
Andrej Fábry
Tiền vệ ·
FC Corvinul Hunedoara
Lịch sử chuyển nhượng Andrej Fábry
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Andrej Fábry rời FC Nitra U19 để tới FC Nitra (01/01/2016). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | FC Nitra U19 | FC Nitra | Không công bố |
| 4/1/2019 | FC Nitra | FK Jablonec | 480 nghìn EUR |
| 6/8/2019 | FK Jablonec | DAC 1904 | Cho mượn |
| 30/1/2020 | DAC 1904 | FK Jablonec | Cho mượn |
| 31/1/2020 | FK Jablonec | DAC 1904 | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2021 | DAC 1904 | ŠKF Sereď | Không công bố |
| 30/6/2021 | ŠKF Sereď | DAC 1904 | Không công bố |
| 5/2/2022 | DAC 1904 | ŠKF Sereď | Không công bố |
| 30/6/2022 | ŠKF Sereď | DAC 1904 | Không công bố |
| 1/7/2022 | DAC 1904 | MFK Skalica | Tự do |
| 1/7/2023 | MFK Skalica | UTA Arad | Tự do |
| 10/2/2025 | UTA Arad | FC Universitatea Cluj | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Universitatea Cluj | FC Corvinul Hunedoara | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andrej Fábry
Ngoài FC Corvinul Hunedoara, CLB hiện tại, hồ sơ của Andrej Fábry còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với FC Corvinul Hunedoara, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ FC Universitatea Cluj dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh có 10 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở FC Corvinul Hunedoara ghi anh mang áo số 22 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh từ FC Nitra U19 chuyển tới FC Nitra, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 04/01/2019, anh chuyển từ FC Nitra sang FK Jablonec với mức phí 480 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Jablonec. Anh cập bến UTA Arad ngày 01/07/2023 từ MFK Skalica theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn cùng 7 kiến tạo sau 54 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Romania cùng UTA Arad, với 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn và 14 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 119 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Andrej Fábry đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Andrej Fábry thi đấu cho FC Corvinul Hunedoara tại VĐQG Romania theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 470 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Corvinul Hunedoara
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Andrej Fábry là ai?
Andrej Fábry là tiền vệ 29 tuổi đang chơi cho FC Corvinul Hunedoara. Ràng buộc hợp đồng với FC Corvinul Hunedoara kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- FC Corvinul Hunedoara
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Andrej Fábry
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Romania của Andrej Fábry: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,96 điểm mỗi trận.
- 10 Trận
- 772 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 21 Sút
- 19 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,96 Điểm trung bình
Andrej Fábry thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Andrej Fábry thi đấu 378 phút, trung bình 76 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,78.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | SC Oțelul Galați | 2–3 | 57 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Universitatea Craiova | 0–1 | 81 | 0/0 | 7,2 |
| 06-09 | FC Petrolul Ploiești | 2–0 | 82 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | FC Dinamo București | 1–1 | 79 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | UTA Arad | 0–0 | 79 | 0/0 | 6,5 |
Hành trình sự nghiệp của Andrej Fábry
Andrej Fábry có tên trong danh sách thi đấu của UTA Arad nhiều nhất, 54 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 119 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Jablonec | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DAC 1904 | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 25/26 | VĐQG Romania | 34 | 812 | 0 | 3 | 6,66 |
| UTA Arad | 23/24 | VĐQG Romania | 33 | 2225 | 7 | 4 | 6,99 |
| UTA Arad | 24/25 | VĐQG Romania | 21 | 1457 | 1 | 3 | 7,16 |
| FC Universitatea Cluj | 24/25 | VĐQG Romania | 14 | 491 | 1 | 3 | 6,93 |
| DAC 1904 | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Corvinul Hunedoara | 26/27 | VĐQG Romania | 9 | 715 | 1 | 1 | 7,01 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Andrej Fábry
- Andrej Fábry có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Andrej Fábry ghi 1 bàn sau 10 trận và có 1 kiến tạo.
- Andrej Fábry đang khoác áo đội bóng nào?
- Andrej Fábry hiện khoác áo FC Corvinul Hunedoara, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Andrej Fábry bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrej Fábry 29 tuổi (sinh ngày 01/03/1997), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Corvinul Hunedoara
Cập nhật lần cuối: 12:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.