
Bojan Nastić
Trung vệ ·
FK Željezničar
Chuyển nhượng và giá trị của Bojan Nastić
Bojan Nastić gia nhập FK Vojvodina theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/03/2012. Lượt liền trước trong hồ sơ: FK Vojvodina sang KRC Genk ngày 10/08/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2012 | — | FK Vojvodina | Không công bố |
| 10/8/2016 | FK Vojvodina | KRC Genk | Tự do |
| 31/1/2019 | KRC Genk | KV Oostende | Cho mượn |
| 30/6/2019 | KV Oostende | KRC Genk | Trở lại sau cho mượn |
| 26/9/2019 | KRC Genk | BATE Borisov | Tự do |
| 27/1/2021 | BATE Borisov | Jagiellonia Białystok | 300 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | Jagiellonia Białystok | Wisła Płock | Tự do |
| 18/1/2026 | Wisła Płock | FK Željezničar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Bojan Nastić
Số liệu theo mùa của Bojan Nastić bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FK Vojvodina, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 18/01/2026, anh chuyển từ Wisła Płock sang FK Željezničar theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở FK Željezničar ghi anh mang áo số 15 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/03/2012, lúc anh đầu quân cho FK Vojvodina, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở FK Vojvodina được ghi bằng 16 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 15/16. Mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 10/08/2016, anh rời FK Vojvodina sang KRC Genk dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 86 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KRC Genk. Anh cập bến Jagiellonia Białystok ngày 27/01/2021 từ BATE Borisov, phí 300 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 78 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 kiến tạo tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Ba Lan ở Jagiellonia Białystok là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 212 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Bojan Nastić đang khoác áo đội nào?
Bojan Nastić thuộc biên chế FK Željezničar, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 105 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến FK Željezničar ngày 18/01/2026.
- Câu lạc bộ
- FK Željezničar
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 18/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Bojan Nastić
Sinh ngày 06/07/1994, Bojan Nastić là hậu vệ và hiện thuộc FK Željezničar. Trong đội hình FK Željezničar, anh mặc áo 15.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 6/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- FK Željezničar
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Bojan Nastić qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Bojan Nastić trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 16/17 | VĐQG Bỉ | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 17/18 | VĐQG Bỉ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Oostende | 18/19 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 18/19 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Vojvodina | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Vojvodina | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Vojvodina | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Vojvodina | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 345 | 0 | 0 | 7,05 |
| KRC Genk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 60 | 0 | 0 | 6,55 |
| BATE Borisov | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2437 | 0 | 6 | 6,78 |
| Jagiellonia Białystok | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 24 | 1665 | 0 | 1 | 6,80 |
| Wisła Płock | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 15 | 352 | 0 | 0 | 6,66 |
| Jagiellonia Białystok | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 10 | 27 | 0 | 0 | 6,10 |
| Wisła Płock | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Željezničar | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Bojan Nastić mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Bojan Nastić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-07 | Karpaty Lviv | 4–0 | Không vào sân | — |
| 25-01 | MFK Zemplín Michalovce | 3–0 | Không vào sân | — |
| 20-01 | FK Novi Pazar | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Bojan Nastić
- Bojan Nastić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bojan Nastić hiện khoác áo FK Željezničar, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Bojan Nastić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bojan Nastić 32 tuổi (sinh ngày 06/07/1994), cao 182 cm.
- Quốc tịch của Bojan Nastić là gì?
- Bojan Nastić có quốc tịch Bosnia và Herzegovina theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 18:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.