
Câu chuyện sự nghiệp Ali Lajami qua từng mùa
Ngoài Al-Hilal, CLB hiện tại, hồ sơ của Ali Lajami còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh đầu quân cho Al-Khaleej, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Al-Khaleej được ghi bằng 3 bàn và 1 kiến tạo sau 40 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 16/17. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê Út ở mùa 15/16, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 bàn. Al-Nassr đón anh ngày 10/09/2020 từ Al-Fateh theo mức phí 5,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 3 kiến tạo sau 124 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Nassr, với 1 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn và 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 247 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Al-Hilal ngày 01/06/2025 từ Al-Nassr theo mức phí 941 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Al-Hilal. Hồ sơ hiện tại ở Al-Hilal ghi anh mang áo số 78 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Ali Lajami
Các đội Ali Lajami từng khoác áo theo dữ liệu gồm Al-Khaleej, Al-Fateh, Al-Nassr và 1 đội khác. Riêng Al-Nassr chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Khaleej | 15/16 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 18 | 1204 | 2 | 0 | 6,94 |
| Al-Khaleej | 16/17 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 22 | 1292 | 1 | 1 | 7,09 |
| Al-Fateh | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 21 | 1215 | 1 | 0 | 7,21 |
| Al-Fateh | 19/20 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 26 | 1893 | 0 | 0 | 6,96 |
| Al-Nassr | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 20 | 881 | 1 | 1 | 6,81 |
| Al-Nassr | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 1625 | 1 | 1 | 7,08 |
| Al-Nassr | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 24 | 1162 | 0 | 0 | 7,01 |
| Al-Nassr | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 25 | 1467 | 0 | 0 | 6,94 |
| Al-Nassr | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 28 | 1458 | 0 | 1 | 6,95 |
| Al-Hilal | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 654 | 0 | 0 | 6,64 |
| Saudi Arabia | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 823 | 1 | 0 | 7,00 |
| Saudi Arabia | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,90 |
| Al-Hilal | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 4 | 293 | 0 | 0 | 7,05 |
| Al-Hilal | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | — | World Cup Qualification AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Saudi Arabia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 113 | 0 | 0 | 6,47 |
| Saudi Arabia | — | AFC Asian Cup 2023 | 4 | 300 | 0 | 1 | 7,33 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ali Lajami
Cao 175 cm, Ali Lajami là hậu vệ người Ả Rập Xê Út của Al-Hilal. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 25/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ả Rập Xê Út
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 78
- CLB hiện tại
- Al-Hilal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ali Lajami
Ali Lajami đang khoác áo Al-Hilal ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/06/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Số áo hiện tại là 78.
- Câu lạc bộ
- Al-Hilal
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 78
- Gia nhập
- 01/06/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ali Lajami
Ali Lajami đã chơi 4 trận với 293 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út. xG mùa này của anh dừng ở 0,20. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,05.
- 4 Trận
- 293 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,20 xG
- 0,43 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ali Lajami
Ali Lajami chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 73 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 01-09 | Al-Ahli | 3–0 | 30 | 0/0 | 7,7 |
| 28-08 | Al-Khaleej | 1–5 | 94 | 0/0 | 6,7 |
| 20-08 | Al-Fayha | 0–3 | 85 | 0/0 | 7,4 |
| 14-08 | Al Faisaly | 4–2 | 84 | 0/0 | 6,4 |
Ali Lajami chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ali Lajami gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 775 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Al-Khaleej | Không công bố |
| 23/8/2018 | Al-Khaleej | Al-Fateh | Không công bố |
| 10/9/2020 | Al-Fateh | Al-Nassr | 5,6 triệu EUR |
| 1/6/2025 | Al-Nassr | Al-Hilal | 941 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ali Lajami
- Ali Lajami có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Ali Lajami có 0 bàn qua 4 trận.
- Ali Lajami hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ali Lajami hiện khoác áo Al-Hilal, mang áo số 78 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ali Lajami bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ali Lajami 30 tuổi (sinh ngày 25/04/1996), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Hilal
Cập nhật lần cuối: 22:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.