
Chuyển nhượng và giá trị của Ashley Barnes
Dữ liệu chuyển nhượng của Ashley Barnes gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Burnley, 545 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/11/2008 | Plymouth Argyle | Eastbourne Borough FC | Cho mượn |
| 1/7/2006 | — | Paulton Rovers | Không công bố |
| 1/7/2007 | Paulton Rovers | Plymouth Argyle | Tự do |
| 22/11/2007 | Plymouth Argyle | Oxford United | Cho mượn |
| 1/1/2008 | Oxford United | Plymouth Argyle | Trở lại sau cho mượn |
| 8/3/2008 | Plymouth Argyle | Salisbury | Cho mượn |
| 31/5/2008 | Salisbury | Plymouth Argyle | Trở lại sau cho mượn |
| 27/11/2008 | Plymouth Argyle | Eastbourne Borough | Không công bố |
| 26/1/2009 | Eastbourne Borough FC | Plymouth Argyle | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2010 | Plymouth Argyle | Torquay United | Cho mượn |
| 8/3/2010 | Torquay United | Plymouth Argyle | Trở lại sau cho mượn |
| 25/3/2010 | Plymouth Argyle | Brighton & Hove Albion | Cho mượn |
| 31/5/2010 | Brighton & Hove Albion | Plymouth Argyle | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2010 | Plymouth Argyle | Brighton & Hove Albion | 470 nghìn EUR |
| 10/1/2014 | Brighton & Hove Albion | Burnley | 545 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | Burnley | Norwich City | Tự do |
| 2/1/2025 | Norwich City | Burnley | Tự do |
| 1/7/2026 | Burnley | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ashley Barnes qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ashley Barnes là ngày 01/07/2006, khi anh đầu quân cho Paulton Rovers — năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 02/01/2025, anh chuyển từ Norwich City sang Burnley theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 57 bàn cùng 11 kiến tạo qua 364 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Burnley. Trong đội hình Burnley, anh khoác áo số 35, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Anh cập bến Brighton & Hove Albion ngày 25/03/2010 từ Plymouth Argyle theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 99 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 1 kiến tạo tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Brighton & Hove Albion tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 77 bàn cùng 17 kiến tạo. Tổng cộng anh có 513 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Burnley, khi anh có 12 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ashley Barnes
Tiểu sử Ashley Barnes
Ở tuổi 36, Ashley Barnes đang là tiền đạo trong đội hình Burnley. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 30/10/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- Burnley
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Ashley Barnes
Theo thống kê từng mùa, Ashley Barnes ghi 77 bàn qua 513 lần có tên trong danh sách thi đấu. 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Burnley.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Burnley | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 92 | 0 | 0 | 6,43 |
| Burnley | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 812 | 1 | 0 | 6,65 |
| Burnley | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1343 | 3 | 0 | 6,78 |
| Burnley | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1361 | 6 | 0 | 6,80 |
| Burnley | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2386 | 12 | 2 | 6,89 |
| Burnley | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2157 | 9 | 0 | 6,84 |
| Burnley | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1776 | 6 | 2 | 6,92 |
| Burnley | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2451 | 5 | 1 | 6,73 |
| Norwich City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 9 | 182 | 0 | 0 | 6,57 |
| Burnley | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 21 | 164 | 1 | 1 | 6,67 |
| Norwich City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2598 | 6 | 5 | 6,78 |
| Burnley | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 45 | 1916 | 7 | 3 | 6,84 |
| Burnley | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 8 | 192 | 0 | 0 | 6,56 |
| Brighton & Hove Albion | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 22 | 143 | 5 | 1 | 7,25 |
| Burnley | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 3 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 37 | 0 | 8 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 16/17 | FA Cup | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,70 |
| Burnley | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,50 |
| Burnley | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 20/21 | FA Cup | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,55 |
| Burnley | 22/23 | FA Cup | 5 | 135 | 0 | 1 | 7,50 |
| Norwich City | 23/24 | FA Cup | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,60 |
| Burnley | 24/25 | FA Cup | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,70 |
| Burnley | 25/26 | FA Cup | 2 | 171 | 2 | 0 | 7,15 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,80 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 52 | 0 | 0 | 6,80 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 263 | 1 | 1 | 6,93 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,75 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ashley Barnes
- Ashley Barnes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ashley Barnes 36 tuổi (sinh ngày 30/10/1989), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Ashley Barnes là gì?
- Ashley Barnes có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Ashley Barnes đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ashley Barnes đang thuộc biên chế Burnley, mang áo số 35 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 05:15 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.