
André Geraldes
Hậu vệ phải ·
Casa Pia
Câu chuyện sự nghiệp André Geraldes qua từng mùa
André Geraldes sinh ngày 02/05/1991, mang quốc tịch Bồ Đào Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh gia nhập Rio Ave, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Başakşehir FK ngày 01/07/2012 từ Rio Ave với phí 1,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 32 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 13/07/2018, anh được Sporting CP cho Sporting Gijón mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 44 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Sporting Gijón.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha trong màu áo Sporting CP B U21, khi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 kiến tạo. Tổng cộng anh có 250 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở Casa Pia, dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 109 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Casa Pia. Tại Casa Pia, anh mang áo số 18 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của André Geraldes qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của André Geraldes là 12/13 tại Başakşehir FK. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Casa Pia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Başakşehir FK | 12/13 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 1260 | 0 | 0 | 6,77 |
| Maccabi Tel Aviv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| Casa Pia | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2092 | 0 | 0 | 6,53 |
| Casa Pia | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1346 | 0 | 1 | 6,75 |
| Casa Pia | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 616 | 0 | 0 | 6,44 |
| Maccabi Tel Aviv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 2 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 559 | 0 | 2 | 7,10 |
| Maccabi Tel Aviv | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 194 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting Gijón | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2674 | 0 | 1 | 6,84 |
| Casa Pia | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,36 |
| Sporting Gijón | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 210 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử André Geraldes
Sinh ngày 02/05/1991, André Geraldes là hậu vệ và hiện thuộc Casa Pia. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 2/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Casa Pia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
André Geraldes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
André Geraldes đã ra sân 7 trận cho Casa Pia ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- Casa Pia
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 18
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của André Geraldes
Mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, André Geraldes góp mặt 7 trận trong màu áo Casa Pia. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,08. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,16 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,36 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của André Geraldes
Trong 5 trận ra sân gần nhất, André Geraldes thi đấu tổng cộng 450 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,48.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Estoril Praia | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | FC Porto | 1–4 | 90 | 0/0 | 5,4 |
| 06-09 | Vitória SC | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 30-08 | Moreirense | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 24-08 | Gil Vicente | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
André Geraldes chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của André Geraldes gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Başakşehir FK với 1,2 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2010 | — | Rio Ave | Tự do |
| 1/8/2010 | Rio Ave | Chaves | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Chaves | Rio Ave | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Rio Ave | CD Aves | Cho mượn |
| 30/6/2012 | CD Aves | Rio Ave | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2012 | Rio Ave | Başakşehir FK | 1,2 triệu EUR |
| 31/1/2014 | Başakşehir FK | C.F. Os Belenenses | Cho mượn |
| 30/6/2014 | C.F. Os Belenenses | Başakşehir FK | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2015 | Sporting CP B U21 | C.F. Os Belenenses | Không công bố |
| 20/7/2016 | Sporting CP B U21 | Vitória de Setúbal | Không công bố |
| 1/7/2017 | Sporting CP B U21 | Sporting CP | Không công bố |
| 8/8/2017 | Sporting CP | C.F. Os Belenenses | Cho mượn |
| 30/6/2018 | C.F. Os Belenenses | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2018 | Sporting CP | Sporting Gijón | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Sporting Gijón | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2019 | Sporting CP | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Maccabi Tel Aviv | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2020 | Sporting CP B U21 | APOEL Nicosia | Tự do |
| 19/1/2021 | APOEL Nicosia | Maccabi Tel Aviv | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về André Geraldes
- Thành tích ghi bàn của André Geraldes mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận André Geraldes có 0 bàn qua 7 trận.
- André Geraldes đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, André Geraldes đang thuộc biên chế Casa Pia, mang áo số 18 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- André Geraldes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- André Geraldes 35 tuổi (sinh ngày 02/05/1991), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Casa Pia
Cập nhật lần cuối: 18:51 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.