
Andrés Cubas
Tiền vệ trung tâm ·
Vancouver Whitecaps
Chặng đường sự nghiệp Andrés Cubas
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrés Cubas là ngày 01/01/2014, khi anh từ Boca Juniors U20 chuyển tới Boca Juniors — năm anh tròn 18 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Boca Juniors tại VĐQG Argentina ở mùa 13/14, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 kiến tạo. Quãng ở Boca Juniors được ghi bằng 1 kiến tạo qua 59 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Nîmes Olympique ngày 17/07/2020 từ CA Talleres với phí 2,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 50 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 3 kiến tạo tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 18/19 tại VĐQG Argentina ở CA Talleres, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 10 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 319 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Hạng Hai Pháp cùng Nîmes Olympique, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Vancouver Whitecaps bắt đầu ngày 28/04/2022, khi anh đến từ Nîmes Olympique với phí 2,7 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ra sân 21 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 128 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 6 kiến tạo trong màu áo Vancouver Whitecaps. Trong đội hình Vancouver Whitecaps, anh mang áo số 20, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Andrés Cubas
Các đội Andrés Cubas từng khoác áo theo dữ liệu gồm Pescara, Nîmes Olympique, Boca Juniors và 3 đội khác. 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vancouver Whitecaps. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pescara | 16/17 | Serie A | 15 | 8 | 0 | 0 | 6,20 |
| Nîmes Olympique | 2020 | Ligue 1 | 28 | 2251 | 1 | 0 | 6,78 |
| Paraguay | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,98 |
| Nîmes Olympique | 2021 | Hạng Hai Pháp | 21 | 1627 | 1 | 2 | 7,07 |
| Boca Juniors | 13/14 | VĐQG Argentina | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Boca Juniors | 2014 | VĐQG Argentina | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | 2015 | VĐQG Argentina | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | 2016 | VĐQG Argentina | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | 16/17 | VĐQG Argentina | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Defensa y Justicia | 17/18 | VĐQG Argentina | 22 | 1659 | 0 | 0 | 6,94 |
| CA Talleres | 18/19 | VĐQG Argentina | 19 | 1485 | 1 | 0 | 7,04 |
| CA Talleres | 19/20 | VĐQG Argentina | 20 | 1746 | 0 | 0 | 7,00 |
| Vancouver Whitecaps | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 18 | 1352 | 1 | 0 | 6,97 |
| Vancouver Whitecaps | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 2265 | 0 | 2 | 6,85 |
| Vancouver Whitecaps | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 2288 | 0 | 1 | 6,95 |
| Vancouver Whitecaps | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2441 | 0 | 1 | 6,99 |
| Vancouver Whitecaps | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 21 | 1711 | 0 | 2 | 7,12 |
| Vancouver Whitecaps | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 379 | 0 | 0 | 6,82 |
| Paraguay | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 1126 | 0 | 0 | 6,84 |
| Paraguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Paraguay | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,90 |
| Paraguay | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,05 |
| Paraguay | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,90 |
| Paraguay | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Defensa y Justicia | — | Copa Sudamericana | 1 | 98 | 0 | 0 | 6,50 |
| Defensa y Justicia | — | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Nîmes Olympique | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,90 |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 4 | 92 | 0 | 0 | 6,57 |
| Paraguay | 2024 | Copa America 2024 | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,55 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| CA Talleres | — | Copa Libertadores | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Andrés Cubas là ai?
Andrés Cubas mang áo số 20 của Vancouver Whitecaps và chơi ở vị trí tiền vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Paraguay. Andrés Cubas chào đời 22/05/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 22/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 165 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Vancouver Whitecaps
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Andrés Cubas
Hợp đồng của Andrés Cubas với Vancouver Whitecaps được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu ghi nhận anh đến Vancouver Whitecaps ngày 28/04/2022. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 4,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Vancouver Whitecaps
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 28/04/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Andrés Cubas
Andrés Cubas đã chơi 21 trận với 1711 phút trên sân mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS. Mùa này anh tích luỹ 0,39 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 7 thẻ vàng trong mùa.
- 21 Trận
- 1711 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,39 xG
- 1,03 xA
- 13 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 7 Thẻ vàng
- 7,12 Điểm trung bình
Andrés Cubas thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Andrés Cubas tích luỹ 437 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 87 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Austin FC | 1–2 | 85 | 0/0 | 6,6 |
| 10-09 | LA Galaxy | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 06-09 | St.Louis City | 1–3 | 82 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | Sporting Kansas City | 0–3 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | FC Dallas | 5–0 | 90 | 0/1 | 8,4 |
Lịch sử chuyển nhượng Andrés Cubas
Dữ liệu chuyển nhượng của Andrés Cubas gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 4,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | Không công bố |
| 12/1/2017 | Boca Juniors | Pescara | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Pescara | Boca Juniors | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2017 | Boca Juniors | Defensa y Justicia | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Defensa y Justicia | Boca Juniors | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Boca Juniors | CA Talleres | Tự do |
| 17/7/2020 | CA Talleres | Nîmes Olympique | 2,9 triệu EUR |
| 28/4/2022 | Nîmes Olympique | Vancouver Whitecaps | 2,7 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Cubas
- Andrés Cubas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Cubas 30 tuổi (sinh ngày 22/05/1996), cao 165 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andrés Cubas mùa 2026 ra sao?
- Andrés Cubas ra sân 21 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Andrés Cubas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Cubas đang thuộc biên chế Vancouver Whitecaps, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Vancouver Whitecaps
Cập nhật lần cuối: 20:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.