
Charlie Austin
Tiền đạo cắm ·
Hungerford Town
Câu chuyện sự nghiệp Charlie Austin qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Charlie Austin là ngày 01/07/2007, khi anh đầu quân cho Hungerford Town — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/10/2009, anh từ Poole Town chuyển tới Swindon Town. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 21 bàn cùng 6 kiến tạo qua 68 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Swindon Town. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Burnley tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/08/2013, anh từ Burnley chuyển tới Queens Park Rangers với mức phí 4,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 153 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 61 bàn cùng 7 kiến tạo trong màu áo Queens Park Rangers. Southampton đón anh ngày 16/01/2016 từ Queens Park Rangers với phí 5,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 bàn và 4 kiến tạo sau 98 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 12/13 tại Hạng Nhất Anh cùng Burnley, với 24 bàn. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 136 bàn và 19 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 447 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 05/11/2025, anh rời No team sang Hungerford Town — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Hungerford Town, anh mang áo số 9.
Thống kê sự nghiệp Charlie Austin
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Charlie Austin có tên trong danh sách thi đấu 447 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 136 bàn, 447 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Burnley.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Southampton | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 207 | 2 | 0 | 7,02 |
| West Bromwich Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 134 | 0 | 0 | 6,52 |
| Southampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 996 | 2 | 2 | 6,65 |
| Southampton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1030 | 7 | 0 | 6,79 |
| Southampton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 939 | 6 | 1 | 7,11 |
| Southampton | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 208 | 1 | 0 | 6,70 |
| Queens Park Rangers | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3069 | 17 | 4 | 6,75 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 41 | 1567 | 5 | 1 | 6,67 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1430 | 8 | 1 | 6,94 |
| West Bromwich Albion | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 44 | 1519 | 10 | 2 | 6,74 |
| Queens Park Rangers | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 16 | 1139 | 10 | 1 | 7,39 |
| Queens Park Rangers | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 34 | 270 | 19 | 0 | 7,33 |
| Burnley | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 37 | 0 | 24 | 0 | — |
| Burnley | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 22/23 | Hạng Tư Anh | 20 | 1260 | 9 | 0 | 6,97 |
| Swindon Town | 23/24 | Hạng Tư Anh | 46 | 3131 | 12 | 6 | 6,97 |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Southampton | 18/19 | FA Cup | 1 | 79 | 0 | 1 | 7,30 |
| West Bromwich Albion | 19/20 | FA Cup | 3 | 227 | 0 | 0 | 6,57 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | FA Cup | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,85 |
| Swindon Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,20 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 9 | 1 | 0 | 7,20 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 60 | 1 | 0 | 7,50 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,45 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 2 | 118 | 2 | 0 | 7,55 |
| Swindon Town | — | Carabao Cup | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Charlie Austin
Charlie Austin thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Anh của Hungerford Town. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại Hungerford Town là 9.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 5/7/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Hungerford Town
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Charlie Austin
Charlie Austin thuộc biên chế Hungerford Town, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 130 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Hungerford Town từ 05/11/2025.
- Câu lạc bộ
- Hungerford Town
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 05/11/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Charlie Austin
Giá trị chuyển nhượng của Charlie Austin được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 130 nghìn EUR khi đang ở Hungerford Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 17 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | — | Hungerford Town | Tự do |
| 1/6/2008 | Hungerford Town | Thatcham Town | Tự do |
| 1/7/2008 | Thatcham Town | Poole Town | Tự do |
| 1/10/2009 | Poole Town | Swindon Town | Không công bố |
| 28/1/2011 | Swindon Town | Burnley | 1,4 triệu EUR |
| 1/8/2013 | Burnley | Queens Park Rangers | 4,7 triệu EUR |
| 16/1/2016 | Queens Park Rangers | Southampton | 5,2 triệu EUR |
| 8/8/2019 | Southampton | West Bromwich Albion | 4,3 triệu EUR |
| 9/1/2021 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | Cho mượn |
| 1/7/2021 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Queens Park Rangers | Brisbane Roar | Tự do |
| 1/1/2023 | Brisbane Roar | Swindon Town | Tự do |
| 31/7/2024 | Swindon Town | AFC Totton | Tự do |
| 8/8/2025 | AFC Totton | Basingstoke Town | Tự do |
| 31/10/2025 | Basingstoke Town | No team | Không công bố |
| 5/11/2025 | No team | Hungerford Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Charlie Austin
- Charlie Austin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Charlie Austin 37 tuổi (sinh ngày 05/07/1989), cao 188 cm.
- Quốc tịch của Charlie Austin là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Charlie Austin là Anh.
- Charlie Austin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hungerford Town là CLB hiện tại của Charlie Austin, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 06:25 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.