Alex Oxlade-Chamberlain — Tiền vệ, Celtic

Alex Oxlade-Chamberlain

Tiền vệ trung tâm · Celtic

Alex Oxlade-Chamberlain — Celtic

Câu chuyện sự nghiệp Alex Oxlade-Chamberlain qua từng mùa

Alex Oxlade-Chamberlain sinh ngày 15/08/1993, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh chuyển từ Southampton FC U18 sang Southampton, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Arsenal ngày 08/08/2011 từ Southampton, phí 14 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 216 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 19 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Arsenal tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh cập bến Liverpool FC ngày 31/08/2017 từ Arsenal với phí 38 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 bàn cùng 13 kiến tạo qua 198 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.

Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Liverpool FC, khi anh có 3 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 39 bàn cùng 33 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 488 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Celtic ngày 07/02/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Scotland ghi nhận anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn sau 21 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Celtic. Tại Celtic, anh mang áo số 21 và có hợp đồng tới 31/05/2027.

Sự nghiệp thi đấu của Alex Oxlade-Chamberlain qua các mùa

Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alex Oxlade-Chamberlain là 11/12 tại Arsenal. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 39 bàn và 488 trận có tên trong danh sách thi đấu. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Arsenal.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Beşiktaş JK24/25VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ23996106,76
Beşiktaş JK23/24VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ22994416,96
Celtic25/26VĐQG Scotland14425206,86
Liverpool FC22/23Ngoại Hạng Anh13340106,55
Liverpool FC21/22Ngoại Hạng Anh29791216,86
Liverpool FC20/21Ngoại Hạng Anh25255116,62
Liverpool FC19/20Ngoại Hạng Anh341492416,81
Liverpool FC18/19Ngoại Hạng Anh319006,80
Arsenal17/18Ngoại Hạng Anh3242007,73
Liverpool FC17/18Ngoại Hạng Anh321484377,00
Arsenal16/17Ngoại Hạng Anh331562277,01
Arsenal15/16Ngoại Hạng Anh23919106,85
Arsenal14/15Ngoại Hạng Anh241482116,40
Arsenal13/14Ngoại Hạng Anh1652420—
Arsenal12/13Ngoại Hạng Anh3495110—
Arsenal11/12Ngoại Hạng Anh2253021—
Liverpool FC22/23Cúp C1 Châu Âu217006,80
Liverpool FC21/22Cúp C1 Châu Âu13306007,07
Liverpool FC20/21Cúp C1 Châu Âu427006,70
Liverpool FC19/20Cúp C1 Châu Âu8282317,56
Liverpool FC18/19Cúp C1 Châu Âu1000—
Liverpool FC17/18Cúp C1 Châu Âu11320206,95
Arsenal16/17Cúp C1 Châu Âu8377117,00
Arsenal15/16Cúp C1 Châu Âu5238006,62
Arsenal14/15Cúp C1 Châu Âu9393227,16
Arsenal13/14Cúp C1 Châu Âu2158006,90
Arsenal12/13Cúp C1 Châu Âu6249006,67
Arsenal11/12Cúp C1 Châu Âu3189016,80
Liverpool FC—UEFA Super Cup145006,80
Beşiktaş JK23/24Cúp C3 Châu Âu8407006,61
Celtic2026Club Friendlies344006,20
England—World Cup Qualification UEFA658017,60
England—World Cup Qualification UEFA8248106,88
England2014Giao hữu quốc tế4010—
England2017Giao hữu quốc tế2000—
England2018Giao hữu quốc tế2000—
England—UEFA Euro 2024481006,60
Celtic26/27VĐQG Scotland7141007,05
Arsenal11/12FA Cup3000—
Arsenal12/13FA Cup4000—
Arsenal13/14FA Cup4011—
Arsenal14/15FA Cup3002—
Arsenal15/16FA Cup3001—
Arsenal16/17FA Cup6432027,30
Liverpool FC17/18FA Cup2155017,20
Liverpool FC19/20FA Cup339006,55
Liverpool FC20/21FA Cup216006,70
Liverpool FC21/22FA Cup2154007,00
Liverpool FC22/23FA Cup312006,40
Arsenal—Carabao Cup1000—
Arsenal—Carabao Cup1010—
Arsenal—Carabao Cup2000—
Arsenal—Carabao Cup1000—
Liverpool FC—Carabao Cup190006,70
Liverpool FC—Carabao Cup2163107,20
Liverpool FC—Carabao Cup5284117,00
Liverpool FC—Carabao Cup2135006,90

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Alex Oxlade-Chamberlain: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Alex Oxlade-Chamberlain là tiền vệ mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Celtic. Alex Oxlade-Chamberlain chào đời 15/08/1993 và nay 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
15/8/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
21
CLB hiện tại
Celtic
Hợp đồng đến
31/5/2027
Giá trị ước tính
≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)

Alex Oxlade-Chamberlain đang khoác áo đội nào?

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alex Oxlade-Chamberlain gia nhập Celtic ngày 07/02/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 970 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Scotland.

Câu lạc bộ
Celtic
Giải đấu
VĐQG Scotland
Số áo
21
Gia nhập
07/02/2026
Hợp đồng đến
31/5/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Alex Oxlade-Chamberlain mùa 26/27

2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Scotland mang về cho Alex Oxlade-Chamberlain 0 bàn sau 141 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,12 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 7,05 điểm mỗi trận.

  • 2 Trận
  • 141 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,12 xG
  • 0,08 xA
  • 3 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,05 Điểm trung bình

Alex Oxlade-Chamberlain thi đấu thế nào gần đây?

Ở 2 trận ra sân gần nhất, Alex Oxlade-Chamberlain đạt điểm trung bình 7,05 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
09-09St. Johnstone0–1Không vào sân——
05-09St. Mirren1–2Không vào sân——
02-09Aberdeen3–0630/06,6
29-08Falkirk FC2–1780/07,5
09-08Kilmarnock1–5Không vào sân——

Chuyển nhượng và giá trị của Alex Oxlade-Chamberlain

Alex Oxlade-Chamberlain gia nhập Southampton theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Southampton sang Arsenal ngày 08/08/2011, phí 14 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2010Southampton FC U18SouthamptonKhông công bố
8/8/2011SouthamptonArsenal14 triệu EUR
31/8/2017ArsenalLiverpool FC38 triệu EUR
12/8/2023Liverpool FCBeşiktaş JKTự do
27/8/2025Beşiktaş JKNo teamKhông công bố
7/2/2026No teamCelticKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Alex Oxlade-Chamberlain

Alex Oxlade-Chamberlain bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Alex Oxlade-Chamberlain 33 tuổi (sinh ngày 15/08/1993), cao 180 cm.
Alex Oxlade-Chamberlain có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Alex Oxlade-Chamberlain ra sân 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Scotland và ghi 0 bàn.
Alex Oxlade-Chamberlain đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Alex Oxlade-Chamberlain đang thuộc biên chế Celtic, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 20:20 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.