
Alemão
Hậu vệ phải ·
Amarante FC
Chuyển nhượng và giá trị của Alemão
Alemão gia nhập Amarante FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/08/2026. Hồ sơ định giá anh khoảng 210 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2026 | Pyunik Yerevan | Amarante FC | Tự do |
| 1/7/2011 | São Carlos | — | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | Marítimo B | Không công bố |
| 1/7/2014 | Marítimo B | Leixões SC | Không công bố |
| 1/7/2016 | Leixões SC | UD Oliveirense | Tự do |
| 23/7/2020 | UD Oliveirense | FC Ararat-Armenia | Tự do |
| 7/7/2024 | FC Ararat-Armenia | Pyunik Yerevan | Tự do |
| 1/7/2026 | Pyunik Yerevan | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Alemão, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Alemão bắt đầu từ mùa 13/14 cùng CS Marítimo, năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/08/2026, khi anh rời Pyunik Yerevan sang Amarante FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Amarante FC. Trong đội hình Amarante FC, anh khoác áo số 11, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh gia nhập Marítimo B, năm anh bước sang tuổi 21. Ở CS Marítimo, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 13/14. Ngày 01/07/2016, anh từ Leixões SC chuyển tới UD Oliveirense theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 84 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo UD Oliveirense. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở Leixões SC, với 1 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 153 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Leixões SC, với 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alemão
Alemão thuộc biên chế Amarante FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 210 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Amarante FC ngày 01/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Amarante FC
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Alemão
Ở tuổi 33, Alemão đang là hậu vệ trong đội hình Amarante FC. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 7/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Amarante FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Alemão đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alemão là 13/14 tại CS Marítimo. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 153 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CS Marítimo | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ararat-Armenia | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ararat-Armenia | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Oliveirense | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leixões SC | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 1 | 4 | — |
| UD Oliveirense | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Oliveirense | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Oliveirense | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amarante FC | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ararat-Armenia | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ararat-Armenia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Alemão mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Alemão
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 22-08 | Vizela | 0–0 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Lusitânia Lourosa | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Alemão
- Alemão là người nước nào?
- Alemão có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Alemão đang khoác áo đội bóng nào?
- Amarante FC là CLB hiện tại của Alemão, mang áo số 11 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Alemão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alemão 33 tuổi (sinh ngày 07/12/1992), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Amarante FC
Cập nhật lần cuối: 19:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.