UTA Arad vs Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Roman Alin UTA Arad
- 8,0 Andrei Dorobanțu UTA Arad
- 7,9 Sota Mino UTA Arad
Kết quả cuộc đối đầu UTA Arad và Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
Bàn thắng ở phút 90 đưa UTA Arad vượt lên và ấn định tỷ số 1-0. Đây là trận thuộc vòng 10. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-0.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu UTA Arad và Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 90 bằng bàn thắng của UTA Arad. Phần lớn thời gian trận đấu chưa có đội nào nắm chắc lợi thế. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Sepsi OSK Sfântu Gheorghe đang đứng trên UTA Arad 1 bậc. Quỹ điểm của Sepsi OSK Sfântu Gheorghe là 13 sau 10 vòng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -1 và -3.
Ai chơi hay nhất trận UTA Arad vs Sepsi OSK Sfântu Gheorghe?
Roman Alin nhận điểm số cao nhất trận 8,2 với 7 đường chuyền tạo cơ hội. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Sepsi OSK Sfântu Gheorghe đã khác. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
UTA Arad vs Sepsi OSK Sfântu Gheorghe: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
UTA Arad bước vào cuộc đối đầu sau khi thua FCV Farul Constanța 2-4, thắng FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 5-1 và thắng FCSB 3-1. Lần ra sân liền trước, UTA Arad thua FCV Farul Constanța 2-4. Sepsi OSK Sfântu Gheorghe thắng CFR 1907 Cluj 3-1 ở lần ra sân liền trước.
UTA Arad vs Sepsi OSK Sfântu Gheorghe qua các lần chạm trán
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 12 lần với 3 chiến thắng cho UTA Arad và 6 cho Sepsi OSK Sfântu Gheorghe. UTA Arad ghi 8 bàn qua các lần gặp, Sepsi OSK Sfântu Gheorghe ghi 14. Cặp đấu này đã có 12 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
UTA Arad vs Sepsi OSK Sfântu Gheorghe: những chỉ số đáng đọc
UTA Arad cầm bóng 52% còn Sepsi OSK Sfântu Gheorghe giữ 48%. Khung thành Sepsi OSK Sfântu Gheorghe bị thử thách 8 lần. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Mạch bàn thắng của UTA Arad và Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
A. Dorobanțu mở tỷ số cho UTA Arad ở phút 90+1. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 | 3.30 | 3.90 |
| Nhà cái 6 | 1.85 | 3.50 | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.80 | 3.40 | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.83 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.80 | 3.50 | 4.02 |
| Nhà cái 12 | 1.79 | 3.55 | 4.00 |
| Nhà cái 13 | 1.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.88 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.90 | 3.30 | 4.00 |
| Nhà cái 17 | 1.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.83 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.26 | 3.16 | 3.17 |
| Nhà cái 22 | 1.83 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 4.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.82 | 3.00 (kèo giảm) | 3.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.84 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.83 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 3.35 | 4.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.05 | 10.00 |
| Nhà cái 8 | 1.03 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 9.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 | 3.08 |
| Nhà cái 6 | 1.30 | 3.40 |
| Nhà cái 8 | 1.30 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.32 | 3.32 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.29 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.98 | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.00 | 1.80 |
| Nhà cái 8 | 1.93 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.03 (kèo tăng) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.98 | 1.82 |
| Đồng thuận | 1.99 | 1.80 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.34 | 1.24 |
| Nhà cái 6 | 3.50 | 1.29 |
| Nhà cái 8 | 3.60 | 1.25 |
| Nhà cái 22 | 3.53 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.51 | 1.27 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.88 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.87 | 1.90 |
| Nhà cái 7 | 1.88 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.83 | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.91 (kèo tăng) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.85 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.85 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.86 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.85 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.85 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo giảm) | 1.01 |
| Nhà cái 19 | 8.90 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.75 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.90 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.60 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 7.90 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.75 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.50 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 7.50 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.50 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.60 (kèo giảm) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 6.10 | 1.11 |
| Nhà cái 25 | 7.00 (kèo tăng) | 1.08 |
| Đồng thuận | 7.00 | 1.07 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.75 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.75 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 5.00 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 5.25 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.75 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.25 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.20 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.14 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.50 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.60 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.28 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.27 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.28 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.50 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.59 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.55 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.43 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.70 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.75 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.44 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.21 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.40 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.40 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.53 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.96 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.03 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.05 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.05 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.99 | 1.74 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.68 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.67 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.76 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.04 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo giảm) | 2.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.47 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.43 (kèo giảm) | 2.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.60 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo giảm) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.36 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.37 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.02 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.29 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.50 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo giảm) | 4.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.13 (kèo giảm) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.19 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.54 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.40 |
| Nhà cái 15 | 1.07 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo giảm) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.08 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.07 | 7.00 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.02 (kèo tăng) | 7.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.07 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.70 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 (kèo tăng) | 7.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.02 (kèo giảm) | 8.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.20 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 1.26 | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 1.29 | 1.91 |
| Nhà cái 8 | 1.22 | 1.22 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.13 | 1.19 | 1.95 |
| Nhà cái 26 | 1.20 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 1.26 | 1.90 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.47 (kèo giảm) | 2.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.47 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.45 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.44 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.47 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.44 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.55 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.60 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.48 | 2.52 |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.52 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.81 | 1.95 |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.94 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.28 | 1.57 |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.58 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.92 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.92 | 1.32 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
42 O. E. Sawy -
7 I. Sinani -
22 R. Bădescu -
33 A. Gorcea -
21 A. Tolcea -
20 D. Țăroi -
14 S. Gueulette -
6 A. Ivanov
-
28 V. Daguin -
9 B. Cmiljanić -
25 B. Oteliță -
27 R. Cimpean -
5 B. Vătăjelu -
33 S. Gyenge -
82 D. Vîrtej -
77 A. Aganović -
30 Á. Nistor -
19 G. Ghimfuș
Chơi hay nhất
7 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 6 lần tắc bóng
UTA Arad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Márcio Rosa TM | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Andrei Dorobanțu HV | 94' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 33/40 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Peter Ouaneh HV | 94' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 66/80 | 2 | 1 | 0 |
| 4 Alexandru Benga C HV | 94' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/61 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Din Alomerovic HV | 88' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 44/53 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Robert Bădescu HV DB | 6' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Roman Alin TV | 94' | 8,2 | 0 | 0 | 0/2 | 44/56 | 7 | 1 | 0 |
| 5 Sota Mino TV | 94' | 7,9 | 0 | 0 | 1/3 | 53/68 | 3 | 6 | 0 |
| 11 Hakim Abdallah TV | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 2/5 | 20/25 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Marinos Tzionis TV | 63' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Jayson Papeau TV | 63' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 9/18 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Omar El Sawy TV DB | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Marius Coman TĐ | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 3/6 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ismet Sinani TĐ DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 1/3 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 David Lazar TM | 94' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 0 | 8 |
| 21 Alin Dobrosavlevici HV | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 40/58 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Setigui Karamoko HV | 94' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 48/58 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Fábio Vianna HV | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/31 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Gustavo Cascardo HV | 72' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 19/24 | 1 | 3 | 0 |
| 25 Bogdan Oteliță HV DB | 39' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/19 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Bogdan Vătăjelu HV DB | 22' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 5/9 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Doru Andrei TV | 94' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 26/33 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Nicolae Păun C TV | 94' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/40 | 2 | 5 | 0 |
| 28 Victor Daguin TV DB | 49' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Robert Silaghi TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Raul Cîmpean TV DB | 26' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Hunor Batzula TĐ | 68' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/18 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Carl Davordzie TĐ | 55' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 9/11 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Boris Cmiljanić TĐ DB | 49' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Nacho Heras TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (12 trận)
- 19/04/2025 UTA Arad 1-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 24/02/2025 UTA Arad 1-2 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 19/10/2024 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-0 UTA Arad
- 27/01/2024 UTA Arad 2-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 05/09/2023 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-0 UTA Arad
- 02/12/2022 UTA Arad 1-4 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 07/08/2022 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 0-0 UTA Arad
- 16/04/2022 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-0 UTA Arad
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.