
André Carrillo
Tiền vệ ·
Corinthians
Câu chuyện thi đấu của André Carrillo, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của André Carrillo trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Corinthians ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh gia nhập Alianza Lima Reserve, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2011, anh rời Alianza Lima sang Sporting CP, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn và 15 kiến tạo qua 140 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting CP. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Sporting CP, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần. Anh cập bến Al-Hilal ngày 20/07/2018 từ Benfica theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 130 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn cùng 23 kiến tạo tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 37 bàn cùng 47 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 445 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 89 trận trong màu áo Peru, kèm 8 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 14/15 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Sporting CP là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Corinthians ngày 10/09/2024 từ Al-Qadsiah dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 21 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 5 kiến tạo qua 97 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Corinthians. Hồ sơ hiện tại ở Corinthians ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của André Carrillo qua các mùa
André Carrillo có tên trong danh sách thi đấu của Sporting CP nhiều nhất, 140 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Sporting CP chiếm 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 4 | 286 | 2 | 1 | 7,50 |
| Corinthians | 2026 | Copa Libertadores | 10 | 314 | 0 | 0 | 6,72 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 8 | 325 | 0 | 0 | 6,60 |
| Corinthians | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| Al-Hilal | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 22 | 1699 | 3 | 6 | 6,98 |
| Al-Hilal | 19/20 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 1730 | 4 | 4 | 7,07 |
| Al-Hilal | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2067 | 7 | 6 | 7,27 |
| Al-Hilal | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 22 | 1449 | 4 | 2 | 7,21 |
| Al-Hilal | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2170 | 1 | 5 | 7,24 |
| Al-Qadsiah | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting CP | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 2 | 4 | — |
| Sporting CP | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 180 | 5 | 8 | 7,75 |
| Sporting CP | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 339 | 1 | 1 | 6,87 |
| Benfica | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 519 | 2 | 1 | 6,69 |
| Sporting CP | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Sporting CP | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1536 | 1 | 2 | 6,80 |
| Corinthians | 2024 | VĐQG Brazil | 13 | 734 | 0 | 2 | 6,91 |
| Corinthians | 2025 | VĐQG Brazil | 24 | 1285 | 1 | 0 | 6,85 |
| Corinthians | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 1074 | 0 | 1 | 6,91 |
| Benfica | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 134 | 0 | 0 | 6,43 |
| Sporting CP | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Sporting CP | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 372 | 0 | 1 | 6,82 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Benfica | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 259 | 1 | 0 | 7,23 |
| Corinthians | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 41 | 0 | 0 | 5,90 |
| Peru | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 523 | 1 | 1 | 6,74 |
| Peru | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 1189 | 3 | 1 | 6,89 |
| Peru | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 520 | 0 | 0 | 6,62 |
| Peru | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Peru | 2018 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peru | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,60 |
| Peru | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,70 |
| Peru | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 200 | 0 | 0 | 6,25 |
| Watford | 17/18 | FA Cup | 2 | 126 | 1 | 0 | 7,30 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 4 | 211 | 0 | 0 | 6,58 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 6 | 365 | 0 | 1 | 7,17 |
| Peru | — | Copa America 2024 | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Peru | — | Copa America 2024 | 6 | 240 | 0 | 2 | 6,70 |
| Peru | — | Copa America 2024 | 6 | 518 | 2 | 1 | 6,52 |
| Peru | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân André Carrillo
André Carrillo là tiền vệ người Peru 35 tuổi, hiện khoác áo Corinthians. André Carrillo chào đời 14/06/1991 và nay 35 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 14/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Corinthians
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
André Carrillo đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của André Carrillo với Corinthians được ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Brazil. Anh cập bến Corinthians từ 10/09/2024.
- Câu lạc bộ
- Corinthians
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 10/09/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
André Carrillo thi đấu ra sao mùa 2026?
21 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil mang về cho André Carrillo 0 bàn sau 1074 phút. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,91 điểm mỗi trận.
- 21 Trận
- 1074 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,68 xG
- 1,29 xA
- 8 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,91 Điểm trung bình
Phong độ André Carrillo các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, André Carrillo thi đấu tổng cộng 343 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 69 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Chapecoense | 1–2 | 84 | 0/0 | 6,8 |
| 23-08 | Coritiba | 2–1 | 72 | 0/0 | 7,1 |
| 16-08 | Cruzeiro | 1–2 | 80 | 0/0 | 7,2 |
| 09-08 | Red Bull Bragantino | 0–2 | 24 | 0/0 | 6,5 |
| 30-07 | Athletico | 0–0 | 83 | 0/0 | 6,9 |
André Carrillo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của André Carrillo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 750 nghìn EUR khi đang ở Corinthians (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Alianza Lima Reserve | Không công bố |
| 1/1/2010 | Alianza Lima Reserve | Alianza Lima | Không công bố |
| 1/7/2011 | Alianza Lima | Sporting CP | 1,0 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Sporting CP | Benfica | Tự do |
| 24/8/2017 | Benfica | Watford | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Watford | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2018 | Benfica | Al-Hilal | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Al-Hilal | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2019 | Benfica | Al-Hilal | 9,5 triệu EUR |
| 13/8/2023 | Al-Hilal | Al-Qadsiah | Không công bố |
| 10/9/2024 | Al-Qadsiah | Corinthians | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của André Carrillo
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, André Carrillo có 89 trận cho Peru, trong đó có 8 bàn thắng.
Peru 89 trận 8 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về André Carrillo
- André Carrillo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, André Carrillo ghi 0 bàn sau 21 trận và có 1 kiến tạo.
- André Carrillo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, André Carrillo đang thuộc biên chế Corinthians, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- André Carrillo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- André Carrillo 35 tuổi (sinh ngày 14/06/1991), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Corinthians
Cập nhật lần cuối: 01:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.