
Airton
Tiền đạo cánh phải ·
FC Anyang
Chặng đường sự nghiệp Airton
Airton sinh ngày 02/02/1999, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 16/08/2019, khi anh rời Palmeiras U20 sang Osasco Sporting, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Osasco Sporting. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2019. Atlético Goianiense đón anh ngày 16/02/2022 từ Cruzeiro dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 89 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 8 kiến tạo trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ở FC Anyang là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 19 bàn cùng 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 228 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến FC Anyang ngày 20/02/2026 từ Grêmio Novorizontino. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh ghi 7 bàn sau 8 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 20 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn trong màu áo FC Anyang. Hồ sơ hiện tại ở FC Anyang ghi anh khoác áo số 11.
Sự nghiệp Airton theo mùa
Airton có tên trong danh sách thi đấu của Atlético Goianiense nhiều nhất, 89 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Atlético Goianiense chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 4 | 325 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 8 | 228 | 0 | 0 | 6,88 |
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio Novorizontino | — | Copa do Brasil | 2 | 21 | 0 | 0 | — |
| Osasco Sporting | 2019 | Hạng Hai Brazil | 4 | 22 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cruzeiro | 2020 | Hạng Hai Brazil | 30 | 2215 | 4 | 2 | 6,73 |
| Cruzeiro | 2021 | Hạng Hai Brazil | 12 | 376 | 1 | 0 | 6,61 |
| Atlético Goianiense | 2023 | Hạng Hai Brazil | 32 | 1023 | 0 | 3 | 6,66 |
| Guarani | 2024 | Hạng Hai Brazil | 20 | 1379 | 3 | 2 | 6,93 |
| Grêmio Novorizontino | 2025 | Hạng Hai Brazil | 22 | 555 | 1 | 1 | 6,71 |
| Ceará | 2021 | VĐQG Brazil | 24 | 156 | 0 | 0 | 6,35 |
| Atlético Goianiense | 2022 | VĐQG Brazil | 35 | 1754 | 2 | 4 | 6,77 |
| FC Anyang | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 20 | 419 | 7 | 0 | 6,96 |
| Atlético Goianiense | — | Copa Sudamericana | 12 | 351 | 1 | 1 | 6,91 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Airton
Airton là tiền đạo mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế FC Anyang. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/02/1999 — năm nay 27 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 2/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FC Anyang
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Airton
Airton đã ra sân 8 trận cho FC Anyang ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến FC Anyang trong hồ sơ là 20/02/2026. Trong đội, anh nhận áo số 11.
- Câu lạc bộ
- FC Anyang
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 20/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Airton
Airton đã chơi 8 trận với 419 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc. Mùa này anh tích luỹ 2,61 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 8 Trận
- 419 Phút
- 7 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,61 xG
- 14 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,96 Điểm trung bình
Airton chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Airton được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 390 nghìn EUR khi đang ở FC Anyang (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Palmeiras U20 sang Inter de Limeira ngày 10/01/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2019 | Palmeiras U20 | Osasco Sporting | Không công bố |
| 10/1/2020 | Palmeiras U20 | Inter de Limeira | Tự do |
| 19/8/2020 | Inter de Limeira | Cruzeiro | Tự do |
| 23/7/2021 | Cruzeiro | Ceará | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Ceará | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 16/2/2022 | Cruzeiro | Atlético Goianiense | Tự do |
| 7/3/2024 | Atlético Goianiense | Guarani | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Guarani | Atlético Goianiense | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2025 | Atlético Goianiense | Grêmio Novorizontino | Tự do |
| 20/2/2026 | Grêmio Novorizontino | FC Anyang | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Airton
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Gwangju FC | 1–1 | Không vào sân | — |
| 09-09 | Daejeon Hana Citizen | 3–2 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Gangwon FC | 0–3 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Bucheon FC 1995 | 1–1 | Không vào sân | — |
| 26-08 | Incheon United | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Airton
- Airton có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc, Airton ghi 7 bàn sau 8 trận.
- Airton hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Anyang là CLB hiện tại của Airton, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Airton bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Airton 27 tuổi (sinh ngày 02/02/1999), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu FC Anyang
Cập nhật lần cuối: 07:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.