
Che Adams đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Che Adams thi đấu cho Torino tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,8 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Torino từ 23/07/2024.
Chỉ số mùa 26/27 của Che Adams
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Che Adams: 3 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,07. Trung bình anh thi đấu 64 phút mỗi trận ở mùa này.
- 3 Trận
- 193 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,75 xG
- 0,28 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Che Adams
Che Adams thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Scotland của Torino. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Che Adams chào đời 13/07/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 13/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Torino
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,8 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Che Adams
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Che Adams đạt điểm trung bình 7,07 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 2 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Fiorentina | 1–2 | 90 | 1/0 | 7,2 |
| 29-08 | Sassuolo | 2–1 | 83 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | AC Milan | 1–2 | 20 | 1/0 | 7,3 |
Che Adams đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Che Adams ghi 115 bàn qua 493 lần có tên trong danh sách thi đấu. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Southampton. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Birmingham City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2616 | 7 | 3 | 6,81 |
| Birmingham City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 31 | 1533 | 5 | 2 | 6,74 |
| Torino | 25/26 | Serie A | 35 | 1897 | 6 | 2 | 6,72 |
| Torino | 24/25 | Serie A | 37 | 2657 | 9 | 3 | 6,89 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1997 | 5 | 3 | 6,79 |
| Southampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2041 | 7 | 3 | 6,85 |
| Southampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2682 | 9 | 5 | 6,86 |
| Southampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1139 | 4 | 2 | 6,74 |
| Southampton | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2333 | 16 | 4 | 7,09 |
| Birmingham City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3738 | 22 | 4 | 7,11 |
| Scotland | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sheffield United | 14/15 | Hạng Ba Anh | 30 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sheffield United | 15/16 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 11 | 0 | — |
| Sheffield United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 689 | 3 | 1 | 6,83 |
| Scotland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 446 | 2 | 0 | 6,72 |
| Scotland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 386 | 1 | 1 | 6,97 |
| Scotland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,58 |
| Scotland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 215 | 0 | 0 | 6,87 |
| Scotland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,47 |
| Scotland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | 26/27 | Serie A | 3 | 193 | 2 | 0 | 7,07 |
| Scotland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,50 |
| Scotland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 66 | 1 | 0 | 6,77 |
| Scotland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 112 | 3 | 1 | 8,30 |
| Scotland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 139 | 2 | 0 | 7,50 |
| Sheffield United | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Southampton | 19/20 | FA Cup | 3 | 115 | 0 | 1 | 6,47 |
| Southampton | 20/21 | FA Cup | 5 | 222 | 0 | 0 | 6,64 |
| Southampton | 21/22 | FA Cup | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,20 |
| Southampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,45 |
| Southampton | 23/24 | FA Cup | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,60 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 115 | 1 | 1 | 7,20 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 213 | 2 | 0 | 7,37 |
| Torino | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,80 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,90 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 75 | 1 | 0 | 6,85 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 5 | 307 | 5 | 0 | 7,18 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Che Adams qua từng mùa
Che Adams sinh ngày 13/07/1996, mang quốc tịch Scotland; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Torino, nơi anh đến ngày 23/07/2024 từ Southampton theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ghi 2 bàn sau 3 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 20 bàn cùng 6 kiến tạo sau 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Torino. Tại Torino, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh đầu quân cho Ilkeston FC, năm anh bước sang tuổi 17. Sheffield United đón anh ngày 14/11/2014 từ Ilkeston FC. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 bàn sau 75 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Ba Anh cùng Sheffield United, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Southampton đón anh ngày 01/07/2019 từ Birmingham City với phí 17 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 47 bàn cùng 18 kiến tạo qua 206 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Birmingham City, khi anh có 22 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 115 bàn cùng 33 kiến tạo. Tổng cộng anh có 493 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 49 trận cho Scotland, kèm 12 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Che Adams chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Che Adams được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,8 triệu EUR khi đang ở Torino (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Southampton với 17 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | Ilkeston FC | Không công bố |
| 14/11/2014 | Ilkeston FC | Sheffield United | Không công bố |
| 8/8/2016 | Sheffield United | Birmingham City | 2,2 triệu EUR |
| 1/7/2019 | Birmingham City | Southampton | 17 triệu EUR |
| 23/7/2024 | Southampton | Torino | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Che Adams
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Che Adams có 49 trận trong màu áo Scotland.
Scotland 49 trận 12 bàn Lần gần nhất: 24/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Che Adams
- Che Adams hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Che Adams đang thuộc biên chế Torino, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Che Adams bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Che Adams 30 tuổi (sinh ngày 13/07/1996), cao 175 cm.
- Che Adams ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Che Adams có 2 bàn qua 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Torino
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.