
Ben Chilwell
Hậu vệ ·
Crystal Palace
Câu chuyện sự nghiệp Ben Chilwell
Câu chuyện sự nghiệp của Ben Chilwell trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Crystal Palace ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh chuyển từ Leicester City U21 sang Leicester City, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Leicester City được ghi bằng 4 bàn cùng 10 kiến tạo qua 159 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Leicester City tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 15/16, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Chelsea đón anh ngày 26/08/2020 từ Leicester City, phí 50 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 135 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 11 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Ngoại Hạng Anh ở Leicester City, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 15 bàn cùng 25 kiến tạo. Anh có 363 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Ngoại Hạng Anh ở Chelsea là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh chuyển từ RC Strasbourg sang Crystal Palace dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo cho Crystal Palace. Hồ sơ hiện tại ở Crystal Palace ghi anh khoác áo số 33 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Ben Chilwell
Theo thống kê từng mùa, Ben Chilwell ghi 15 bàn qua 363 lần có tên trong danh sách thi đấu. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Leicester City. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 262 | 1 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 756 | 0 | 1 | 6,87 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1416 | 2 | 2 | 6,85 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 541 | 3 | 1 | 7,35 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2290 | 3 | 5 | 7,13 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2375 | 3 | 3 | 6,84 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3240 | 0 | 4 | 6,77 |
| Leicester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1852 | 0 | 2 | 6,76 |
| Leicester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 696 | 1 | 0 | 6,66 |
| Leicester City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 2025 | Ligue 1 | 24 | 1602 | 0 | 2 | 6,61 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 560 | 0 | 0 | 7,11 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 194 | 0 | 0 | 7,10 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 775 | 1 | 0 | 6,79 |
| Leicester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 135 | 0 | 0 | 6,60 |
| Huddersfield Town | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 9 | 660 | 0 | 0 | 6,56 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 665 | 0 | 1 | 6,70 |
| RC Strasbourg | 2026 | Club Friendlies | 4 | 31 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 405 | 1 | 1 | 7,46 |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 120 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,30 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 157 | 0 | 0 | 7,15 |
| Leicester City | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 16/17 | FA Cup | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leicester City | 17/18 | FA Cup | 4 | 310 | 0 | 0 | 7,18 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,27 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 6 | 202 | 0 | 1 | 7,53 |
| Chelsea | 23/24 | FA Cup | 5 | 164 | 0 | 0 | 6,72 |
| Crystal Palace | 24/25 | FA Cup | 5 | 149 | 0 | 0 | 6,73 |
| Crystal Palace | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 25/26 | Coupe de France | 5 | 335 | 0 | 0 | 7,02 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 341 | 0 | 0 | 7,05 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,05 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 267 | 0 | 0 | 7,07 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,30 |
| Crystal Palace | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,80 |
| Crystal Palace | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 29 | 1 | 0 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Ben Chilwell
Ở tuổi 29, Ben Chilwell đang là hậu vệ trong đội hình Crystal Palace. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm. Anh mang áo số 33 tại Crystal Palace.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 21/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Crystal Palace
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,2 triệu EUR (ước tính)
Ben Chilwell đang khoác áo đội nào?
Ben Chilwell đang khoác áo Crystal Palace ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/09/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 9,2 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C2 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Crystal Palace
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,2 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Ben Chilwell
Giá trị chuyển nhượng của Ben Chilwell được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 9,2 triệu EUR khi đang ở Crystal Palace (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Leicester City U21 | Leicester City | Không công bố |
| 19/11/2015 | Leicester City | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 3/1/2016 | Huddersfield Town | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2020 | Leicester City | Chelsea | 50 triệu EUR |
| 3/2/2025 | Chelsea | Crystal Palace | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Crystal Palace | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Chelsea | RC Strasbourg | Tự do |
| 1/9/2026 | RC Strasbourg | Crystal Palace | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Ben Chilwell mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ben Chilwell
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Lech Poznań | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ben Chilwell
- Ben Chilwell là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ben Chilwell là Anh.
- Ben Chilwell đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Crystal Palace là CLB hiện tại của Ben Chilwell, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ben Chilwell bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ben Chilwell 29 tuổi (sinh ngày 21/12/1996), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Crystal Palace
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.