
Câu chuyện thi đấu của Alisson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alisson là ngày 01/01/2012, khi anh rời Cruzeiro U20 sang Cruzeiro — năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Cruzeiro được ghi bằng 14 bàn cùng 15 kiến tạo sau 134 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2012 tại VĐQG Brazil cùng Cruzeiro, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 21/01/2022, anh chuyển từ Grêmio sang São Paulo theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 12 kiến tạo qua 162 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo São Paulo.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Brazil trong màu áo Grêmio, khi anh có 4 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 37 bàn cùng 53 kiến tạo. Anh có 478 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Fluminense bắt đầu ngày 06/03/2026, khi anh đến từ São Paulo theo dạng cho mượn. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 19 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Fluminense. Trong đội hình Fluminense, anh khoác áo số 25, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp Alisson theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Alisson ghi 37 bàn qua 478 lần có tên trong danh sách thi đấu. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở São Paulo. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 6 | 515 | 1 | 0 | 7,38 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 8 | 445 | 1 | 0 | 6,40 |
| Fluminense | 2026 | Copa Libertadores | 4 | 43 | 0 | 0 | 6,55 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 14 | 854 | 2 | 2 | 6,92 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 4 | 118 | 2 | 1 | 7,87 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 5 | 413 | 1 | 0 | 7,04 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 4 | 202 | 0 | 0 | 6,87 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,97 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 7 | 311 | 0 | 0 | 6,75 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 10 | 639 | 0 | 1 | 6,90 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,80 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 4 | 248 | 0 | 0 | 6,85 |
| Fluminense | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Cruzeiro | 2012 | VĐQG Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vasco da Gama | 2013 | VĐQG Brazil | 7 | 73 | 1 | 0 | 7,20 |
| Cruzeiro | 2013 | VĐQG Brazil | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | 2014 | VĐQG Brazil | 17 | 0 | 3 | 0 | — |
| Cruzeiro | 2015 | VĐQG Brazil | 19 | 645 | 3 | 3 | 7,19 |
| Cruzeiro | 2016 | VĐQG Brazil | 23 | 1188 | 4 | 4 | 6,81 |
| Cruzeiro | 2017 | VĐQG Brazil | 29 | 1862 | 2 | 5 | 6,95 |
| Grêmio | 2018 | VĐQG Brazil | 25 | 1406 | 1 | 3 | 6,91 |
| Grêmio | 2019 | VĐQG Brazil | 28 | 1737 | 4 | 6 | 7,31 |
| Grêmio | 2021 | VĐQG Brazil | 32 | 1877 | 3 | 1 | 6,89 |
| São Paulo | 2022 | VĐQG Brazil | 17 | 946 | 1 | 2 | 6,89 |
| São Paulo | 2023 | VĐQG Brazil | 37 | 2169 | 0 | 5 | 6,88 |
| São Paulo | 2024 | VĐQG Brazil | 22 | 1615 | 1 | 2 | 7,08 |
| São Paulo | 2025 | VĐQG Brazil | 32 | 1957 | 0 | 1 | 6,83 |
| Fluminense | 2026 | VĐQG Brazil | 12 | 266 | 0 | 1 | 6,40 |
| Grêmio | 20/21 | VĐQG Brazil | 24 | 1955 | 2 | 5 | 7,13 |
| Fluminense | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio | — | Copa Sudamericana | 3 | 190 | 0 | 1 | 7,07 |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 8 | 272 | 0 | 1 | 6,88 |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 10 | 538 | 1 | 0 | 6,99 |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 4 | 80 | 0 | 1 | 7,70 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 10 | 479 | 2 | 3 | 7,08 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 10 | 711 | 2 | 3 | 7,12 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 5 | 402 | 0 | 1 | 7,18 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 3 | 189 | 0 | 1 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Alisson
Cao 174 cm, Alisson là tiền vệ người Brazil của Fluminense. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 174 cm. Trong đội hình Fluminense, anh mặc áo 25.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Fluminense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Alisson
Alisson đã ra sân 2 trận cho Fluminense ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Fluminense trong hồ sơ là 06/03/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 06/03/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Alisson
Mùa 2026 tại Copa Libertadores, Alisson góp mặt 2 trận trong màu áo Fluminense. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,55. Thời lượng trung bình mỗi trận là 22 phút.
- 2 Trận
- 43 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Alisson
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Alisson thi đấu 43 phút, trung bình 22 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,55.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 07-05 | Independiente Rivadavia | 1–1 | 12 | 0/0 | 6,5 |
| 30-04 | Bolívar | 2–0 | 31 | 0/0 | 6,6 |
| 16-04 | Independiente Rivadavia | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 07-04 | Deportivo La Guaira | 0–0 | Không vào sân | — | — |
Alisson từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Alisson gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cruzeiro sang Vasco da Gama theo dạng cho mượn ngày 06/05/2013.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Cruzeiro U20 | Cruzeiro | Không công bố |
| 6/5/2013 | Cruzeiro | Vasco da Gama | Cho mượn |
| 31/8/2013 | Vasco da Gama | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Cruzeiro | Grêmio | Không công bố |
| 21/1/2022 | Grêmio | São Paulo | Tự do |
| 6/3/2026 | São Paulo | Fluminense | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Fluminense | São Paulo | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alisson
- Thành tích ghi bàn của Alisson mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận Alisson có 0 bàn qua 2 trận.
- Alisson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Fluminense là CLB hiện tại của Alisson, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alisson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alisson 33 tuổi (sinh ngày 24/06/1993), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.