
Ibrahim Salah
Tiền đạo ·
Royal Antwerp FC
Câu chuyện sự nghiệp Ibrahim Salah qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ibrahim Salah thuộc biên chế Royal Antwerp FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2022, lúc anh rời KAA Gent Reserve U23 sang KAA Gent, năm anh tròn 21 tuổi. Quãng ở KAA Gent được ghi bằng 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 26 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 22/23. Anh cập bến Stade Rennais ngày 31/01/2023 từ KAA Gent theo mức phí 6,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn và 1 kiến tạo qua 62 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 16 bàn và 6 kiến tạo. Anh có 162 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo Basel, khi anh có 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Royal Antwerp FC bắt đầu ngày 04/08/2026, khi anh đến từ Basel theo dạng cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Royal Antwerp FC ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Ibrahim Salah đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Ibrahim Salah ghi 16 bàn qua 162 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Stade Rennais chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAA Gent | 22/23 | VĐQG Bỉ | 19 | 814 | 3 | 1 | 6,93 |
| Stade Rennais | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 42 | 1 | 0 | 7,05 |
| KAA Gent | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 219 | 1 | 0 | 6,82 |
| Basel | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 1242 | 3 | 3 | 6,74 |
| Stade Rennais | 2025 | Ligue 1 | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade Brestois | 2024 | Ligue 1 | 19 | 363 | 1 | 1 | 6,65 |
| Stade Rennais | 2023 | Ligue 1 | 29 | 552 | 4 | 1 | 6,78 |
| Stade Rennais | 2022 | Ligue 1 | 16 | 224 | 0 | 0 | 6,67 |
| Basel | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 155 | 1 | 0 | 6,60 |
| Stade Brestois | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 79 | 0 | 0 | 6,50 |
| KAA Gent | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 179 | 0 | 0 | 6,47 |
| Basel | 2026 | Club Friendlies | 6 | 24 | 0 | 0 | 7,00 |
| Basel | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 26/27 | VĐQG Bỉ | 6 | 298 | 0 | 0 | 6,54 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 5 | 118 | 1 | 0 | 6,83 |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 3 | 238 | 1 | 0 | 7,23 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ibrahim Salah: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ibrahim Salah mang áo số 7 của Royal Antwerp FC và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm. Hợp đồng với Royal Antwerp FC được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 30/8/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Royal Antwerp FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ibrahim Salah
Ibrahim Salah thi đấu cho Royal Antwerp FC tại VĐQG Bỉ theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,7 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Anh cập bến Royal Antwerp FC từ 04/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Royal Antwerp FC
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 04/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ibrahim Salah
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, Ibrahim Salah ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 55 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,54.
- 6 Trận
- 330 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,63 xA
- 10 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Phong độ Ibrahim Salah các trận vừa qua
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Ibrahim Salah tích luỹ 204 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 51 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Royale Union Saint-Gilloise | 0–2 | 32 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Club Brugge KV | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Standard Liège | 1–0 | 61 | 0/0 | 7,7 |
| 30-08 | Sint-Truidense VV | 1–4 | 66 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | KRC Genk | 4–4 | 45 | 0/0 | 5,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Ibrahim Salah
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Ibrahim Salah, gần nhất là từ KAA Gent Reserve U23 sang KAA Gent ngày 01/07/2022, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Stade Rennais với 6,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | KAA Gent Reserve U23 | KAA Gent | Không công bố |
| 31/1/2023 | KAA Gent | Stade Rennais | 6,5 triệu EUR |
| 30/8/2024 | Stade Rennais | Stade Brestois | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Stade Brestois | Stade Rennais | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Stade Rennais | Basel | 2,0 triệu EUR |
| 4/8/2026 | Basel | Royal Antwerp FC | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Royal Antwerp FC | Basel | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ibrahim Salah
- Ibrahim Salah hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ibrahim Salah hiện khoác áo Royal Antwerp FC, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ibrahim Salah bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ibrahim Salah 25 tuổi (sinh ngày 30/08/2001), cao 185 cm.
- Ibrahim Salah ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ ghi nhận Ibrahim Salah có 0 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu Royal Antwerp FC
Cập nhật lần cuối: 10:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.