
Avilés Hurtado đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 39, Avilés Hurtado là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Deportivo Cali. Ngày chuyển đến Deportivo Cali trong hồ sơ là 15/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Cali
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 15/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Avilés Hurtado thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Colombia của Avilés Hurtado: 25 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,82. Thời lượng trung bình mỗi trận là 50 phút.
- 25 Trận
- 1256 Phút
- 6 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3,25 xG
- 1,11 xA
- 25 Sút
- 26 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 6,82 Điểm trung bình
Avilés Hurtado là ai?
Avilés Hurtado mang áo số 18 của Deportivo Cali và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Colombia.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 20/4/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Deportivo Cali
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Avilés Hurtado qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Avilés Hurtado tích luỹ 158 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 32 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Cúcuta Deportivo | 3–0 | 45 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | Once Caldas | 1–2 | 16 | 0/0 | 6,2 |
| 11-09 | Millonarios | 1–1 | 16 | 0/0 | 6,5 |
| 31-08 | Atlético Bucaramanga | 1–1 | 16 | 0/0 | 7,2 |
| 27-08 | Atlético Nacional | 2–1 | 65 | 0/0 | 6,6 |
Avilés Hurtado đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Avilés Hurtado trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 75 bàn và 351 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jaguares F.C. | — | Liga MX Clausura | 14 | 0 | 6 | 0 | — |
| Jaguares F.C. | — | Liga MX Clausura | 12 | 990 | 1 | 4 | 7,18 |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 21 | 1846 | 8 | 6 | 7,29 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 15 | 1189 | 4 | 4 | 6,97 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 19 | 898 | 2 | 3 | 6,62 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 14 | 518 | 0 | 2 | 6,82 |
| CF Pachuca | — | Liga MX Clausura | 23 | 1590 | 3 | 6 | 7,09 |
| CF Pachuca | — | Liga MX Clausura | 17 | 1132 | 1 | 5 | 7,14 |
| FC Juárez | — | Liga MX Clausura | 13 | 651 | 2 | 0 | 6,98 |
| FC Juárez | — | Liga MX Clausura | 13 | 124 | 0 | 0 | 6,64 |
| CF Pachuca | 14/15 | VĐQG Mexico | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Jaguares F.C. | 15/16 | VĐQG Mexico | 15 | 1167 | 6 | 5 | 7,27 |
| Club Tijuana | 16/17 | VĐQG Mexico | 19 | 1432 | 4 | 3 | 7,09 |
| CF Monterrey | 17/18 | VĐQG Mexico | 23 | 1728 | 14 | 3 | 7,25 |
| CF Monterrey | 18/19 | VĐQG Mexico | 19 | 1258 | 2 | 2 | 6,82 |
| CF Monterrey | 2019 | VĐQG Mexico | 10 | 533 | 1 | 0 | 6,67 |
| CF Monterrey | 2020 | VĐQG Mexico | 9 | 418 | 2 | 2 | 7,14 |
| CF Pachuca | 2021 | VĐQG Mexico | 16 | 1011 | 1 | 0 | 6,73 |
| CF Pachuca | 2022 | VĐQG Mexico | 22 | 1396 | 4 | 4 | 7,02 |
| FC Juárez | 2023 | VĐQG Mexico | 15 | 1068 | 6 | 3 | 7,35 |
| FC Juárez | 2024 | VĐQG Mexico | 8 | 332 | 1 | 0 | 6,46 |
| Deportivo Cali | 2026 | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Cali | 2026 | VĐQG Colombia | 23 | 1195 | 6 | 0 | 6,84 |
| Deportivo Cali | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Avilés Hurtado
Ngoài Deportivo Cali, CLB hiện tại, hồ sơ của Avilés Hurtado còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Deportivo Cali bắt đầu ngày 15/07/2025, khi anh đến từ FC Juárez dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ra sân 25 trận và ghi 6 bàn. Trong đội hình Deportivo Cali, anh khoác áo số 18, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho América de Cali, năm anh bước sang tuổi 22. Atlético Nacional đón anh ngày 01/07/2011 từ América de Cali. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về CF Pachuca tại VĐQG Mexico ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 27. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Anh cập bến CF Monterrey ngày 07/06/2017 từ Club Tijuana, phí 7,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 25 bàn và 16 kiến tạo sau 109 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại VĐQG Mexico trong màu áo CF Monterrey, khi anh có 14 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 75 bàn cùng 52 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 351 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Avilés Hurtado từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Avilés Hurtado gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 53 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | América de Cali | Không công bố |
| 1/7/2011 | América de Cali | Atlético Nacional | Không công bố |
| 1/1/2013 | Atlético Nacional | CF Pachuca | Không công bố |
| 1/7/2013 | CF Pachuca | Jaguares F.C. | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Jaguares F.C. | CF Pachuca | Cho mượn |
| 1/1/2015 | CF Pachuca | Jaguares F.C. | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Jaguares F.C. | Club Tijuana | Không công bố |
| 7/6/2017 | Club Tijuana | CF Monterrey | 7,0 triệu EUR |
| 1/7/2017 | Club Tijuana | CF Monterrey | 7,1 triệu EUR |
| 1/7/2021 | CF Monterrey | CF Pachuca | Không công bố |
| 1/7/2023 | CF Pachuca | FC Juárez | Không công bố |
| 13/6/2025 | FC Juárez | CF Pachuca | Không công bố |
| 15/7/2025 | FC Juárez | Deportivo Cali | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Avilés Hurtado
- Avilés Hurtado đang khoác áo đội bóng nào?
- Avilés Hurtado hiện khoác áo Deportivo Cali, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Avilés Hurtado bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Avilés Hurtado 39 tuổi (sinh ngày 20/04/1987), cao 171 cm.
- Avilés Hurtado có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Avilés Hurtado ra sân 25 trận mùa 2026 tại VĐQG Colombia và ghi 6 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Deportivo Cali
Cập nhật lần cuối: 13:06 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.