
Adnane Abid
Tiền vệ ·
Standard Liège
Câu chuyện sự nghiệp Adnane Abid
Giai đoạn đang diễn ra tại Standard Liège bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Patro Eisden Maasmechelen với phí 1,3 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, anh ghi 3 bàn sau 7 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 44 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 7 kiến tạo trong màu áo Standard Liège. Trong đội hình Standard Liège, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2022, lúc anh rời Jong KRC Genk U23 sang KRC Genk, năm anh bước sang tuổi 19. Patro Eisden Maasmechelen đón anh ngày 12/07/2024 từ Jong KRC Genk U23 dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 3 kiến tạo qua 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Bỉ trong màu áo Standard Liège, khi anh có 2 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 10 kiến tạo. Anh có 50 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Tiểu sử Adnane Abid
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 161 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Standard Liège
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Adnane Abid đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Standard Liège
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Adnane Abid mùa 26/27
- 7 Trận
- 630 Phút
- 3 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 1,61 xG
- 2,01 xA
- 16 Sút
- 14 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,83 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Adnane Abid
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | KAA Gent | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | KVC Westerlo | 4–2 | 90 | 1/0 | 7,6 |
| 05-09 | Royal Antwerp FC | 1–0 | 90 | 0/0 | 9,3 |
| 29-08 | Oud-Heverlee Leuven | 1–2 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 21-08 | RAAL La Louvière | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Sự nghiệp Adnane Abid theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Patro Eisden Maasmechelen | 24/25 | VĐQG Bỉ | 6 | 539 | 2 | 3 | 7,42 |
| Standard Liège | 25/26 | VĐQG Bỉ | 37 | 2114 | 2 | 5 | 6,92 |
| Standard Liège | 2026 | Club Friendlies | 5 | 76 | 0 | 0 | 6,70 |
| Standard Liège | 26/27 | VĐQG Bỉ | 7 | 630 | 3 | 2 | 7,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Adnane Abid
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | Jong KRC Genk U23 | KRC Genk | Không công bố |
| 12/7/2024 | Jong KRC Genk U23 | Patro Eisden Maasmechelen | Tự do |
| 1/7/2025 | Patro Eisden Maasmechelen | Standard Liège | 1,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu Standard Liège
Cập nhật lần cuối: 03:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.