
Yann Sommer
Thủ môn ·
Club Brugge KV
Câu chuyện thi đấu của Yann Sommer, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Yann Sommer trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Club Brugge KV ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2006, khi anh đầu quân cho Basel, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 134 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Basel. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 13/14. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Basel tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 01/07/2014, anh chuyển từ Basel sang Borussia M'gladbach, phí 9,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 339 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Borussia M'gladbach.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 657 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Bundesliga trong màu áo Borussia M'gladbach, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 33 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Club Brugge KV bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh đến từ Inter theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, anh có 21 pha cứu thua sau 7 trận ra sân. Trong đội hình Club Brugge KV, anh khoác áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của Yann Sommer
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Yann Sommer có tên trong danh sách thi đấu 657 lần cho 5 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Basel. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Borussia M'gladbach.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Basel | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,60 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 38 | 2961 | 0 | 0 | 6,91 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 36 | 2970 | 0 | 0 | 7,09 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 37 | 3060 | 0 | 0 | 7,15 |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,14 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 1290 | 0 | 0 | 7,39 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 660 | 0 | 0 | 7,54 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,28 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,81 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,82 |
| Borussia M'gladbach | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,60 |
| Basel | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 7,05 |
| Basel | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,82 |
| Borussia M'gladbach | 22/23 | Bundesliga | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 19 | 1710 | 0 | 0 | 6,64 |
| Borussia M'gladbach | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2880 | 0 | 1 | 6,95 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Bundesliga | 31 | 2713 | 0 | 0 | 6,60 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,02 |
| Borussia M'gladbach | 18/19 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,06 |
| Borussia M'gladbach | 17/18 | Bundesliga | 30 | 2627 | 0 | 0 | 6,87 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,78 |
| Borussia M'gladbach | 15/16 | Bundesliga | 33 | 2880 | 0 | 0 | 6,79 |
| Borussia M'gladbach | 14/15 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Club Brugge KV | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 12 | 630 | 0 | 0 | 6,73 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,17 |
| Switzerland | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,82 |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,35 |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 510 | 0 | 0 | 7,30 |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,80 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,95 |
| Club Brugge KV | 26/27 | VĐQG Bỉ | 6 | 549 | 0 | 0 | 7,30 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,97 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 4,70 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,65 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,63 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yann Sommer là ai?
Sinh ngày 17/12/1988, Yann Sommer là thủ môn và hiện thuộc Club Brugge KV. Hợp đồng với Club Brugge KV được ghi nhận đến 30/06/2029. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Sĩ.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 17/12/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Club Brugge KV
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Yann Sommer thuộc biên chế CLB nào?
Yann Sommer thi đấu cho Club Brugge KV tại VĐQG Bỉ theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,8 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến Club Brugge KV từ 14/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Club Brugge KV
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Yann Sommer thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, Yann Sommer để thủng lưới 3 bàn. Tính trên 7 trận, anh có 21 pha cứu thua và 3 bàn thua. Thời lượng trung bình mỗi trận là 91 phút.
- 7 Trận
- 639 Phút
- 21 Cứu thua
- 3 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,40 Điểm trung bình
Yann Sommer thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Yann Sommer thi đấu 459 phút, trung bình 92 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,46.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | KRC Genk | 3–0 | 90 | 8,0 |
| 13-09 | Royal Antwerp FC | 3–1 | 94 | 6,9 |
| 04-09 | Lommel SK | 0–1 | 90 | 7,3 |
| 30-08 | KAA Gent | 2–1 | 95 | 7,3 |
| 23-08 | Cercle Brugge | 1–0 | 90 | 7,8 |
Yann Sommer chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Yann Sommer là từ Inter sang Club Brugge KV ngày 14/07/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Inter | Club Brugge KV | Tự do |
| 1/7/2006 | — | Basel | Không công bố |
| 1/7/2007 | Basel | FC Vaduz | Không công bố |
| 7/1/2009 | FC Vaduz | Basel | Không công bố |
| 1/7/2009 | Basel | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Grasshopper Club Zürich | Basel | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Basel | Borussia M'gladbach | 9,0 triệu EUR |
| 19/1/2023 | Borussia M'gladbach | FC Bayern München | 9,0 triệu EUR |
| 7/8/2023 | FC Bayern München | Inter | 6,9 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yann Sommer
- Yann Sommer hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Club Brugge KV là CLB hiện tại của Yann Sommer, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Yann Sommer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yann Sommer 37 tuổi (sinh ngày 17/12/1988), cao 183 cm.
- Yann Sommer bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Yann Sommer bắt 7 trận với 21 pha cứu thua và để thủng lưới 3 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu Club Brugge KV
Cập nhật lần cuối: 09:51 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.