
Bartol Franjić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Bartol Franjić gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,1 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | GNK Dinamo Zagreb U19 | GNK Dinamo Zagreb II | Không công bố |
| 5/10/2020 | GNK Dinamo Zagreb II | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2022 | GNK Dinamo Zagreb | VfL Wolfsburg | 7,5 triệu EUR |
| 18/8/2023 | VfL Wolfsburg | Darmstadt 98 | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Darmstadt 98 | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2024 | VfL Wolfsburg | Shakhtar Donetsk | Cho mượn |
| 3/1/2025 | Shakhtar Donetsk | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2025 | VfL Wolfsburg | GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 30/6/2025 | GNK Dinamo Zagreb | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2025 | VfL Wolfsburg | Venezia | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Venezia | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | VfL Wolfsburg | Venezia | 1,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Bartol Franjić qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Bartol Franjić trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Venezia ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Venezia bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ VfL Wolfsburg theo mức phí 1,3 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Venezia. Hồ sơ hiện tại ở Venezia ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2018, khi anh từ GNK Dinamo Zagreb U19 chuyển tới GNK Dinamo Zagreb II, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 05/10/2020, anh từ GNK Dinamo Zagreb II chuyển tới GNK Dinamo Zagreb. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 26 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo GNK Dinamo Zagreb. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 20/21 ở GNK Dinamo Zagreb tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. VfL Wolfsburg đón anh ngày 01/07/2022 từ GNK Dinamo Zagreb theo mức phí 7,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 17 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 kiến tạo. Anh có 78 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Bundesliga trong màu áo Darmstadt 98, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bartol Franjić
Tại Venezia, Bartol Franjić mang áo số 4, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Tiểu sử Bartol Franjić
Bartol Franjić mang áo số 4 của Venezia và chơi ở vị trí hậu vệ. Ràng buộc hợp đồng với Venezia kéo dài đến 30/06/2026.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 14/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Venezia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Bartol Franjić
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Bartol Franjić ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 67 phút.
- 2 Trận
- 134 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,31 xG
- 0,02 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Bartol Franjić qua những trận gần nhất
Sự nghiệp Bartol Franjić theo mùa
Bartol Franjić có tên trong danh sách thi đấu của GNK Dinamo Zagreb nhiều nhất, 26 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 424 | 0 | 0 | 6,73 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 610 | 0 | 1 | 6,66 |
| Shakhtar Donetsk | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 20 | 0 | 0 | 6,70 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Darmstadt 98 | 23/24 | Bundesliga | 26 | 1232 | 0 | 1 | 6,45 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 15 | 230 | 0 | 1 | 6,82 |
| Venezia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,90 |
| Venezia | 26/27 | Serie A | 2 | 134 | 0 | 0 | 7,10 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezia | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Venezia | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Bartol Franjić
- Bartol Franjić ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Bartol Franjić ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Bartol Franjić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bartol Franjić đang thuộc biên chế Venezia, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Bartol Franjić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bartol Franjić 26 tuổi (sinh ngày 14/01/2000), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Venezia
Cập nhật lần cuối: 00:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.