
Charalampos Lykogiannis
Hậu vệ ·
AEK Athens
Câu chuyện thi đấu của Charalampos Lykogiannis, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Charalampos Lykogiannis sinh ngày 22/10/1993, mang quốc tịch Hy Lạp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh từ Olympiacos U19 chuyển tới Olympiacos FC, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Olympiacos FC được ghi bằng 11 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 12/13. Cagliari đón anh ngày 22/01/2018 từ SK Sturm Graz, phí 800 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 154 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải. Bologna đón anh ngày 01/07/2022 từ Cagliari dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn và 9 kiến tạo sau 172 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Serie A ở Cagliari là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại VĐQG Hy Lạp ở GS Ergotelis Irakliou Kritis, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn cùng 15 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 399 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 9 trận trong màu áo Greece. Ngày 20/08/2026, anh rời Bologna sang AEK Athens theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AEK Athens. Tại AEK Athens, anh mang áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Charalampos Lykogiannis đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Charalampos Lykogiannis trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Olympiacos FC. Riêng Bologna chiếm 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 12/13 | VĐQG Hy Lạp | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| APO Levadiakos | 13/14 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| GS Ergotelis Irakliou Kritis | 14/15 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Sturm Graz | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Sturm Graz | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | 25/26 | Serie A | 33 | 627 | 0 | 1 | 6,75 |
| Bologna | 24/25 | Serie A | 34 | 1050 | 0 | 4 | 6,99 |
| Bologna | 23/24 | Serie A | 37 | 918 | 2 | 1 | 6,77 |
| Bologna | 22/23 | Serie A | 38 | 1104 | 2 | 0 | 6,81 |
| Cagliari | 21/22 | Serie A | 37 | 1827 | 1 | 0 | 6,66 |
| Cagliari | 20/21 | Serie A | 33 | 2433 | 4 | 2 | 6,83 |
| Cagliari | 19/20 | Serie A | 35 | 1342 | 0 | 1 | 6,78 |
| Cagliari | 18/19 | Serie A | 25 | 835 | 0 | 1 | 6,76 |
| Cagliari | 17/18 | Serie A | 15 | 686 | 0 | 2 | 6,74 |
| Bologna | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 381 | 0 | 0 | 6,57 |
| Bologna | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 371 | 0 | 1 | 6,98 |
| Olympiacos FC | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 3 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| Greece | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,90 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 4 | 148 | 0 | 0 | 7,07 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 5 | 270 | 0 | 2 | 7,63 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| AEK Athens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Charalampos Lykogiannis
Cao 188 cm, Charalampos Lykogiannis là hậu vệ người Hy Lạp của AEK Athens. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình AEK Athens, anh mặc áo 22.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/10/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- AEK Athens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Charalampos Lykogiannis
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Charalampos Lykogiannis gia nhập AEK Athens ngày 20/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 22. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- AEK Athens
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 20/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Charalampos Lykogiannis chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Charalampos Lykogiannis gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,2 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Bologna | AEK Athens | Tự do |
| 1/7/2011 | Olympiacos U19 | Olympiacos FC | Không công bố |
| 23/8/2013 | Olympiacos FC | APO Levadiakos | Cho mượn |
| 30/6/2014 | APO Levadiakos | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2014 | Olympiacos FC | GS Ergotelis Irakliou Kritis | Cho mượn |
| 30/6/2015 | GS Ergotelis Irakliou Kritis | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2015 | Olympiacos FC | SK Sturm Graz | Tự do |
| 22/1/2018 | SK Sturm Graz | Cagliari | 800 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Cagliari | Bologna | Tự do |
| 1/7/2026 | Bologna | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Charalampos Lykogiannis
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Charalampos Lykogiannis có 9 trận cho Greece.
Greece 9 trận 0 bàn Lần gần nhất: 14/10/2020
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Charalampos Lykogiannis mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Charalampos Lykogiannis
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | NPS Volos | 1–2 | Không vào sân | — |
| 13-09 | Asteras Aktor | 1–1 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Aris Thessaloniki | 5–0 | Không vào sân | — |
| 30-08 | AE Kifisia | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Charalampos Lykogiannis
- Charalampos Lykogiannis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Charalampos Lykogiannis 32 tuổi (sinh ngày 22/10/1993), cao 188 cm.
- Charalampos Lykogiannis là người nước nào?
- Charalampos Lykogiannis có quốc tịch Hy Lạp, từng khoác áo Greece theo hồ sơ.
- Charalampos Lykogiannis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Charalampos Lykogiannis đang thuộc biên chế AEK Athens, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu AEK Athens
Cập nhật lần cuối: 09:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.