
Bertrand Traoré
Tiền đạo cánh phải ·
Wolverhampton
Câu chuyện sự nghiệp Bertrand Traoré
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bertrand Traoré là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ Chelsea U21 sang Chelsea — năm anh tròn 19 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Vitesse tại VĐQG Hà Lan, nơi anh đóng góp 3 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Chelsea được ghi bằng 4 bàn và 1 kiến tạo qua 33 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 01/07/2017, anh từ Chelsea chuyển tới Olympique Lyonnais với mức phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 27 bàn cùng 13 kiến tạo qua 135 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique Lyonnais. Ngày 19/09/2020, anh từ Olympique Lyonnais chuyển tới Aston Villa, phí 18 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 87 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 6 kiến tạo trong màu áo Aston Villa.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 82 bàn cùng 34 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 447 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 45 trận cho Burkina Faso, kèm 9 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2017 tại Ligue 1 trong màu áo Olympique Lyonnais, khi anh có 13 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 07/09/2026, khi anh từ No team chuyển tới Wolverhampton. Trong đội hình Wolverhampton, anh khoác áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Bertrand Traoré theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Bertrand Traoré ghi 82 bàn qua 447 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Olympique Lyonnais chiếm 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Başakşehir FK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 694 | 2 | 1 | 6,80 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 474 | 1 | 1 | 7,03 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 1106 | 4 | 4 | 7,45 |
| Olympique Lyonnais | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 541 | 4 | 1 | 7,21 |
| AFC Ajax | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 635 | 3 | 2 | 7,34 |
| Vitesse | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 17 | 209 | 3 | 0 | — |
| Vitesse | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 34 | 1599 | 11 | 2 | 7,50 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 26 | 1796 | 9 | 0 | 7,25 |
| Sunderland | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 638 | 1 | 0 | 6,75 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 233 | 2 | 0 | 6,71 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 217 | 0 | 0 | 6,64 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2338 | 7 | 6 | 6,95 |
| Chelsea | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 373 | 2 | 1 | 7,02 |
| Olympique Lyonnais | 2020 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 27 | 1253 | 1 | 3 | 6,97 |
| Olympique Lyonnais | 2018 | Ligue 1 | 37 | 2131 | 7 | 2 | 7,05 |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 31 | 2291 | 13 | 4 | 7,27 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 434 | 1 | 2 | 6,74 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 13 | 574 | 1 | 0 | 6,92 |
| AFC Ajax | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 34 | 1724 | 6 | 5 | 7,07 |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 229 | 1 | 0 | 6,96 |
| Olympique Lyonnais | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 320 | 1 | 1 | 6,80 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 43 | 0 | 0 | 6,55 |
| Burkina Faso | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 188 | 0 | 0 | 7,00 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 196 | 3 | 0 | 7,20 |
| Başakşehir FK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 302 | 1 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 34 | 0 | 0 | 7,00 |
| Burkina Faso | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 358 | 1 | 0 | 7,15 |
| Burkina Faso | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 497 | 3 | 2 | — |
| Burkina Faso | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 21 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 166 | 0 | 2 | 7,10 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 147 | 1 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,60 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Bertrand Traoré: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Bertrand Traoré đang là tiền đạo trong đội hình Wolverhampton. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 6/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Wolverhampton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Bertrand Traoré đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Bertrand Traoré thi đấu cho Wolverhampton tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Wolverhampton ngày 07/09/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Wolverhampton
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 07/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Bertrand Traoré
Dữ liệu chuyển nhượng của Bertrand Traoré gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 3,8 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | Chelsea U21 | Chelsea | Không công bố |
| 2/1/2014 | Chelsea | Vitesse | Không công bố |
| 30/6/2015 | Vitesse | Chelsea | Không công bố |
| 12/8/2016 | Chelsea | AFC Ajax | Cho mượn |
| 30/6/2017 | AFC Ajax | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Chelsea | Olympique Lyonnais | 10 triệu EUR |
| 19/9/2020 | Olympique Lyonnais | Aston Villa | 18 triệu EUR |
| 22/8/2022 | Aston Villa | Başakşehir FK | Cho mượn |
| 31/1/2023 | Başakşehir FK | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Aston Villa | Villarreal | Tự do |
| 15/7/2024 | Villarreal | AFC Ajax | Tự do |
| 1/9/2025 | AFC Ajax | Sunderland | 2,9 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Sunderland | No team | Không công bố |
| 7/9/2026 | No team | Wolverhampton | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Bertrand Traoré
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Bertrand Traoré có 45 trận cho Burkina Faso, trong đó có 9 bàn thắng.
Burkina Faso 45 trận 9 bàn Lần gần nhất: 6/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Bertrand Traoré mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Bertrand Traoré
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | West Bromwich Albion | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Bertrand Traoré
- Bertrand Traoré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bertrand Traoré 31 tuổi (sinh ngày 06/09/1995), cao 180 cm.
- Bertrand Traoré mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Bertrand Traoré là Burkina Faso và anh từng khoác áo Burkina Faso.
- Bertrand Traoré đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Wolverhampton là CLB hiện tại của Bertrand Traoré, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wolverhampton
Cập nhật lần cuối: 09:36 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.