Club Brugge KV vs Royal Antwerp FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Hugo Vetlesen Club Brugge KV
- 7,9 Jan Virgili Club Brugge KV
- 7,8 Joaquin Seys Club Brugge KV
Thông tin trận
Trận Club Brugge KV gặp Royal Antwerp FC kết thúc thế nào?
Cách biệt 2 bàn nói khá đủ về khoảng cách giữa Club Brugge KV và Royal Antwerp FC trong chín mươi phút này. Trận đấu khép lại với tỷ số 3-1. Đây là trận thuộc vòng 6.
Club Brugge KV và Royal Antwerp FC chơi thế nào qua các chỉ số?
Số cú dứt điểm nghiêng về Club Brugge KV với 23 lần so với 17. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 6.
Diễn biến trận Club Brugge KV vs Royal Antwerp FC
H. Vetlesen là cái tên được nhắc nhiều nhất bên phía Club Brugge KV với 2 pha lập công. Hiệp một có 2 trong tổng số 4 bàn. H. Vetlesen ghi bàn trên chấm phạt đền phút 13.
Club Brugge KV vs Royal Antwerp FC: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Chuỗi kết quả trước đó của Royal Antwerp FC là thua Standard Liège 0-1, thua Sint-Truidense VV 1-4 và hoà KRC Genk 4-4. Royal Antwerp FC thua Standard Liège 0-1 ở lần ra sân liền trước. Club Brugge KV thua Aston Villa 2-3 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Club Brugge KV gặp Royal Antwerp FC bao nhiêu lần trước đây?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,7 bàn mỗi trận. Hai đội là chỗ quen mặt với 75 lần chạm trán. Tổng bàn thắng đối đầu là 129 cho Club Brugge KV và 74 cho Royal Antwerp FC.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Ba điểm này giữ Club Brugge KV ở vị trí thứ 3 với 18 điểm. Bảng đấu gồm 18 đội. Quỹ điểm của Royal Antwerp FC là 7 sau 7 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Quả phạt đền ở phút 13 thay đổi thế trận của Club Brugge KV. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 75%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.26 (kèo tăng) | 6.33 (kèo giảm) | 10.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.25 | 5.50 | 9.00 |
| Nhà cái 3 | 1.20 | 6.00 | 9.50 |
| Nhà cái 5 | 1.29 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.25 (kèo giảm) | 6.55 (kèo tăng) | 9.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.23 (kèo tăng) | 6.55 (kèo tăng) | 9.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.28 | 6.00 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.27 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) | 9.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.27 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) | 9.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.28 | 6.00 (kèo tăng) | 9.00 |
| Nhà cái 12 | 1.16 (kèo giảm) | 6.10 (kèo giảm) | 10.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.25 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) | 8.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.16 | 6.10 | 10.00 |
| Nhà cái 16 | 1.25 | 6.70 (kèo tăng) | 9.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.26 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) | 8.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.27 | 5.75 | 9.50 |
| Nhà cái 19 | 1.25 | 6.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 6.00 | 9.50 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.87 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.40 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.12 |
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.65 | 1.18 |
| Đồng thuận | 4.83 | 1.17 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.18 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.60 | 1.25 |
| Nhà cái 15 | 4.30 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.21 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.35 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.33 | 1.32 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.65 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.85 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.43 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.55 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.50 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.30 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.27 | 1.61 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.98 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.98 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.99 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.82 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.78 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.80 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.78 | 2.04 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.30 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.37 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.75 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.10 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.27 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.40 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.20 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.38 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 | 6.80 |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.80 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.07 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.09 (kèo tăng) | 6.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.09 | 7.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
58 J. Spileers -
16 C. Tsawa -
7 N. Tresoldi -
85 T. N. Koren -
67 M. Diakhon -
81 A. V. Driessche -
29 N. Jackers -
32 M. Dams -
54 S. Coulibaly -
77 A. Vasovic
-
10 C. Scott -
8 M. Benitez -
9 M. Frey -
80 C. Mejia -
99 L. Narh -
81 N. Devalckeneer -
20 R. V. Helden -
27 E. Tuypens -
7 I. Salah
Chơi hay nhất
2 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Club Brugge KV
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Yann Sommer TM | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 4 |
| 65 Joaquin Seys HV | 94' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 43/53 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Han-Beom Lee HV | 94' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 55/58 | 0 | 3 | 0 |
| 44 Brandon Mechele C HV | 94' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 63/73 | 0 | 3 | 0 |
| 58 Jorne Spileers HV DB | 53' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 1 | 1 | 0 |
| 41 Hugo Siquet HV | 41' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 25/27 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Carlos Forbs TV | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 20/28 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Freddie Potts TV | 94' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 43/44 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Hugo Vetlesen TV | 87' | 8,3 | 2 | 0 | 2/3 | 18/20 | 5 | 1 | 0 |
| 11 Jan Virgili TV | 87' | 7,9 | 1 | 0 | 2/5 | 22/25 | 2 | 1 | 0 |
| 80 Félix Lemaréchal TV | 74' | 7,8 | 0 | 0 | 1/2 | 22/27 | 4 | 5 | 0 |
| 16 Cheveyo Tsawa TV DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 2 | 1 | 0 |
| 85 Tian Nai Koren TV DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Romeo Vermant TĐ | 74' | 7,1 | 0 | 0 | 2/3 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Nicolò Tresoldi TĐ DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 67 Mamadou Diakhon TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/3 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Royal Antwerp FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Taishi Brandon Nozawa TM | 94' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 22/35 | 1 | 0 | 6 |
| 3 Álvaro Cortés HV | 94' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 48/59 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Yuto Tsunashima HV | 94' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 36/45 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Maxime Busi HV | 94' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/37 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Semm Renders HV | 67' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Thibo Somers C TV | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 2 | 0 |
| 48 Arthur Vermeeren TV | 94' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 19/21 | 3 | 2 | 0 |
| 14 Xander Dierckx TV | 80' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Bahmed Deuff TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/16 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Mauricio Benitez TV DB | 34' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Christopher Scott TV DB | 34' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 2 | 0 | 0 |
| 33 Snayder Porozo TĐ | 60' | 7,8 | 1 | 0 | 2/4 | 6/10 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Modibo Fofana TĐ | 60' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 14/16 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Michael Frey TĐ DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 2 | 0 | 0 |
| 80 Carlos Mejia TĐ DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 1 | 1 | 0 |
| 99 Luis Narh TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (75 trận)
- 13/09/2026 Club Brugge KV 3-1 Royal Antwerp FC
- 30/11/2025 Club Brugge KV 0-1 Royal Antwerp FC
- 26/10/2025 Royal Antwerp FC 0-1 Club Brugge KV
- 25/05/2025 Club Brugge KV 1-1 Royal Antwerp FC
- 06/04/2025 Royal Antwerp FC 2-3 Club Brugge KV
- 02/02/2025 Royal Antwerp FC 2-1 Club Brugge KV
- 18/08/2024 Club Brugge KV 1-0 Royal Antwerp FC
- 05/05/2024 Royal Antwerp FC 1-2 Club Brugge KV
+ 2 trận khác