirea 04 Slobozia | 24/25 | VĐQG Romania | 36 | 1813 | 1 | 4 | 6,77 |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 26/27 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Adnan Aganović
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2020 | AEL Limassol | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | Tự do |
| 2/9/2025 | AFC Unirea 04 Slobozia | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | Tự do |
| 1/7/2009 | — | NK Međimurje Čakovec | Tự do |
| 1/7/2010 | NK Međimurje Čakovec | NK Varaždin | Tự do |
| 1/8/2011 | NK Varaždin | FC Koper | Tự do |
| 19/10/2012 | FC Koper | NK Istra 1961 | Tự do |
| 5/9/2013 | NK Istra 1961 | ACS SR Municipal Brașov | Tự do |
| 1/7/2015 | ACS SR Municipal Brașov | FC Farul Constanța | Tự do |
| 19/1/2016 | FCV Farul Constanța | AEL Limassol | 45 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | AEL Limassol | FCSB | Tự do |
| 9/2/2017 | FCSB | AEL Novibet | Tự do |
| 3/7/2018 | AEL Novibet | Altay | Tự do |
| 18/1/2019 | Altay | AEL Limassol | Tự do |
| 11/8/2020 | AEL Limassol | Sepsi OSK | Tự do |
| 6/7/2024 | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | AFC Unirea 04 Slobozia | Tự do |
| 2/9/2025 | AFC Unirea 04 Slobozia | Sepsi OSK | Tự do |
| 5/9/2013 | NK Istra 1961 | — | Tự do |
| 1/7/2015 | ACS SR Municipal Brașov | FCV Farul Constanța | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
Cập nhật lần cuối: 16:55 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.