
Cédric Kipré
Hậu vệ ·
Ipswich Town
Câu chuyện sự nghiệp Cédric Kipré
Số liệu theo mùa của Cédric Kipré bắt đầu từ mùa 17/18 cùng Motherwell, năm anh tròn 21 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 15/09/2015, khi anh từ Leicester City U21 chuyển tới Corby Town, năm anh bước sang tuổi 19. Motherwell đón anh ngày 05/07/2017 từ Leicester City U21 dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 24 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Wigan Athletic đón anh ngày 03/08/2018 từ Motherwell, phí 1,1 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn qua 89 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. West Bromwich Albion đón anh ngày 04/09/2020 từ Wigan Athletic với phí 1,1 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 104 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn cùng 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 361 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Ipswich Town, khi anh có 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Ngày 01/07/2026, anh rời Stade de Reims sang Ipswich Town, phí 4,5 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn và 2 kiến tạo sau 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ipswich Town. Tại Ipswich Town, anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Cédric Kipré
Hồ sơ sự nghiệp của Cédric Kipré trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 17/18 cùng Motherwell. 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở West Bromwich Albion.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Motherwell | 17/18 | VĐQG Scotland | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Sporting Charleroi | 20/21 | VĐQG Bỉ | 9 | 444 | 0 | 0 | 6,88 |
| West Bromwich Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | 2024 | Ligue 1 | 34 | 2409 | 1 | 1 | 7,00 |
| Ipswich Town | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2520 | 3 | 2 | 7,07 |
| West Bromwich Albion | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 47 | 4016 | 3 | 1 | 7,09 |
| Cardiff City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3708 | 3 | 0 | 6,95 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 42 | 1215 | 1 | 0 | 6,97 |
| Wigan Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 40 | 2915 | 2 | 0 | 6,99 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3266 | 0 | 0 | 6,63 |
| Ipswich Town | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wigan Athletic | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Bromwich Albion | 20/21 | FA Cup | 1 | 48 | 0 | 0 | 6,80 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | FA Cup | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,00 |
| Cardiff City | 22/23 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| West Bromwich Albion | 23/24 | FA Cup | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ipswich Town | 25/26 | FA Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 5 | 360 | 1 | 0 | 7,03 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 2 | 185 | 0 | 1 | 7,00 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 88 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ipswich Town | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ipswich Town | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Cédric Kipré
Cédric Kipré thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Bờ Biển Ngà của Ipswich Town. Ở Ipswich Town, anh khoác áo số 4. Hợp đồng với Ipswich Town được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 9/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Ipswich Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Cédric Kipré đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 29, Cédric Kipré là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Ipswich Town. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,8 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Ipswich Town
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Cédric Kipré từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Cédric Kipré, gần nhất là từ Leicester City U21 sang Corby Town ngày 15/09/2015, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/9/2015 | Leicester City U21 | Corby Town | Không công bố |
| 5/7/2017 | Leicester City U21 | Motherwell | Tự do |
| 3/8/2018 | Motherwell | Wigan Athletic | 1,1 triệu EUR |
| 4/9/2020 | Wigan Athletic | West Bromwich Albion | 1,1 triệu EUR |
| 1/2/2021 | West Bromwich Albion | RC Sporting Charleroi | Cho mượn |
| 30/6/2021 | RC Sporting Charleroi | West Bromwich Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2022 | West Bromwich Albion | Cardiff City | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Cardiff City | West Bromwich Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2024 | West Bromwich Albion | Stade de Reims | Tự do |
| 13/7/2025 | Stade de Reims | Ipswich Town | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Ipswich Town | Stade de Reims | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Stade de Reims | Ipswich Town | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Cédric Kipré mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Cédric Kipré
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Crystal Palace | 2–3 | Không vào sân | — |
| 04-09 | Liverpool FC | 0–2 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Manchester United | 5–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Sunderland | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Cédric Kipré
- Cédric Kipré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cédric Kipré 29 tuổi (sinh ngày 09/12/1996), cao 196 cm.
- Cédric Kipré mang quốc tịch nào?
- Cédric Kipré có quốc tịch Bờ Biển Ngà theo hồ sơ.
- Cédric Kipré đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cédric Kipré đang thuộc biên chế Ipswich Town, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Ipswich Town
Cập nhật lần cuối: 21:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.