
Brandon Mechele
Hậu vệ ·
Club Brugge KV
Brandon Mechele đang khoác áo đội nào?
Brandon Mechele thuộc biên chế Club Brugge KV, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,7 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Số áo hiện tại là 44.
- Câu lạc bộ
- Club Brugge KV
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 30/06/2017
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Brandon Mechele mùa 26/27
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, Brandon Mechele đóng góp 2 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,93.
- 7 Trận
- 639 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,00 xG
- 0,27 xA
- 9 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,93 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Brandon Mechele
Ở tuổi 33, Brandon Mechele đang là hậu vệ trong đội hình Club Brugge KV. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bỉ. Brandon Mechele sinh ngày 28/01/1993, hiện 33 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 28/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Club Brugge KV
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Brandon Mechele
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Brandon Mechele đạt điểm trung bình 7,68 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | KRC Genk | 3–0 | 90 | 1/0 | 8,5 |
| 13-09 | Royal Antwerp FC | 3–1 | 94 | 0/0 | 7,1 |
| 04-09 | Lommel SK | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 30-08 | KAA Gent | 2–1 | 95 | 0/0 | 7,1 |
| 23-08 | Cercle Brugge | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,8 |
Thống kê sự nghiệp Brandon Mechele
Các đội Brandon Mechele từng khoác áo theo dữ liệu gồm Club Brugge KV, Sint-Truidense VV. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 26 bàn và 580 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Club Brugge KV.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 13/14 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 14/15 | VĐQG Bỉ | 39 | 0 | 2 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 15/16 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sint-Truidense VV | 16/17 | VĐQG Bỉ | 18 | 0 | 2 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 16/17 | VĐQG Bỉ | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 17/18 | VĐQG Bỉ | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 18/19 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 19/20 | VĐQG Bỉ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 20/21 | VĐQG Bỉ | 38 | 3150 | 2 | 0 | 7,13 |
| Club Brugge KV | 21/22 | VĐQG Bỉ | 40 | 3126 | 0 | 0 | 7,15 |
| Club Brugge KV | 22/23 | VĐQG Bỉ | 39 | 3114 | 2 | 0 | 7,07 |
| Club Brugge KV | 23/24 | VĐQG Bỉ | 40 | 3583 | 5 | 0 | 7,19 |
| Club Brugge KV | 24/25 | VĐQG Bỉ | 40 | 3600 | 3 | 1 | 7,32 |
| Club Brugge KV | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 532 | 0 | 0 | 6,90 |
| Club Brugge KV | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Club Brugge KV | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Club Brugge KV | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,30 |
| Club Brugge KV | 25/26 | VĐQG Bỉ | 40 | 3435 | 5 | 2 | 7,29 |
| Club Brugge KV | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1258 | 2 | 0 | 6,96 |
| Club Brugge KV | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 6,97 |
| Club Brugge KV | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,95 |
| Club Brugge KV | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 131 | 0 | 0 | 6,73 |
| Club Brugge KV | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Club Brugge KV | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 450 | 0 | 0 | 6,90 |
| Club Brugge KV | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,20 |
| Club Brugge KV | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Club Brugge KV | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 570 | 0 | 0 | 6,93 |
| Club Brugge KV | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 17 | 1251 | 1 | 1 | 7,03 |
| Club Brugge KV | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 99 | 1 | 0 | 7,55 |
| Belgium | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 174 | 0 | 0 | 6,87 |
| Club Brugge KV | 26/27 | VĐQG Bỉ | 6 | 549 | 1 | 0 | 7,83 |
| Club Brugge KV | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Brandon Mechele
Số liệu theo mùa của Brandon Mechele bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Club Brugge KV, năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Club Brugge KV, nơi anh đến ngày 30/06/2017 từ Sint-Truidense VV sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, anh có 7 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 562 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 24 bàn và 4 kiến tạo cho Club Brugge KV. Tại Club Brugge KV, anh mang áo số 44 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Ở mùa 13/14 tại VĐQG Bỉ, anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Anh cập bến Sint-Truidense VV ngày 05/01/2017 từ Club Brugge KV theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 18 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Bỉ trong màu áo Club Brugge KV, khi anh có 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại VĐQG Bỉ ở Club Brugge KV, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 26 bàn cùng 4 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 580 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 36 trận cho Belgium, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Chuyển nhượng và giá trị của Brandon Mechele
Giá trị chuyển nhượng của Brandon Mechele được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,7 triệu EUR khi đang ở Club Brugge KV (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Club Brugge KV | Không công bố |
| 5/1/2017 | Club Brugge KV | Sint-Truidense VV | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Sint-Truidense VV | Club Brugge KV | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Brandon Mechele
Dữ liệu đội tuyển của Brandon Mechele, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 36 trận cho Belgium.
Belgium 36 trận 1 bàn Lần gần nhất: 10/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Brandon Mechele
- Thành tích ghi bàn của Brandon Mechele mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ ghi nhận Brandon Mechele có 2 bàn qua 7 trận.
- Brandon Mechele đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Club Brugge KV là CLB hiện tại của Brandon Mechele, mang áo số 44 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Brandon Mechele bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Brandon Mechele 33 tuổi (sinh ngày 28/01/1993), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu Club Brugge KV
Cập nhật lần cuối: 10:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.