
Bastos
Trung vệ ·
Fortaleza
Câu chuyện sự nghiệp Bastos qua từng mùa
Ngoài Fortaleza, CLB hiện tại, hồ sơ của Bastos còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh đầu quân cho Atlético Petróleos de Luanda, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 11/07/2013, anh chuyển từ Atlético Petróleos de Luanda sang FC Rostov. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Rostov. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Rostov, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Lazio ngày 17/08/2016 từ FC Rostov với phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn qua 180 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 8 trận trong màu áo Angola. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Serie A trong màu áo Lazio, khi anh có 4 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 14 bàn. Anh có 296 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 16/09/2026, khi anh chuyển từ Botafogo sang Fortaleza theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Fortaleza, anh có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Bastos
Theo thống kê từng mùa, Bastos ghi 14 bàn qua 296 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Lazio chiếm 61% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 16 | 832 | 0 | 0 | 7,03 |
| Botafogo | 2026 | Copa Libertadores | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,92 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Botafogo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Al-Ain | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 23 | 1935 | 2 | 0 | 6,81 |
| Angola | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rostov | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lazio | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 514 | 1 | 0 | 7,00 |
| Lazio | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 330 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lazio | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 440 | 1 | 0 | 7,14 |
| Angola | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Lazio | 20/21 | Serie A | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,45 |
| Lazio | 19/20 | Serie A | 37 | 762 | 1 | 0 | 6,61 |
| Lazio | 18/19 | Serie A | 37 | 1138 | 1 | 0 | 6,55 |
| Lazio | 17/18 | Serie A | 36 | 1406 | 4 | 0 | 6,87 |
| Lazio | 16/17 | Serie A | 29 | 773 | 0 | 0 | 6,75 |
| Botafogo | 2023 | VĐQG Brazil | 14 | 124 | 0 | 0 | 6,80 |
| Botafogo | 2024 | VĐQG Brazil | 34 | 2631 | 3 | 0 | 7,04 |
| Botafogo | 2026 | VĐQG Brazil | 11 | 521 | 0 | 0 | 6,35 |
| FC Rostov | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angola | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lazio | — | Coppa Italia | 5 | 233 | 0 | 0 | 6,80 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 5 | 356 | 0 | 0 | 7,22 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 1 | 0 | 8,10 |
| Botafogo | 2026 | Copa Sudamericana | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Bastos
Bastos là hậu vệ mang quốc tịch Angola và đang thuộc biên chế Fortaleza. Bastos chào đời 27/03/1991 và nay 35 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 27/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Angola
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Fortaleza
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bastos
Hợp đồng của Bastos với Fortaleza được ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu ghi nhận anh đến Fortaleza ngày 16/09/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 540 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Fortaleza
- Gia nhập
- 16/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Bastos
Giá trị chuyển nhượng của Bastos được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 540 nghìn EUR khi đang ở Fortaleza (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Atlético Petróleos de Luanda | Không công bố |
| 11/7/2013 | Atlético Petróleos de Luanda | FC Rostov | Không công bố |
| 17/8/2016 | FC Rostov | Lazio | 5,0 triệu EUR |
| 22/10/2020 | Lazio | Al-Ain | 500 nghìn EUR |
| 5/8/2021 | Al-Ain | FC Rostov | Cho mượn |
| 30/6/2022 | FC Rostov | Al-Ain | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2022 | Al-Ain | Al-Ahli | Tự do |
| 29/8/2023 | Al-Ahli | Botafogo | Tự do |
| 23/7/2026 | Botafogo | No team | Không công bố |
| 16/9/2026 | Botafogo | Fortaleza | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Bastos ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Bastos có 8 trận cho Angola.
Angola 8 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/9/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Bastos
- Bastos mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Bastos là Angola và anh từng khoác áo Angola.
- Bastos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bastos hiện khoác áo Fortaleza, chơi ở vị trí hậu vệ.
- Bastos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bastos 35 tuổi (sinh ngày 27/03/1991), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:50 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.