
Birsent Karagaren
Tiền đạo cánh phải ·
Arda Kardzhali
CLB hiện tại của Birsent Karagaren
Hợp đồng của Birsent Karagaren với Arda Kardzhali được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Bulgaria. Dữ liệu ghi nhận anh đến Arda Kardzhali ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Arda Kardzhali
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Birsent Karagaren
Sau 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, Birsent Karagaren đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 70 phút trên sân. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 419 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Hồ sơ cầu thủ Birsent Karagaren
Sinh ngày 06/12/1992, Birsent Karagaren là tiền đạo và hiện thuộc Arda Kardzhali. Trong đội hình Arda Kardzhali, anh mặc áo 99. Ràng buộc hợp đồng với Arda Kardzhali kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 6/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Arda Kardzhali
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Birsent Karagaren qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Birsent Karagaren 1 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 70 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Cherno More Varna | 1–1 | 46 | 0/0 |
| 12-09 | CSKA Sofia | 4–1 | 67 | 1/0 |
| 04-09 | Botev Plovdiv | 2–3 | 61 | 0/0 |
| 31-08 | Botev Vratsa | 2–0 | 86 | 0/0 |
| 24-08 | Lokomotiv Plovdiv | 0–1 | 90 | 0/0 |
Sự nghiệp thi đấu của Birsent Karagaren qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Birsent Karagaren là 14/15 tại Lokomotiv Plovdiv. Tổng cộng anh ghi 17 bàn qua 367 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Lokomotiv Plovdiv chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Plovdiv | 14/15 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 15/16 | VĐQG Bulgaria | 24 | 0 | 3 | 1 | — |
| FK Dunav Ruse | 16/17 | VĐQG Bulgaria | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 16/17 | VĐQG Bulgaria | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Dunav Ruse | 17/18 | VĐQG Bulgaria | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 36 | 1382 | 5 | 1 | 6,98 |
| FC CSKA 1948 Sofia | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 35 | 2218 | 2 | 3 | 6,94 |
| FC CSKA 1948 Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 36 | 2000 | 4 | 3 | 6,94 |
| Lokomotiv Plovdiv | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 126 | 0 | 0 | 6,50 |
| Arda Kardzhali | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 63 | 0 | 0 | 6,55 |
| Bulgaria | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 159 | 0 | 0 | 6,28 |
| Bulgaria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 10 | 419 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Birsent Karagaren: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Birsent Karagaren là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho FK Etar Veliko Tarnovo — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Arda Kardzhali, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ FC CSKA 1948 Sofia dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn và 1 kiến tạo qua 52 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Arda Kardzhali. Tại Arda Kardzhali, anh khoác áo số 99 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Ngày 01/07/2014, anh từ FC Vereya Stara Zagora chuyển tới Lokomotiv Plovdiv dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 187 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Lokomotiv Plovdiv. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Lokomotiv Plovdiv tại VĐQG Bulgaria ở mùa 14/15, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 08/01/2023, anh chuyển từ Lokomotiv Plovdiv sang FC CSKA 1948 Sofia với mức phí 100 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn cùng 6 kiến tạo qua 91 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC CSKA 1948 Sofia. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 18 trận trong màu áo Bulgaria. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Bulgaria trong màu áo FC CSKA 1948 Sofia, khi anh có 4 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại VĐQG Bulgaria ở Lokomotiv Plovdiv, với 3 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn cùng 8 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 367 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Birsent Karagaren từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Birsent Karagaren gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FC CSKA 1948 Sofia với 100 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | FK Etar Veliko Tarnovo | Tự do |
| 31/7/2013 | FK Etar Veliko Tarnovo | — | Tự do |
| 1/7/2014 | FC Vereya Stara Zagora | Lokomotiv Plovdiv | Tự do |
| 19/1/2017 | Lokomotiv Plovdiv | FK Dunav Ruse | Tự do |
| 1/7/2018 | FK Dunav Ruse | Lokomotiv Plovdiv | Tự do |
| 8/1/2023 | Lokomotiv Plovdiv | FC CSKA 1948 Sofia | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2025 | FC CSKA 1948 Sofia | Arda Kardzhali | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Birsent Karagaren
Dữ liệu đội tuyển của Birsent Karagaren, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 18 trận cho Bulgaria.
Bulgaria 18 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/10/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Birsent Karagaren
- Thành tích ghi bàn của Birsent Karagaren mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, Birsent Karagaren ghi 1 bàn sau 6 trận.
- Birsent Karagaren hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Arda Kardzhali là CLB hiện tại của Birsent Karagaren, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Birsent Karagaren bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Birsent Karagaren 33 tuổi (sinh ngày 06/12/1992), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu Arda Kardzhali
Cập nhật lần cuối: 20:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.