
Amine Gouiri
Tiền đạo ·
Olympique de Marseille
Câu chuyện thi đấu của Amine Gouiri, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amine Gouiri là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Olympique Lyon U19 sang Olympique Lyonnais 2 — năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Olympique Lyonnais ngày 01/07/2017 từ Olympique Lyonnais 2. Cộng mọi giải, anh có 25 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Olympique Lyonnais tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Stade Rennais ngày 01/09/2022 từ Nice theo mức phí 28 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 31 bàn cùng 11 kiến tạo qua 106 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 84 bàn và 38 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 270 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 22 trận cho Algeria, kèm 2 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Ligue 1 trong màu áo Nice, khi anh có 10 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympique de Marseille bắt đầu ngày 31/01/2025, khi anh đến từ Stade Rennais, phí 19 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 4 lần ra sân, ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 25 bàn cùng 9 kiến tạo sau 49 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique de Marseille. Trong đội hình Olympique de Marseille, anh mang áo số 9, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Amine Gouiri đã khoác áo những đội nào?
Amine Gouiri có tên trong danh sách thi đấu của Stade Rennais nhiều nhất, 106 lần theo dữ liệu từng mùa. 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Stade Rennais. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nice | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 399 | 4 | 0 | 7,24 |
| Stade Rennais | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 454 | 2 | 3 | 7,17 |
| Stade Rennais | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 325 | 2 | 0 | 7,11 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 23 | 1328 | 8 | 3 | 6,95 |
| Olympique de Marseille | 2024 | Ligue 1 | 14 | 1051 | 10 | 3 | 7,66 |
| Stade Rennais | 2024 | Ligue 1 | 19 | 1037 | 3 | 2 | 6,85 |
| Stade Rennais | 2023 | Ligue 1 | 33 | 2081 | 7 | 3 | 7,08 |
| Stade Rennais | 2022 | Ligue 1 | 33 | 2530 | 15 | 3 | 7,08 |
| Nice | 2022 | Ligue 1 | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,63 |
| Nice | 2021 | Ligue 1 | 38 | 2763 | 10 | 9 | 7,05 |
| Nice | 2020 | Ligue 1 | 34 | 2752 | 12 | 7 | 7,15 |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 12 | 76 | 0 | 0 | 6,63 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 166 | 0 | 0 | 6,13 |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| Algeria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 253 | 1 | 0 | 6,58 |
| Nice | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympique de Marseille | 2026 | Club Friendlies | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Algeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 529 | 1 | 1 | 6,83 |
| Algeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Algeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympique de Marseille | 2026 | Ligue 1 | 5 | 454 | 4 | 1 | 7,26 |
| Olympique de Marseille | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,65 |
| Nice | — | Coupe de France | 2 | 152 | 0 | 1 | 7,15 |
| Nice | — | Coupe de France | 5 | 438 | 2 | 1 | 7,20 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 3 | 249 | 2 | 0 | 7,33 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 142 | 3 | 2 | 8,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Amine Gouiri
Amine Gouiri là tiền đạo 26 tuổi đang chơi cho Olympique de Marseille. Ở Olympique de Marseille, anh khoác áo số 9. Ràng buộc hợp đồng với Olympique de Marseille kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 16/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Olympique de Marseille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 30 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Amine Gouiri
Amine Gouiri đang khoác áo Olympique de Marseille ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 31/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 30 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Olympique de Marseille hiện thi đấu tại Ligue 1 theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Olympique de Marseille
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 30 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Amine Gouiri
4 trận mùa 2026 tại Ligue 1 mang về cho Amine Gouiri 4 bàn sau 364 phút. Mùa này anh tích luỹ 2,54 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm số trung bình mỗi trận là 7,20.
- 4 Trận
- 364 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,54 xG
- 0,23 xA
- 13 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Amine Gouiri qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Amine Gouiri đạt điểm trung bình 7,20 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 4 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Stade Rennais | 1–0 | 88 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Paris FC | 2–3 | 96 | 2/0 | 8,1 |
| 30-08 | AS Monaco | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 21-08 | RC Strasbourg | 4–0 | 90 | 2/0 | 8,0 |
Lịch sử chuyển nhượng Amine Gouiri
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Amine Gouiri rời Olympique Lyon U19 để tới Olympique Lyonnais 2 (01/07/2016). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Olympique Lyon U19 | Olympique Lyonnais 2 | Không công bố |
| 1/7/2017 | Olympique Lyonnais 2 | Olympique Lyonnais | Không công bố |
| 1/7/2020 | Olympique Lyonnais | Nice | 7,0 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Nice | Stade Rennais | 28 triệu EUR |
| 31/1/2025 | Stade Rennais | Olympique de Marseille | 19 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Amine Gouiri
Amine Gouiri ghi 2 bàn sau 22 trận cho Algeria, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Algeria 22 trận 2 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Amine Gouiri
- Amine Gouiri đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Olympique de Marseille là CLB hiện tại của Amine Gouiri, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Amine Gouiri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Amine Gouiri 26 tuổi (sinh ngày 16/02/2000), cao 180 cm.
- Amine Gouiri có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Amine Gouiri ghi 4 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Olympique de Marseille
Cập nhật lần cuối: 21:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.