
Andrei Girotto
Hậu vệ ·
Al Faisaly
Lịch sử chuyển nhượng Andrei Girotto
Dữ liệu chuyển nhượng của Andrei Girotto gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2026 | Al-Taawoun | Al Faisaly | Tự do |
| 31/7/2009 | Clube Esportivo Bento Gonçalves | Metropolitano | 100 nghìn EUR |
| 1/10/2011 | Metropolitano | Hercílio Luz FC | Không công bố |
| 31/12/2011 | Hercílio Luz FC | Metropolitano | Không công bố |
| 2/5/2013 | Metropolitano | Tombense | Tự do |
| 7/5/2013 | Tombense | América Mineiro | Không công bố |
| 31/12/2014 | América Mineiro | Tombense | Không công bố |
| 1/1/2015 | Tombense | Palmeiras | Cho mượn |
| 31/12/2015 | Palmeiras | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2016 | Tombense | Kyoto Sanga FC | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Kyoto Sanga FC | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | Tombense | Chapecoense | Cho mượn |
| 10/8/2017 | Chapecoense | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2017 | Tombense | Nantes | 2,3 triệu EUR |
| 6/8/2023 | Nantes | Al-Taawoun | 4,0 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Al-Taawoun | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Andrei Girotto
Câu chuyện sự nghiệp của Andrei Girotto trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Al Faisaly ở chặng gần nhất. Anh đến Al Faisaly ngày 24/07/2026 từ Al-Taawoun theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Al Faisaly ghi anh mang áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/07/2009, lúc anh chuyển từ Clube Esportivo Bento Gonçalves sang Metropolitano với mức phí 100 nghìn EUR, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/01/2015, anh rời Tombense sang Palmeiras theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 37 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Palmeiras. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Palmeiras tại VĐQG Brazil ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 23. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 19 bàn và 7 kiến tạo. Anh có 360 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Andrei Girotto đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 34, Andrei Girotto là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Al Faisaly. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Al Faisaly
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 24/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Andrei Girotto là ai?
Sinh ngày 17/02/1992, Andrei Girotto là hậu vệ và hiện thuộc Al Faisaly. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Al Faisaly
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Andrei Girotto
Mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Andrei Girotto góp mặt 7 trận trong màu áo Al Faisaly. Trung bình anh thi đấu 91 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 636 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,14 xG
- 0,37 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,27 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Andrei Girotto
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Andrei Girotto tích luỹ 456 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Al-Ittihad | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 08-09 | Al-Ettifaq | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 05-09 | Al-Hazem | 0–0 | 96 | 0/0 | 7,7 |
| 30-08 | Al-Qadsiah | 3–1 | 90 | 0/1 | 6,9 |
| 26-08 | Al-Fateh | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Hành trình sự nghiệp của Andrei Girotto
Theo thống kê từng mùa, Andrei Girotto ghi 19 bàn qua 360 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Chapecoense | — | Copa do Brasil | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Al-Taawoun | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 28 | 2520 | 1 | 1 | 7,27 |
| Al-Taawoun | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2317 | 1 | 0 | 6,94 |
| Nantes | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,86 |
| Palmeiras | 2015 | VĐQG Brazil | 32 | 317 | 1 | 0 | 6,74 |
| Chapecoense | 2017 | VĐQG Brazil | 17 | 1523 | 1 | 1 | 6,94 |
| Al-Taawoun | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 22 | 1911 | 2 | 0 | 7,09 |
| Nantes | 2022 | Ligue 1 | 37 | 3154 | 1 | 1 | 7,16 |
| Nantes | 2021 | Ligue 1 | 36 | 3150 | 6 | 1 | 7,15 |
| Nantes | 2020 | Ligue 1 | 38 | 2695 | 1 | 1 | 6,77 |
| Nantes | 2019 | Ligue 1 | 25 | 2179 | 1 | 0 | 7,05 |
| Nantes | 2018 | Ligue 1 | 22 | 1478 | 2 | 0 | 6,67 |
| Nantes | 2017 | Ligue 1 | 30 | 1518 | 1 | 1 | 6,74 |
| Al Faisaly | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 636 | 0 | 1 | 7,27 |
| Chapecoense | — | Copa Sudamericana | 1 | 53 | 0 | 0 | 5,70 |
| Nantes | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nantes | — | Coupe de France | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,56 |
| Nantes | — | Coupe de France | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chapecoense | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Andrei Girotto
- Andrei Girotto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andrei Girotto 34 tuổi (sinh ngày 17/02/1992), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andrei Girotto mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Andrei Girotto có 0 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Andrei Girotto đang khoác áo đội bóng nào?
- Andrei Girotto hiện khoác áo Al Faisaly, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al Faisaly
Cập nhật lần cuối: 19:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.