
Andreas Hirzel
Thủ môn ·
FC Aarau
Andreas Hirzel đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Andreas Hirzel với FC Aarau được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 77 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- FC Aarau
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Andreas Hirzel
Sinh ngày 25/03/1993, Andreas Hirzel là thủ môn và hiện thuộc FC Aarau. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Sĩ. Số đo ghi nhận: cao 190 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- FC Aarau
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Andreas Hirzel
Andreas Hirzel có tên trong danh sách thi đấu của FC Thun nhiều nhất, 41 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Grasshopper Club Zürich.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Thun | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Aarau | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Aarau | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Thun | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Thun | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 37 | 450 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Vaduz | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | 16/17 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | 15/16 | Bundesliga | 7 | 50 | 0 | 0 | 6,10 |
| FC Aarau | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Andreas Hirzel: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Andreas Hirzel trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới FC Aarau ở chặng gần nhất. Ngày 01/07/2023, anh từ FC Thun chuyển tới FC Aarau dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Aarau. Tại FC Aarau, anh khoác áo số 30 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh đầu quân cho SC Zofingen, năm anh bước sang tuổi 18. Grasshopper Club Zürich đón anh ngày 01/08/2012 từ FC Aarau theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến FC Thun ngày 01/07/2019 từ FC Vaduz theo mức phí 176 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 41 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 68 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 19/20 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở FC Thun, với 37 lần, năm anh tròn 26 tuổi.
Andreas Hirzel chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Andreas Hirzel gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FC Thun với 176 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | SC Zofingen | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | FC Aarau | Không công bố |
| 1/8/2012 | FC Aarau | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Grasshopper Club Zürich | FC Aarau | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | FC Aarau | FC Baden 1897 | Không công bố |
| 1/10/2013 | FC Baden 1897 | — | Không công bố |
| 12/2/2014 | — | FC Baden 1897 | Không công bố |
| 30/6/2014 | FC Baden 1897 | FC Aarau | Không công bố |
| 1/7/2014 | FC Aarau | FC Vaduz | Không công bố |
| 29/9/2014 | FC Vaduz | FC Tuggen | Không công bố |
| 14/10/2014 | FC Tuggen | FC Vaduz | Không công bố |
| 17/7/2015 | FC Vaduz | Hamburger SV | 50 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Hamburger SV | FC Vaduz | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Vaduz | FC Thun | 176 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | FC Thun | FC Aarau | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Andreas Hirzel mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Andreas Hirzel
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 18-07 | 1. FC Union Berlin | 2–1 | Không vào sân |
| 10-07 | SC Austria Lustenau | 1–0 | Không vào sân |
| 10-01 | FK Crvena Zvezda | 4–1 | Không vào sân |
| 06-01 | SG Dynamo Dresden | 3–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Andreas Hirzel
- Andreas Hirzel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Hirzel 33 tuổi (sinh ngày 25/03/1993), cao 190 cm.
- Quốc tịch của Andreas Hirzel là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Hirzel mang quốc tịch Thụy Sĩ.
- Andreas Hirzel đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Andreas Hirzel hiện khoác áo FC Aarau, mang áo số 30 và chơi ở vị trí thủ môn.
Cập nhật lần cuối: 18:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.