
Anders Trondsen
Tiền vệ ·
HamKam
Câu chuyện thi đấu của Anders Trondsen, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Anders Trondsen là ngày 09/08/2011, khi anh từ Lillehammer chuyển tới Stabæk Fotball II dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 16 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Stabæk Fotball tại VĐQG Na Uy ở mùa 2012, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Anh cập bến Stabæk Fotball ngày 21/02/2013 từ Stabæk Fotball II. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn qua 32 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Rosenborg BK ngày 14/08/2017 từ Sarpsborg 08, phí 1,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 9 kiến tạo qua 101 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2014 tại VĐQG Na Uy cùng Stabæk Fotball, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn cùng 23 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 301 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2015 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Sarpsborg 08, khi anh có 1 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với HamKam, nơi anh đến ngày 27/02/2026 từ IFK Göteborg theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Na Uy, anh ra sân 16 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở HamKam ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Anders Trondsen
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Anders Trondsen là 2012 tại Stabæk Fotball. Số liệu từng mùa cộng dồn: 11 bàn, 301 lần có tên trong danh sách. Riêng Rosenborg BK chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 621 | 0 | 0 | 6,75 |
| Rosenborg BK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 452 | 0 | 0 | 6,62 |
| Rosenborg BK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 162 | 0 | 0 | 6,57 |
| Rosenborg BK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 354 | 0 | 0 | 6,58 |
| Trabzonspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 16 | 0 | 0 | 6,50 |
| Rosenborg BK | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trabzonspor | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HamKam | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 19 | 517 | 0 | 0 | 6,54 |
| Stabæk Fotball | 2012 | VĐQG Na Uy | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stabæk Fotball | 2014 | VĐQG Na Uy | 26 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sarpsborg 08 | 2015 | VĐQG Na Uy | 24 | 450 | 1 | 7 | 6,80 |
| Sarpsborg 08 | 2016 | VĐQG Na Uy | 22 | 1740 | 1 | 0 | 7,24 |
| Rosenborg BK | 2017 | VĐQG Na Uy | 10 | 704 | 2 | 2 | 7,26 |
| Sarpsborg 08 | 2017 | VĐQG Na Uy | 18 | 1524 | 2 | 4 | 7,16 |
| Rosenborg BK | 2018 | VĐQG Na Uy | 24 | 1981 | 2 | 3 | 7,01 |
| Rosenborg BK | 2019 | VĐQG Na Uy | 22 | 1200 | 0 | 1 | 6,76 |
| Rosenborg BK | 2020 | VĐQG Na Uy | 13 | 1006 | 1 | 3 | 6,97 |
| Sarpsborg 08 | 2025 | VĐQG Na Uy | 9 | 132 | 0 | 1 | 6,77 |
| HamKam | 2026 | VĐQG Na Uy | 16 | 689 | 1 | 0 | 6,76 |
| IFK Göteborg | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 1572 | 0 | 2 | 6,85 |
| IFK Göteborg | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 297 | 0 | 0 | 6,89 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Anders Trondsen
Anders Trondsen mang áo số 16 của HamKam và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Na Uy.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 30/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- HamKam
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Anders Trondsen
Anders Trondsen thi đấu cho HamKam tại VĐQG Na Uy theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 430 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến HamKam ngày 27/02/2026.
- Câu lạc bộ
- HamKam
- Giải đấu
- VĐQG Na Uy
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 27/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Anders Trondsen mùa 2026
Sau 16 trận mùa 2026 tại VĐQG Na Uy, Anders Trondsen đóng góp 1 bàn. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,76.
- 16 Trận
- 689 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 0,72 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,76 Điểm trung bình
Anders Trondsen qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Anders Trondsen tích luỹ 286 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,78.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Molde FK | 1–5 | 28 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Rosenborg BK | 4–0 | 65 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Kristiansund BK | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 16-08 | SK Brann | 3–0 | 69 | 0/0 | 6,7 |
| 09-08 | Aalesunds FK | 1–1 | 34 | 0/0 | 6,7 |
Chuyển nhượng và giá trị của Anders Trondsen
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Anders Trondsen rời Lillehammer để tới Stabæk Fotball II (09/08/2011). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2011 | Lillehammer | Stabæk Fotball II | Tự do |
| 21/2/2013 | Stabæk Fotball II | Stabæk Fotball | Không công bố |
| 5/3/2015 | Stabæk Fotball | Sarpsborg 08 | Tự do |
| 14/8/2017 | Sarpsborg 08 | Rosenborg BK | 1,2 triệu EUR |
| 17/8/2020 | Rosenborg BK | Trabzonspor | 950 nghìn EUR |
| 26/9/2022 | Trabzonspor | No team | Không công bố |
| 8/1/2023 | No team | IFK Göteborg | Không công bố |
| 2/9/2025 | IFK Göteborg | Sarpsborg 08 | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Sarpsborg 08 | IFK Göteborg | Trở lại sau cho mượn |
| 27/2/2026 | IFK Göteborg | HamKam | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Anders Trondsen
- Anders Trondsen đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anders Trondsen đang thuộc biên chế HamKam, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Anders Trondsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Anders Trondsen 31 tuổi (sinh ngày 30/03/1995), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Anders Trondsen mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ghi nhận Anders Trondsen có 1 bàn qua 16 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy · Lịch thi đấu HamKam
Cập nhật lần cuối: 13:06 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.